Bệnh tim mạch Việt Nam: Sát thủ thầm lặng nhưng gây chết người số một
Bệnh tim mạch Việt Nam là nhóm bệnh liên quan đến tim và hệ mạch máu, bao gồm tăng huyết áp, bệnh mạch vành, nhồi máu cơ tim, đột quỵ và các rối loạn tuần hoàn, là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu, phát triển âm thầm nhưng chịu ảnh hưởng trực tiếp từ lối sống, môi trường và khả năng tiếp cận chăm sóc y tế của người dân. Theo Tổ chức Y tế thế giới, năm 2022 có khoảng 19,8 triệu người chết vì bệnh tim mạch, chiếm 32% tổng số ca tử vong toàn cầu. Trong số này, khoảng 85% tử vong do nhồi máu cơ tim và đột quỵ. Tại Việt Nam, khoảng 200.000 người tử vong mỗi năm vì bệnh lý tim mạch, chiếm khoảng một phần ba số ca tử vong và còn cao hơn tử vong do ung thư. Nói cách khác, nếu ung thư làm chúng ta sợ hãi, thì tim mạch đang lặng lẽ cướp đi nhiều mạng sống hơn – gần như ngay trước mắt nhưng ít được nhắc tới.

Vì sao bệnh tim mạch giết nhiều người hơn ung thư mà vẫn bị coi nhẹ?
Nghịch lý đau đớn là: bệnh tim mạch là nguyên nhân tử vong hàng đầu trên thế giới và tại Việt Nam, nhưng trong tâm trí nhiều người, ung thư mới là “án tử” đáng sợ nhất. Lý do đầu tiên là tính chất âm thầm của bệnh tim mạch. Tăng huyết áp, rối loạn mỡ máu, đái tháo đường, hút thuốc lá, thừa cân – béo phì, ít vận động và chế độ ăn bất hợp lý âm ỉ nhiều năm, không gây đau đớn rõ rệt nên dễ bị bỏ qua. Người dân chỉ thực sự hoảng loạn khi đột quỵ, nhồi máu cơ tim xảy ra – thường là quá muộn. Lý do thứ hai là truyền thông và nhận thức. Ung thư xuất hiện dày đặc trong các chiến dịch cộng đồng, trong khi thông điệp về phòng chống bệnh tim lại rời rạc, thiên về kỹ thuật bệnh viện. Hậu quả là người dân ít thấy mình “thuộc nhóm nguy cơ”, dù hàng triệu người đang sống chung với các yếu tố nguy cơ nhưng chỉ một tỷ lệ nhỏ được kiểm soát đạt mục tiêu.

Khoảng cách chết người giữa yếu tố nguy cơ và kiểm soát bệnh
Nếu phải chọn một con số mô tả mức báo động của bệnh tim mạch Việt Nam, đó là 16,9 triệu người 30–79 tuổi mắc tăng huyết áp vào năm 2025. Đây không chỉ là một thống kê khô cứng, mà là hàng chục triệu gia đình đang sống cùng một quả “bom nổ chậm”. Trong số đó, chỉ khoảng 51% được chẩn đoán, 32% được điều trị và vỏn vẹn 15% kiểm soát được huyết áp. Nói khác đi, cứ 100 người bị tăng huyết áp thì có tới 85 người chưa đạt mục tiêu kiểm soát. Đây là minh chứng rõ ràng cho thất bại của hệ thống trong kiểm soát yếu tố nguy cơ. Một câu nói cần được trích dẫn nguyên vẹn là: “Tại Việt Nam có khoảng 200.000 người tử vong mỗi năm do bệnh lý tim mạch, chiếm khoảng 1/3 tổng số ca tử vong, cao hơn số tử vong do ung thư”. Bỏ qua giai đoạn phòng ngừa, chúng ta đang chấp nhận để bệnh viện trở thành nơi “chữa cháy” cuối cùng, trong khi đáng ra phần lớn biến cố có thể được ngăn từ tuyến cơ sở.

Đại hội Tim mạch toàn quốc: Tín hiệu cảnh báo và lời kêu gọi hành động
Đại hội Tim mạch toàn quốc lần thứ 20, diễn ra từ ngày 2–4/10, quy tụ hơn 2.500 đại biểu, 30 chuyên gia quốc tế và hơn 500 báo cáo khoa học. Đây không chỉ là diễn đàn chuyên môn, mà là hồi chuông cảnh báo về gánh nặng bệnh tim mạch tại Việt Nam đang ngày càng rõ nét. Thông điệp được nhấn mạnh lặp đi lặp lại: cuộc chiến chống bệnh tim mạch không thể chỉ diễn ra ở bệnh viện tuyến cuối; phòng chống bệnh tim phải bắt đầu từ cộng đồng, từ kiểm soát yếu tố nguy cơ, phát hiện sớm, điều trị đúng và quản lý lâu dài. Các chuyên gia cũng công bố Hiến chương 50/30 với mục tiêu đến năm 2030 có ít nhất 50% người bệnh tăng huyết áp được kiểm soát đạt mục tiêu. Mục tiêu này đầy thách thức khi hiện tại tỷ lệ kiểm soát mới chỉ khoảng 15%, nhưng nếu không dám đặt ra, tỷ lệ tử vong tim mạch sẽ tiếp tục chiếm khoảng một phần ba tổng tử vong quốc gia.

Muốn giảm tỷ lệ tử vong tim mạch, phải chuyển cuộc chiến về cộng đồng
Khi 200.000 người tử vong mỗi năm vì bệnh tim mạch, mọi khẩu hiệu “phòng bệnh hơn chữa bệnh” chỉ có ý nghĩa nếu được biến thành hành động cụ thể tại cộng đồng. Điều đó có nghĩa là gì? Thứ nhất, đưa đo huyết áp, kiểm tra đường huyết, mỡ máu trở thành dịch vụ thường quy ở y tế cơ sở, nơi người dân có thể tiếp cận dễ dàng. Thứ hai, xây các chương trình phòng chống bệnh tim mạch gắn với kiểm soát yếu tố nguy cơ: bỏ thuốc lá, điều chỉnh chế độ ăn, tăng vận động, giữ cân nặng hợp lý. Thứ ba, bảo đảm người bệnh được theo dõi liên tục, không bị đứt quãng điều trị khi rời bệnh viện. Cuối cùng, cần thay đổi nhận thức xã hội: nếu chúng ta tổ chức chiến dịch tầm soát ung thư, thì tim mạch xứng đáng có chiến dịch ở quy mô lớn hơn. Khi tim mạch vẫn là nguyên nhân tử vong hàng đầu, coi nhẹ phòng chống bệnh tim là chấp nhận đánh đổi bằng mạng sống của chính mình.







