Công nghệ chỉ có ý nghĩa khi tạo giá trị trên đồng ruộng
Công nghệ sinh học trong nông nghiệp là việc ứng dụng các giải pháp sinh học để cải thiện giống, sản xuất và bảo quản nông sản, xử lý chất thải, qua đó nâng chất lượng sản phẩm và giảm tác động môi trường. Đây không nên là cuộc chạy đua mua công nghệ, mà là cách giải quyết những điểm nghẽn cụ thể trong sản xuất địa phương.
Lào Cai đã ban hành Kế hoạch số 513/KH-UBND về phát triển công nghiệp sinh học trong nông nghiệp và môi trường giai đoạn 2026–2035, tầm nhìn đến năm 2045. Tỉnh đặt mục tiêu đến năm 2030 xây dựng, thử nghiệm và chuyển giao 5–10 mô hình trong sản xuất nông, lâm nghiệp, thủy sản, bảo quản, chế biến và xử lý chất thải. Mục tiêu này đáng chú ý vì nêu rõ cả thử nghiệm lẫn chuyển giao: một mô hình có giá trị không phải chỉ hoạt động trong phòng thí nghiệm, mà phải có đơn vị tiếp nhận và khả năng nhân rộng.
Định hướng ưu tiên các sản phẩm chủ lực như chè, quế, cây ăn quả ôn đới, dược liệu, lúa chất lượng cao cùng chăn nuôi và thủy sản đặc sản. Cách chọn trọng tâm này giúp công nghệ đi vào những ngành hàng địa phương đã có nền sản xuất, thay vì tạo thêm dự án tách rời nhu cầu thị trường.

Giống tốt cần đi cùng chuỗi sản xuất
Lào Cai hướng tới nghiên cứu, tuyển chọn, phục tráng hoặc chuyển giao 5–8 giống và nguồn giống có giá trị, phù hợp điều kiện sinh thái địa phương. Phát triển giống cây trồng và giống vật nuôi có giá trị là bước quan trọng, nhưng chưa đủ để bảo đảm thu nhập ổn định: chất lượng giống phải gắn với quy trình nuôi trồng, bảo quản, chế biến và đầu ra.
Kế hoạch cũng đặt mục tiêu số hóa ít nhất 5 vùng sản xuất tập trung, ưu tiên chè, quế, dược liệu và cây trồng chủ lực. Đến năm 2030, tỉnh còn hướng tới 3–5 doanh nghiệp, hợp tác xã tham gia nghiên cứu, tiếp nhận, ứng dụng hoặc thương mại hóa sản phẩm sinh học, cùng ít nhất 2 mô hình liên kết từ nghiên cứu đến tiêu thụ. Đây là phần quyết định để công nghệ vượt khỏi quy mô trình diễn.
Trong chăn nuôi, thủy sản và xử lý phụ phẩm, chế phẩm sinh học, vi sinh vật có lợi và biện pháp an toàn sinh học có thể góp phần giảm rủi ro dịch bệnh, xử lý chất thải và cải thiện chất lượng sản phẩm. Lợi ích cuối cùng phải hiện rõ với người sản xuất: quy trình dễ áp dụng, sản phẩm đạt chuẩn và có thị trường.
Chọn lọc gene cho tôm, cua: cơ hội đi kèm điều kiện
Tại Cà Mau, Bộ Khoa học và Công nghệ khuyến khích hướng nghiên cứu chọn lọc gene tôm và cua để tạo giống mới chất lượng, thay vì chỉ lựa chọn con bố mẹ. Đây là hướng đáng quan tâm với hai ngành hàng chủ lực của tỉnh, nhưng công nghệ gene chỉ tạo ra giá trị khi kết quả nghiên cứu phù hợp điều kiện nuôi và được đưa vào sản xuất.
Cà Mau đang chịu sức ép từ sạt lở, sụt lún và xâm nhập mặn; các hiện tượng này diễn biến phức tạp và làm mất hàng trăm hécta đất rừng mỗi năm. Vì vậy, nhu cầu công nghệ không dừng ở giống tôm, cua: địa phương cũng đề nghị hỗ trợ chế biến sâu, bảo hộ chỉ dẫn địa lý, dự báo sạt lở và xây dựng dữ liệu carbon rừng ngập mặn.
Trong buổi làm việc, Thứ trưởng Trần Trung Tính và Phó Chủ tịch UBND tỉnh Nguyễn Minh Luân ký chương trình phối hợp về khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số giai đoạn 2026–2030. Định hướng đặt ra yêu cầu đúng đắn: mỗi nhiệm vụ cần có sản phẩm đầu ra, công nghệ rõ ràng và sự tham gia thực chất của chính quyền, nhà khoa học cùng doanh nghiệp.

Từ mô hình thử nghiệm đến sản xuất hàng hóa
Lào Cai dự kiến mở rộng từ thử nghiệm sang sản xuất hàng hóa trong giai đoạn 2031–2035, với khoảng 15–20 mô hình được triển khai và nhân rộng. Tầm nhìn đến năm 2045 là đưa công nghệ sinh học thành một nền tảng phục vụ nông nghiệp xanh, sinh thái, tuần hoàn và phát thải thấp. Những cột mốc này có sức thuyết phục nếu được đánh giá bằng kết quả trên thị trường và tác động môi trường, không chỉ bằng số mô hình được lập.
Điểm chung giữa Lào Cai và Cà Mau là công nghệ phải giải quyết bài toán địa phương: nâng chất lượng giống và nông sản, gia tăng giá trị ngành hàng, đồng thời ứng phó áp lực môi trường. Với người nông dân và hợp tác xã, lợi ích sẽ đến khi có hướng dẫn chuyển giao, đơn vị thu mua và chuỗi liên kết đủ tin cậy. Nếu thiếu những mắt xích ấy, công nghệ có nguy cơ dừng ở đề án.
Vì thế, thước đo quan trọng không phải địa phương ứng dụng bao nhiêu công nghệ mới, mà là bao nhiêu giải pháp giúp người sản xuất tạo ra sản phẩm tốt hơn, bán được qua chuỗi ổn định và giảm lãng phí tài nguyên. Công nghệ sinh học có thể nâng năng suất và giá trị nông nghiệp, nhưng chỉ khi nghiên cứu, đầu tư và thị trường cùng hướng về một kết quả cụ thể.






