Đột quỵ: thời gian và lựa chọn điều trị cùng quyết định cơ hội
Điều trị đột quỵ là chuỗi can thiệp khẩn cấp nhằm khôi phục lưu thông máu, hạn chế tổn thương não và hỗ trợ người bệnh lấy lại khả năng sinh hoạt, trong đó tốc độ tiếp cận bệnh viện và phục hồi chức năng đều có ý nghĩa thiết yếu. Mỗi phút trôi qua có thể ảnh hưởng đến cơ hội sống và khả năng hồi phục, nên tiến bộ kỹ thuật chỉ phát huy hết giá trị khi gắn với quy trình cấp cứu nhanh, phối hợp và dễ tiếp cận.
Ngày 1-11, Hội Đột quỵ Việt Nam tổ chức Hội nghị Khoa học quốc tế về đột quỵ năm 2026 tại Hà Nội, nơi các báo cáo tập trung vào phương pháp điều trị mới, rút ngắn thời gian cấp cứu và nâng hiệu quả phục hồi. Đây là trọng tâm đáng chú ý: mở rộng lựa chọn điều trị phải đi cùng tổ chức cấp cứu tốt hơn, thay vì chỉ trông chờ vào một kỹ thuật riêng lẻ.
Một thay đổi quan trọng là cơ hội can thiệp lấy huyết khối được mở rộng cho một số người bệnh nhồi máu não cấp trong khoảng 6–24 giờ sau khởi phát. Nghiên cứu tại Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 trên 99 bệnh nhân ghi nhận tỷ lệ tái thông mạch máu thành công 94,9%. Kết quả này cho thấy can thiệp mạch não có thể bổ sung lựa chọn điều trị, nhưng tái thông thành công không tự động bảo đảm người bệnh phục hồi tốt.

Rút ngắn từng khâu cấp cứu có thể tạo khác biệt
Cấp cứu đột quỵ không chỉ là đưa người bệnh đến bệnh viện; thời gian từ lúc nhập viện đến chẩn đoán và quyết định xử trí cũng cần được rút ngắn. Tại Bệnh viện Nhân dân 115, ứng dụng công nghệ số trong tổ chức cấp cứu được đánh giá qua hơn 2.100 lượt người bệnh. Thời gian từ nhập viện đến chụp CT giảm từ 37 phút xuống 17,6 phút; thời gian đến chụp CT mạch máu giảm từ 86 phút xuống 47,3 phút.
Những con số ấy quan trọng bởi xử trí nhanh giúp người bệnh có thêm cơ hội được điều trị kịp thời, qua đó có thể cải thiện cơ hội sống và hạn chế di chứng. Nhưng tốc độ cần đi cùng đánh giá lâm sàng phù hợp: các chuyên gia lưu ý kiểm soát huyết áp theo từng thể đột quỵ là một yếu tố trong việc hạn chế tổn thương não. Vì vậy, hiệu quả cấp cứu phụ thuộc cả vào quy trình, năng lực ra quyết định và chăm sóc đúng với tình trạng từng người.
Nhận biết dấu hiệu sớm và đưa người bệnh đến bệnh viện kịp thời vẫn là mắt xích đầu tiên. Chóng mặt, ngã không rõ nguyên nhân hoặc đau đầu dữ dội là những biểu hiện cần lưu ý theo thông tin được trình bày tại hội nghị. Gia đình không nên chờ triệu chứng tự hết: cơ hội tiếp cận điều trị có thể bị thu hẹp khi việc tìm trợ giúp bị trì hoãn.
Bệnh viện địa phương là mắt xích sống còn của mạng lưới
Ở nhiều địa phương, nhất là vùng miền núi, đường đến cơ sở có thể điều trị chuyên sâu kéo dài hàng giờ. Khi người bệnh phải qua nhiều tuyến trước khi được xử trí, khoảng cách địa lý biến thành thời gian quý giá bị mất. Bởi vậy, tăng năng lực tại bệnh viện địa phương không phải phương án thay thế mọi tuyến chuyên sâu, mà là cách để phát hiện, chẩn đoán và bắt đầu điều trị sớm hơn, đồng thời chuyển những ca vượt khả năng đến nơi phù hợp.
Mạng lưới đột quỵ đang hình thành với vai trò khác nhau tùy năng lực và trang thiết bị: có cơ sở tập trung phát hiện, chẩn đoán và dùng thuốc tiêu huyết khối; nơi đủ điều kiện có thể đảm nhiệm kỹ thuật chuyên sâu hơn. Đào tạo, chuyển giao kỹ thuật và hội chẩn từ xa giúp đội ngũ địa phương phối hợp với chuyên gia tuyến trên khi cần quyết định nhanh.
Bốn bệnh viện cơ sở ở phía Bắc tỉnh Tuyên Quang đã triển khai kỹ thuật tiêu sợi huyết; hai bệnh viện tuyến huyện Đồng Văn và Vị Xuyên cũng đã thực hiện thành công điều trị thuốc tiêu huyết khối cho người bệnh nhồi máu não cấp. Những bước đi này có ý nghĩa thiết thực với người dân vùng sâu, vùng xa: giảm lệ thuộc vào chuyển viện đường dài và tăng cơ hội được cấp cứu trong thời gian vàng.

Phục hồi không bắt đầu khi cấp cứu đã khép lại
Tái thông mạch máu là một cột mốc, không phải thước đo đầy đủ cho kết quả cuối cùng. Nghiên cứu tại Bệnh viện Bạch Mai với hơn 200 bệnh nhân ghi nhận 84% đạt tái tưới máu thành công, nhưng tỷ lệ người bệnh tái thông mà chưa đạt kết quả phục hồi chức năng như mong muốn vẫn cao. Điều đó nhắc rằng điều trị đột quỵ không thể dừng ở phòng cấp cứu hay phòng can thiệp.
Phục hồi sau đột quỵ cần được tính vào kế hoạch điều trị ngay sau giai đoạn cấp cứu. Tập luyện phù hợp, đặc biệt trong những tháng đầu, có thể hỗ trợ cải thiện vận động và khả năng sinh hoạt hằng ngày. Chương trình cần phù hợp tình trạng từng người; mục tiêu không chỉ là sống sót mà còn là giành lại mức độ độc lập có thể đạt được.
Ngày 31-10, Đại hội Hội Đột quỵ Việt Nam nhiệm kỳ IV (2026–2031) tại Hà Nội bầu PGS-TS-BS Nguyễn Huy Thắng, Trưởng khoa Bệnh lý mạch máu não, Bệnh viện Nhân dân 115, làm chủ tịch nhiệm kỳ mới. Tuy nhiên, thông điệp lớn hơn không nằm ở một cá nhân hay kỹ thuật đơn lẻ: muốn tăng cơ hội phục hồi, cần nối liền nhận biết sớm, cấp cứu hiệu quả, năng lực bệnh viện địa phương và phục hồi chức năng. Đó mới là hành trình điều trị đủ đầy cho người bệnh.







