Từ di sản chữa bệnh dân tộc đến nhu cầu tạo bước ngoặt hiện đại
Y học cổ truyền Việt Nam là hệ thống tri thức, bài thuốc, phương pháp chẩn trị và phục hồi sức khỏe hình thành qua nhiều thế hệ, dựa trên dược liệu, châm cứu, xoa bóp, dưỡng sinh, gắn với văn hóa bản địa, nay đang được yêu cầu phải thích nghi với khoa học, công nghệ và chuyển đổi số y tế để tiếp tục có chỗ đứng trong nền y học quốc gia. Trong lễ kỷ niệm 80 năm thành lập Hội Đông y Việt Nam ngày 20/8 tại Hà Nội, lãnh đạo ngành y tế thẳng thắn thừa nhận: tiềm năng của lĩnh vực này chưa được khai thác tương xứng với quy mô mạng lưới gần 70.000 hội viên và hơn 10.000 phòng chẩn trị, trung tâm Đông y trên cả nước. Vấn đề không còn là “giữ gìn được bao nhiêu” mà là “phát huy được đến đâu” trong bối cảnh người dân cần chăm sóc sức khỏe toàn diện hơn bao giờ hết.

7 triệu lượt khám mỗi năm: con số ấn tượng nhưng chưa đủ để y học cổ truyền bứt phá
Năm 2025, cả nước ghi nhận khoảng 7 triệu lượt khám, chữa bệnh bằng y học cổ truyền. Con số này chứng minh y học cổ truyền Việt Nam không phải “ngành phụ” mà đang là kênh chăm sóc sức khỏe quan trọng, nhất là với người cao tuổi, bệnh mạn tính và nhu cầu phục hồi chức năng tại cộng đồng. Đáng chú ý, Quỹ Bảo hiểm y tế đã chi trả 229 loại thuốc đông y, thuốc từ dược liệu và 349 vị thuốc cổ truyền, giúp người bệnh tiếp cận điều trị với chi phí dễ chịu hơn. Tuy vậy, nếu đặt cạnh tốc độ già hóa dân số và sự gia tăng bệnh không lây nhiễm, tỷ lệ sử dụng y học cổ truyền vẫn còn khiêm tốn, dịch vụ ở y tế cơ sở suy giảm, chất lượng nhân lực không đồng đều. Nghĩa là di sản đã tạo được thị phần, nhưng chưa đủ chiều sâu và chưa tạo ra chuẩn mực mới cho chăm sóc sức khỏe toàn diện.

Chuyển đổi số y tế và kết hợp Đông Tây y: từ khẩu hiệu đến hệ sinh thái chăm sóc sức khỏe toàn diện
Điểm then chốt của cuộc cách mạng trong y học cổ truyền Việt Nam là chuyển đổi số y tế đi kèm mô hình kết hợp Đông Tây y dựa trên bằng chứng khoa học. Theo định hướng của ngành, các bài thuốc, phương pháp chữa bệnh và tri thức bản địa có giá trị phải được kiểm kê, số hóa, nghiên cứu, chuẩn hóa và bảo hộ, thay vì lưu truyền rời rạc trong sổ tay gia truyền. Một câu nói đáng để trích dẫn là nhận định của Thứ trưởng Thường trực Bộ Y tế Vũ Mạnh Hà: "Phát triển y học cổ truyền không phải trở lại những phương thức cũ mà cần kế thừa tinh hoa của cha ông trên nền tảng khoa học, công nghệ hiện đại". Từ đó, mô hình kết hợp Đông Tây y phải đi xa hơn vài phòng khám liên chuyên khoa; nó phải trở thành tiêu chuẩn lâm sàng ở bệnh viện, ở tuyến cơ sở, trong phục hồi chức năng và chăm sóc dài hạn tại nhà.

Dược liệu bền vững: nền móng kinh tế cho hệ sinh thái y học cổ truyền
Nếu không giải bài toán dược liệu bền vững, mọi tham vọng số hóa và kết hợp Đông Tây y sẽ chỉ là lớp vỏ đẹp. Hiện dược liệu trong nước vẫn yếu về giống, vùng trồng chuẩn, tiêu chuẩn chất lượng, truy xuất nguồn gốc và chế biến sâu. Trong định hướng mới, dược liệu phải được phát triển theo chuỗi giá trị: từ vùng trồng đạt chuẩn, hệ thống truy xuất rõ ràng, công nghiệp chế biến hiện đại đến xây dựng thương hiệu và từng bước tham gia thị trường quốc tế. Nếu chuỗi này đủ mạnh, dược liệu không chỉ phục vụ khám chữa bệnh mà còn trở thành một ngành kinh tế gắn với nông nghiệp, công nghiệp dược, nghiên cứu khoa học và du lịch sức khỏe. Nói cách khác, dược liệu chuẩn hóa là nền móng vật chất để y học cổ truyền bước ra khỏi “góc nhỏ dân gian”, trở thành một trụ cột trong chiến lược phát triển sức khỏe và kinh tế.

Hệ sinh thái y học cổ truyền quốc gia: cơ hội lớn đi kèm trách nhiệm không thể né tránh
Hội Đông y Việt Nam không còn chỉ quản lý chuyên môn mà đang chủ động kiến tạo “hệ sinh thái y học cổ truyền quốc gia”, kết nối thầy thuốc với người bệnh, tri thức truyền thống với khoa học hiện đại, vùng dược liệu với công nghiệp chế biến, khám chữa bệnh với đào tạo, nghiên cứu và du lịch sức khỏe. Chiến lược phát triển y học cổ truyền đến năm 2030, tầm nhìn 2045 đặt ra yêu cầu chuyển từ bảo tồn đơn thuần sang khai thác có trách nhiệm và nâng tầm di sản thành nguồn lực quốc gia. Đây là cơ hội lớn, nhưng đi kèm trách nhiệm: khắc phục tình trạng hành nghề không phép, quảng cáo sai sự thật, sử dụng dược liệu kém chất lượng; nâng cao đạo đức nghề; số hóa tri thức để chống thất truyền và lạm dụng. Nếu những việc này không được làm đến nơi đến chốn, cuộc cách mạng số trong y học cổ truyền sẽ chỉ là cuộc đổi mới trên giấy. Nếu làm nghiêm túc, y học cổ truyền Việt Nam có thể trở thành biểu tượng của chăm sóc sức khỏe toàn diện trong thời đại già hóa dân số và bệnh mạn tính gia tăng.







