Chi hội số, Gia đình số: khi chuyển đổi số bắt đầu từ ngõ xóm
Chi hội số nông thôn và Gia đình số là những mô hình cộng đồng đưa kỹ năng số phụ nữ vào đời sống hằng ngày, bằng cách tổ chức tại thôn, bản và gia đình nhỏ các nhóm hỗ trợ “cầm tay chỉ việc” về smartphone, dịch vụ công trực tuyến, thanh toán không dùng tiền mặt và an toàn số, qua đó giúp phụ nữ nông thôn và phụ nữ vùng biên tiếp cận công nghệ nông thôn từ chính nhu cầu căn bản của họ thay vì từ những khẩu hiệu xa vời. Điều đáng nói là những mô hình này không coi phụ nữ là đối tượng yếu thế cần trợ cấp, mà nhìn họ như chủ thể của xã hội số và kinh tế số. Tại Hải Phòng, chuyển đổi số đã được xác định là một trong hai khâu đột phá của hoạt động Hội, với mục tiêu rõ ràng: đồng hành để phụ nữ trở thành công dân số, không bị bỏ lại phía sau trong tiến trình hiện đại hóa. Đây là lựa chọn mang tính chính trị và kinh tế: nếu nông thôn số hóa mà phụ nữ không có tiếng nói, khoảng cách giới sẽ bị kéo dài.
Hải Phòng: từ chậm tiếp cận công nghệ đến bán hàng gấp bốn lần
Thực tế ở nông thôn Hải Phòng cho thấy nút thắt không phải là thiếu điện thoại thông minh, mà là thiếu người hướng dẫn kiên trì và đúng nhu cầu. Nhiều phụ nữ trung tuổi lúng túng với dịch vụ công trực tuyến, ngại đăng ký tài khoản ngân hàng số, sợ nhầm lẫn khi thanh toán không dùng tiền mặt. Các chi hội đã can thiệp bằng cách rất giản đơn nhưng hiệu quả: lập nhóm Zalo, chọn hội viên nòng cốt, tổ chức lớp tập huấn nhỏ, hướng dẫn tận quầy tại trung tâm hành chính công. Một câu nói nên được trích lại: "Hiện nay, lượng sản phẩm bán ra cao gấp khoảng 4 lần so với trước kia khi chưa ứng dụng kiến thức về kinh doanh trên nền tảng số". Câu chuyện của chị Phạm Thị Hoa ở xã Chí Minh – đưa rươi, cáy, gạo hữu cơ lên TikTok, Zalo, Facebook – cho thấy kỹ năng số phụ nữ không phải khái niệm mơ hồ mà là doanh số, là kế hoạch mở rộng sản xuất cụ thể. Khi một cơ sở hội với hơn 511.000 hội viên, 3.145 chi hội và gần 5.000 tổ phụ nữ cùng chuyển động, đó không còn là thí điểm mà là thay đổi cấu trúc năng lực số ở nông thôn.
Quảng Trị: lan tỏa kỹ năng số từ từng gia đình ra cộng đồng
Ở Quảng Trị, nơi tỷ lệ phụ nữ sở hữu smartphone đã trên 70% nhưng nhiều người chưa biết tận dụng tiện ích số, mô hình Chi hội số và Gia đình số được thiết kế như một mạng lưới học chung trong từng thôn xóm. Thay vì một khóa học chung chung, hội viên được hướng dẫn cài ứng dụng, đăng ký VNeID, sử dụng sổ sức khỏe điện tử, tích hợp bảo hiểm y tế, làm dịch vụ công trực tuyến và dùng thanh toán không dùng tiền mặt để giải quyết việc nhà, việc ruộng, việc chợ. Sự thông minh của mô hình nằm ở Gia đình số: người trẻ, người có kỹ năng tiếp tục dạy lại cha mẹ, ông bà. Từ đó, kỹ năng số phụ nữ không dừng ở buổi tập huấn mà thấm vào thói quen gia đình, rồi lan rộng ra cộng đồng. Tại thôn Trung Hải, việc một số hộ trồng rau màu tự quảng bá sản phẩm trên mạng xã hội đã cho thấy phụ nữ không chờ "dự án" mà tự biến công nghệ nông thôn thành kênh bán hàng, nâng vị thế của nông sản địa phương. Khi mô hình đã có mặt ở 78 xã, phường, Quảng Trị không còn là vùng "ngoại vi" của chuyển đổi số mà là nơi đang thử nghiệm cách dân chủ hóa công nghệ từ cơ sở.
Sín Thầu: phụ nữ vùng biên học nhận diện lừa đảo trước khi làm kinh tế số
Điện Biên, đặc biệt xã biên giới Sín Thầu, đặt ra một câu hỏi khác: nếu phụ nữ vùng biên vừa xa trung tâm, vừa đối mặt nguy cơ lừa đảo trên không gian mạng, thì chuyển đổi số có làm họ thêm rủi ro? Câu trả lời của mô hình Chi hội số, Gia đình số ở bản Suối Voi là: phải dạy an toàn số trước, dạy làm ăn số sau. Trong lễ ra mắt ngày 19.9, hội viên không chỉ nghe phổ biến mà trực tiếp thực hành: sử dụng nhóm Zalo để kết nối, tìm thông tin chính thống, nhận diện tin nhắn, cuộc gọi có dấu hiệu lừa đảo, thực hiện dịch vụ công trực tuyến và thanh toán không dùng tiền mặt. Hình ảnh phụ nữ bản tập trung bấm điện thoại, cùng cán bộ công an xã kiểm tra từng bước cho thấy một lựa chọn chiến lược: coi smartphone là hạ tầng biên giới mới, nơi phụ nữ phải được bảo vệ và được quyền chủ động. Việc hướng dẫn họ dùng nền tảng số để giới thiệu, quảng bá sản phẩm địa phương biến kỹ năng số phụ nữ vùng biên từ "biết dùng Zalo" thành "biết tạo doanh thu", đồng thời tạo thói quen sử dụng công nghệ an toàn, thiết thực cho đời sống hằng ngày.

Từ bình dân học vụ số đến độc lập tài chính cho phụ nữ
Điểm chung đáng chú ý ở Hải Phòng, Quảng Trị và Sín Thầu là cách các hội phụ nữ coi chuyển đổi số như một phong trào bình dân học vụ số: người biết hướng dẫn người chưa biết, người biết nhiều dạy người biết ít, "cầm tay chỉ việc" thay cho tài liệu dài dòng. Khi kỹ năng số phụ nữ được xây trên nền tảng như vậy, nó không dừng ở việc biết thao tác, mà mở đường cho quyền tự chủ tài chính: mở tài khoản thanh toán không dùng tiền mặt, tạo mã QR cửa hàng, đưa nông sản lên sàn thương mại điện tử, dùng mạng xã hội làm kênh bán hàng. Trong bối cảnh các hội xác định tiếp tục tập trung nâng cao năng lực số, ứng dụng trí tuệ nhân tạo vào công tác Hội và nhân rộng mô hình Chi hội số, Gia đình số trong thời gian tới, câu hỏi không còn là "phụ nữ nông thôn có theo kịp công nghệ không" mà là "chính sách và hạ tầng có theo kịp phụ nữ nông thôn không". Kết luận hợp lý là: nếu coi phụ nữ là trung tâm của xã hội số, thì mọi chương trình công nghệ nông thôn phải đi qua chi hội, qua gia đình, qua nhu cầu thực tế của họ. Độc lập tài chính, vị thế trong kinh tế số và xã hội số sẽ đến từ những buổi cầm tay chỉ việc như thế, chứ không đến từ bài diễn thuyết về chuyển đổi số.







