Từ suy dinh dưỡng sang khủng hoảng béo phì ở trẻ em đô thị
Béo phì ở trẻ em là tình trạng trẻ có lượng mỡ cơ thể dư thừa, thường được đánh giá qua chỉ số BMI, làm tăng nguy cơ mắc các bệnh mạn tính như tiểu đường tuýp 2, tim mạch, tăng huyết áp, rối loạn mỡ máu và các rối loạn chuyển hóa khác, ảnh hưởng dài hạn đến sức khỏe, chất lượng sống và năng suất lao động sau này. Điều đáng nói là Việt Nam từng tập trung vào bài toán suy dinh dưỡng, nhưng bức tranh sức khỏe trẻ em đang đảo chiều nhanh. Tỷ lệ trẻ 5-19 tuổi thừa cân, béo phì đã tăng từ 8,5% năm 2010 lên 19% năm 2020, với tỷ lệ béo phì ở khu vực thành thị lên tới 26,8%, cao hơn nhiều so với nông thôn và miền núi. Đây không còn là chuyện vài em học sinh “mũm mĩm” mà là một khủng hoảng béo phì có hệ quả kinh tế – xã hội rõ rệt. Trong bối cảnh đó, TPHCM – nơi đô thị hóa nhanh nhất – đang trở thành mặt trận chính của cuộc chiến mới về sức khỏe học đường. Khi trẻ em ở trung tâm kinh tế lớn nhất nước phải đối diện gánh nặng bệnh không lây nhiễm ngay từ ghế nhà trường, thì mọi lời kêu gọi “để con lớn rồi tính” không còn phù hợp mà trở thành sự thờ ơ nguy hiểm.

Sức khỏe học sinh TPHCM: con số báo động sau cánh cổng trường
Báo cáo năm học 2025-2026 cho thấy sức khỏe học sinh TPHCM đang gióng lên hồi chuông cảnh báo mạnh mẽ hơn nhiều so với cảm nhận thường ngày. Ở cấp tiểu học, tỉ lệ thừa cân và béo phì lần lượt là 20,4% và 18,3%; THCS là 21,5% và 12,1%; THPT là 17,4% và 8%. Nghĩa là, ở nhiều lớp học, cứ ba đến bốn em lại có ít nhất một em gặp vấn đề về cân nặng. Đáng chú ý, trong khi suy dinh dưỡng đã được kiểm soát tốt, tình trạng béo phì lại tăng nhanh và được chính cơ quan y tế thành phố gọi tên là một "khủng hoảng mới", bắt nguồn từ lối sống đô thị, chế độ ăn không lành mạnh và áp lực bệnh không lây nhiễm. Ở nhóm dưới 5 tuổi, hơn 8% trẻ đã thừa cân, béo phì, bên cạnh các mức suy dinh dưỡng vẫn còn hiện diện. Theo các chuyên gia, Việt Nam nằm trong nhóm 10 nước có tốc độ mắc thừa cân, béo phì từ 5-19 tuổi tăng nhanh nhất thế giới. Nếu nhìn từ TPHCM, nơi đô thị phát triển nhanh, ta thấy rõ Việt Nam đang đi thẳng vào giai đoạn "gánh nặng kép": vừa chưa hoàn toàn thoát khỏi suy dinh dưỡng, vừa bị cuốn vào làn sóng béo phì và bệnh liên quan đến ăn uống hiện đại.

Vì sao béo phì tăng vọt: lối sống đô thị và bữa ăn tiện lợi
Nếu chỉ đổ lỗi cho "trẻ ăn nhiều" là quá đơn giản và nguy hiểm. TPHCM đang sống trong hệ sinh thái đô thị thúc đẩy béo phì ở trẻ em: thức ăn nhanh, đồ uống có đường, đồ ăn vặt rẻ và tiện lợi bày khắp nơi, trong khi không gian vận động bị thu hẹp, áp lực học tập khiến trẻ ngồi nhiều hơn chạy nhảy. HCDC chỉ ra rõ, khủng hoảng béo phì đến từ lối sống tĩnh tại, thói quen tiêu thụ thức ăn nhanh ngọt, quan niệm sai lầm của người lớn và cả những khó khăn trong thực thi chính sách. Ở cấp độ rộng hơn, thu nhập tăng giúp gia đình tiếp cận dễ dàng thực phẩm giàu năng lượng; ngành đồ uống có đường và thức ăn nhanh phát triển đã làm thay đổi cấu trúc bữa ăn của người Việt. Môi trường thực phẩm bị các sản phẩm không lành mạnh chiếm ưu thế, còn môi trường vật chất lại hạn chế cơ hội vận động của trẻ. Chính vì vậy, tiếp cận béo phì ở trẻ em như một vấn đề cá nhân là sai hướng. Thừa cân và béo phì liên quan đến loạt bệnh đồng mắc – từ bệnh tim mạch, gan nhiễm mỡ đến ngưng thở khi ngủ – và tạo gánh nặng dài hạn lên hệ thống y tế và cộng đồng. Một thế hệ học sinh TPHCM nếu lớn lên cùng những bệnh lý này sẽ là mất mát cho thành phố cả về sức khỏe lẫn năng lực cạnh tranh.

TPHCM chọn chiến lược dài hạn: từ điều trị sang phòng ngừa trong trường học
Ngày 14/8, TPHCM không chỉ tổ chức một hội thảo mà thực sự chuyển hướng chính sách sức khỏe học đường: Sở Y tế và Sở Giáo dục – Đào tạo ký biên bản ghi nhớ hợp tác chương trình "Thành phố vì sức khỏe thế hệ tương lai" với các đối tác Đan Mạch, trong mạng lưới Cities for Better Health. Thành phố trở thành nơi đầu tiên của Việt Nam và thứ 57 trên thế giới tham gia mạng lưới này, cho thấy họ nhìn béo phì ở trẻ em như một thách thức toàn cầu chứ không phải chuyện nội bộ. Điểm quan trọng của chương trình là dịch chuyển trọng tâm từ điều trị sang phòng ngừa: đưa nội dung dinh dưỡng, vận động, kiểm soát cân nặng trẻ vào chính môi trường học đường, nâng cao hiểu biết sức khỏe của học sinh, giáo viên và cộng đồng. Giáo viên được tập huấn để nhận diện nguy cơ, hỗ trợ thay đổi hành vi; dữ liệu sức khỏe được dùng để phát hiện vấn đề sớm thay vì chờ trẻ mắc bệnh rồi mới can thiệp. Trong giai đoạn 2026–2029, mục tiêu là tăng cường phòng chống bệnh, nâng cao hiểu biết sức khỏe, hỗ trợ vai trò trường học và cơ sở y tế, tận dụng chuyển đổi số và đổi mới sáng tạo để phòng ngừa thừa cân, béo phì. Đây là cách tiếp cận đúng: coi trường học là "nơi tạo thói quen" chứ không chỉ là nơi dạy kiến thức.

Tương lai sức khỏe học sinh và cơ hội thay đổi trong kỷ nguyên tiêu dùng mới
Điều đáng chú ý là khủng hoảng béo phì lại diễn ra đúng lúc hành vi tiêu dùng của người Việt bắt đầu chuyển dịch. Người dân không còn chỉ quan tâm hương vị và sự tiện lợi, mà ngày càng xem xét bảng thành phần, lượng đường, protein, chất xơ và giá trị dinh dưỡng tổng thể. Khi nỗi lo cân nặng, vóc dáng và sức khỏe chuyển hóa hiện rõ, nhu cầu sản phẩm hỗ trợ kiểm soát cân nặng trẻ và cả gia đình tăng lên. Khẩu phần nhỏ, thực phẩm giàu protein, đồ uống không đường, sản phẩm tốt cho đường ruột và dòng sản phẩm dành riêng cho nhóm kiểm soát cân nặng được dự báo là phân khúc tăng trưởng mạnh. TPHCM đặt mục tiêu đến năm 2030 chuẩn hóa bữa ăn học đường, kiểm soát căng tin, tăng vận động, khống chế tỷ lệ thừa cân, béo phì ở trẻ dưới 5 tuổi xuống 14%, trẻ 5-18 tuổi dưới 40% và người trưởng thành dưới 35%. Nếu kết hợp chính sách trường học, thay đổi môi trường thực phẩm và xu hướng tiêu dùng khỏe mạnh, thành phố có cơ hội biến khủng hoảng béo phì thành động lực cải tổ toàn diện. Kết lại, béo phì ở trẻ em không phải lỗi của riêng phụ huynh hay bản thân trẻ, mà là kết quả của một hệ thống ưu tiên tiện lợi hơn sức khỏe. Quyết định tham gia Cities for Better Health cho thấy TPHCM đã hiểu điều đó và chọn một con đường khó nhưng đúng: thay đổi môi trường, hành vi và chuẩn sống ngay từ lớp học, để thế hệ tương lai không phải trả giá bằng chính sức khỏe của mình.







