Chương trình công nghệ chiến lược quốc gia là gì và vì sao khác trước?
Chương trình công nghệ chiến lược quốc gia là chương trình khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo cấp quốc gia, tập trung làm chủ công nghệ lõi, phát triển sản phẩm công nghệ chiến lược có khả năng cạnh tranh cao và thương mại hóa chúng, đồng thời hình thành hệ sinh thái công nghệ chiến lược gắn kết Nhà nước, doanh nghiệp và tổ chức khoa học để tăng năng lực tự chủ công nghệ quốc gia.
Ngày 6/8/2026, Phó Thủ tướng Hồ Quốc Dũng đã ký Quyết định số 1493/QĐ-TTg phê duyệt Chương trình khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo quốc gia đặc biệt về công nghệ chiến lược. Đây không chỉ là thêm một chương trình R&D; nó định hình lại cách Việt Nam tiếp cận AI và các công nghệ chiến lược quốc gia. Thay vì dừng ở báo cáo khoa học, chương trình buộc các dự án phải có đường đi tới sản phẩm thật, thị trường thật và doanh nghiệp thật. Nói cách khác, Nhà nước đang chuyển trọng tâm từ "nghiên cứu cho có" sang "nghiên cứu phải bán được" – và đó là bước ngoặt mà hệ sinh thái công nghệ chiến lược đã chờ đợi quá lâu.

Từ phòng lab ra thị trường: Thương mại hóa nghiên cứu là trọng tâm
Điểm khác biệt đáng kể nhất của chương trình mới là đặt thương mại hóa nghiên cứu ở vị trí trung tâm, ngang – thậm chí cao hơn – nghiên cứu và phát triển. Chương trình nêu rõ nhiệm vụ “hỗ trợ thương mại hóa và phát triển thị trường cho sản phẩm công nghệ chiến lược” và coi đây là một trong những nội dung quan trọng. Câu hỏi không còn là "có đề tài hay không", mà là "có khách hàng, có thị trường hay không".
Theo chương trình, ngay từ khi xây dựng nhiệm vụ nghiên cứu, cơ quan và doanh nghiệp được khuyến khích xác định đơn vị sẽ tiếp nhận, thử nghiệm, ứng dụng hoặc thương mại hóa kết quả. Đây là thay đổi tư duy rất rõ: đề tài không được sinh ra trong khoảng trống, mà phải gắn với kế hoạch kinh doanh cụ thể. Nếu chưa có khách hàng rõ ràng, nhóm nghiên cứu buộc phải xây dựng phương án phát triển thị trường và thương mại hóa sản phẩm sau khi nhiệm vụ hoàn thành. Với AI và công nghệ cao, đây là rào lọc cần thiết để tránh lãng phí ngân sách vào các dự án không bao giờ chạm tới người dùng.
Mục tiêu 2030: 4 công nghệ, 15 sản phẩm và ít nhất 20 doanh nghiệp
Chương trình không nói chung chung; nó đặt ra các con số buộc hệ thống phải đo đếm được kết quả. Giai đoạn 2026-2030, Việt Nam đặt mục tiêu làm chủ tối thiểu 4 công nghệ chiến lược thuộc Danh mục công nghệ chiến lược do Thủ tướng Chính phủ ban hành, phát triển và thương mại hóa tối thiểu 15 sản phẩm công nghệ chiến lược, trong đó ít nhất 5 sản phẩm được thương mại hóa tại thị trường khu vực hoặc quốc tế. Các sản phẩm này phấn đấu đạt tỷ lệ nội địa hóa khoảng 40%.
Quan trọng hơn với doanh nghiệp, chương trình đặt mục tiêu phát triển tối thiểu 20 doanh nghiệp làm chủ công nghệ và sản phẩm công nghệ chiến lược thông qua việc chủ trì hoặc tham gia nhiệm vụ trong chương trình, với ít nhất 5 doanh nghiệp có sản phẩm tham gia chuỗi giá trị toàn cầu. Đây là thông điệp rõ ràng: doanh nghiệp không phải “đối tượng thụ hưởng” thụ động, mà là trung tâm của chương trình. Nếu doanh nghiệp AI Việt Nam muốn xuất hiện trên bản đồ khu vực, đây là sân chơi hiếm hoi được thiết kế có chủ đích cho họ.
Hệ sinh thái công nghệ chiến lược: Không còn chỗ cho cuộc chơi đơn độc
Để AI và công nghệ chiến lược quốc gia có cơ hội bám rễ, chương trình đặt mục tiêu hình thành hệ sinh thái công nghệ chiến lược, tăng cường liên kết giữa Nhà nước, doanh nghiệp và các tổ chức khoa học và công nghệ. Đây là bước chuyển khỏi mô hình nghiên cứu cô lập trong viện trường – nơi sản phẩm khó tìm được đầu ra – sang mô hình liên minh ba bên: Nhà nước cấp chính sách và đơn hàng, viện nghiên cứu cung cấp tri thức, doanh nghiệp đảm trách thị trường.
Chương trình khuyến khích doanh nghiệp công nghệ chiến lược, đặc biệt là doanh nghiệp đầu chuỗi, hợp tác với doanh nghiệp nhỏ và vừa, viện nghiên cứu, cơ sở giáo dục đại học trong nghiên cứu, phát triển, thử nghiệm, hoàn thiện và chuyển giao công nghệ, hình thành chuỗi liên kết phát triển sản phẩm công nghệ chiến lược. Nói thẳng, thời của một startup AI tự mình lo tất cả đã hết; nếu không gắn với các doanh nghiệp đầu chuỗi và mạng lưới viện trường, họ sẽ khó tiếp cận các nhiệm vụ và đơn hàng trong chương trình.
Nhà nước thành “khách hàng đầu tiên”: Tín hiệu thị trường cho sản phẩm AI nội địa
Một điểm then chốt nhưng thường bị bỏ qua là vai trò “khách hàng mồi” của khu vực công. Chương trình thúc đẩy cơ quan nhà nước, đơn vị sự nghiệp công lập, doanh nghiệp nhà nước ưu tiên đặt hàng, mua sắm, thuê, sử dụng sản phẩm công nghệ chiến lược được phát triển trong khuôn khổ chương trình theo quy định pháp luật. Với các sản phẩm AI, chính các hợp đồng đầu tiên từ khu vực công sẽ là điểm tựa sống còn để doanh nghiệp hoàn thiện sản phẩm và vượt qua giai đoạn đốt chi phí.
Các tổ chức và doanh nghiệp cũng được hỗ trợ tham gia xúc tiến đầu tư, xúc tiến thương mại, kết nối cung – cầu công nghệ, quảng bá sản phẩm và mở rộng thị trường trong nước, quốc tế, qua đó thúc đẩy sản phẩm công nghệ chiến lược tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Song song, chương trình yêu cầu xây dựng và công bố tiêu chuẩn quốc gia, quy chuẩn kỹ thuật quốc gia theo trình tự rút gọn, đồng thời phát triển năng lực đo lường, thử nghiệm, kiểm định và chứng nhận cho sản phẩm công nghệ chiến lược. Nếu được thực thi nghiêm túc, đây sẽ là “đường cao tốc” thể chế giúp doanh nghiệp AI Việt Nam bước ra thị trường nhanh hơn và tự tin hơn.






