Khi du lịch nông thôn cần người kể chuyện là chính cư dân địa phương
Nông dân và nhiếp ảnh gia Việt Nam đang cùng nhau biến đời sống thường nhật ở nông thôn và vùng biên giới thành các câu chuyện kể bằng hình ảnh, phục vụ du lịch nông thôn và bảo tồn di sản văn hóa thông qua nhiếp ảnh tư liệu và chụp ảnh cộng đồng nông thôn. Thay vì chỉ xuất hiện trong khung hình như những “nhân vật minh họa”, người dân địa phương đang trở thành người cầm máy, tạo nên góc nhìn từ bên trong về chính cộng đồng của mình. Điểm đáng nói là xu hướng này không phải sự tô vẽ lãng mạn cho làng quê, mà là một cách tái phân phối quyền kể chuyện. Khi người nông dân hiểu rằng mỗi bức ảnh dỡ chà bắt cá, mỗi khung hình lớp học vùng biên hay lễ hội bản địa đều có thể thu hút du khách và tạo sinh kế, họ sẽ nhìn công việc hằng ngày dưới một lăng kính khác: đó là tài sản văn hóa chứ không chỉ là mưu sinh.

Đồng Tháp: Nông dân cầm máy, mùa nước nổi thành sản phẩm du lịch
Ở Đồng Tháp, hoạt động tập huấn cho nông dân đón khách trải nghiệm dỡ chà bắt cá trên sông Tiền là một bước ngoặt đáng chú ý. Đây không đơn thuần là một lớp kỹ năng du lịch, mà là lời khẳng định rằng người nông dân có thể trở thành người kể chuyện qua ảnh về chính mùa nước nổi của mình. Chương trình tập huấn diễn ra tại Tổ cộng đồng Tân Thuận Tây từ nay đến tháng 9-2026, rồi lan ra nhiều xã, phường khác như Tân Thạnh, Phú Thọ, Mỹ Hiệp, Hồng Ngự, Thường Lạc, An Bình. Khoảng 50 hộ nông dân làm du lịch cộng đồng tham gia dỡ chà bắt cá, hướng dẫn đoàn viên, sinh viên trải nghiệm và đồng thời học kỹ năng chụp ảnh du lịch, quay phim để quảng bá lên mạng xã hội. Đây là một câu chuyện chuyển đổi rất rõ: từ người chỉ “làm cá” sang người biết chụp, biết dựng, biết kể về nét văn hóa sông nước. Những việc tưởng bình thường như bắt cá, tắm sông, hái trái cây bỗng trở thành nội dung kể chuyện qua ảnh hấp dẫn với du khách đô thị.
Quan điểm quan trọng ở đây là du lịch nông thôn không thể sống lâu nếu người dân chỉ đóng vai “diễn viên phụ” trong tour của doanh nghiệp từ nơi khác tới. Khi Hội Nông dân tỉnh tổ chức tập huấn, họ không chỉ đưa máy ảnh và điện thoại thông minh vào làng, mà còn đưa cả một cách nghĩ mới về sinh kế: sử dụng nhiếp ảnh tư liệu Việt Nam như công cụ ghi lại dỡ chà cá, khai thác thủy sản mùa nước nổi và các hoạt động đón khách tham quan để tạo ra giá trị lâu dài cho cộng đồng. Theo các số liệu dự án, các mô hình trữ cá mùa lũ đã thu hoạch khoảng 11,5 tấn cá và thu hút hơn 1.000 lượt du khách trải nghiệm giăng lưới, đặt lợp, thưởng thức đặc sản đồng quê. Đây là con số đủ lớn để chứng minh rằng hình ảnh và trải nghiệm, nếu do chính cộng đồng tạo ra, có thể chuyển hóa thành thu nhập thực tế.
Gia Lai: Nhiếp ảnh gia đi biên giới để kể câu chuyện vùng cao bằng ngôn ngữ tư liệu
Trong khi nông dân Đồng Tháp đang học chụp ảnh cộng đồng nông thôn để quảng bá du lịch, ở Gia Lai, các nghệ sĩ nhiếp ảnh lại lựa chọn tuyến biên giới làm “phòng tối” sáng tác của mình. Trong 5 ngày, họ thâm nhập thực tế, đồng hành cùng cán bộ, chiến sĩ Bộ đội Biên phòng trong nhiệm vụ tuần tra, bảo vệ chủ quyền và an ninh biên giới quốc gia. Đây là môi trường lý tưởng cho nhiếp ảnh tư liệu: đời sống hiện trường, không dàn dựng, với sự đan xen giữa an ninh, giáo dục, văn hóa và sinh kế. Nội dung sáng tác tập trung phản ánh việc xây dựng Trường Phổ thông nội trú Tiểu học và THCS ở các xã biên giới theo chủ trương của Bộ Chính trị, lớp học hè cho học sinh vùng biên, mô hình “Con nuôi Bộ đội Biên phòng”, bản sắc văn hóa của đồng bào dân tộc thiểu số và hoạt động dân vận. Khi các nhiếp ảnh gia ghi lại cả cảnh hỗ trợ người dân phát triển kinh tế, khám bệnh, cấp thuốc, ứng phó thiên tai và chương trình “Nâng bước em đến trường”, họ đang tạo nên kho tư liệu hình ảnh có giá trị lâu dài cho việc bảo tồn di sản văn hóa ở vùng biên.
Điều đáng chú ý là chuyến thực tế này không chỉ phục vụ một cuộc thi hay triển lãm ảnh nghệ thuật cấp quốc gia, dù các tác phẩm xuất sắc sẽ được tuyển chọn tham dự cuộc thi “Tự hào một dải biên cương” lần thứ IV. Tác động sâu hơn là việc các bức ảnh được dùng trong công tác tuyên truyền trên các ấn phẩm của hội văn học nghệ thuật địa phương, góp phần định hình cách xã hội nhìn về biên giới. Khi nhiếp ảnh gia chọn cách kể chuyện qua ảnh về đường biên, cột mốc, vai trò của Bộ đội Biên phòng ở Cửa khẩu Quốc tế Lệ Thanh, họ đang mở rộng bản đồ tinh thần của người xem, giúp công chúng thành thị thấy được một phần di sản sống động của quốc gia nằm ngoài khung đô thị quen thuộc.

Nhiếp ảnh tư liệu như công cụ bảo tồn di sản văn hóa và bảo vệ sinh kế
Nếu nhìn chung hai câu chuyện Đồng Tháp và Gia Lai, dễ thấy nhiếp ảnh tư liệu đang bước ra khỏi phạm vi nghệ thuật thuần túy để trở thành công cụ xã hội. Ở đồng bằng, dự án dỡ chà bắt cá gắn với phát triển du lịch giúp nâng cao năng lực quản lý, điều hành cho các tổ cộng đồng, đồng thời hỗ trợ người dân phát triển sinh kế từ hoạt động du lịch trải nghiệm. Dự án còn góp phần phục hồi nguồn lợi thủy sản, bảo tồn đa dạng sinh học và nâng cao nhận thức về bảo vệ hệ sinh thái. Những bức ảnh ghi lại cảnh giăng lưới, đặt lợp hay tuần tra bảo vệ nguồn lợi thủy sản không chỉ đẹp, mà còn là bằng chứng trực quan cho nỗ lực bảo tồn. Ở vùng biên Gia Lai, mỗi khung hình lớp nội trú vùng cao, lớp học hè hay lễ hội của đồng bào dân tộc thiểu số là một mảnh ghép của bảo tồn di sản văn hóa. Khi được lưu trữ và phổ biến, chúng giúp cộng đồng địa phương có tiếng nói trong câu chuyện lớn hơn về bản sắc quốc gia. Thay vì để di sản chỉ được ghi chép bằng văn bản hoặc cất giữ trong bảo tàng, nhiếp ảnh tư liệu biến nó thành hình ảnh sống động, dễ truyền tải qua mạng xã hội, triển lãm, tài liệu giáo dục, từ đó gắn bảo tồn với đời sống thường ngày.

Từ khung hình đến chính sách: Vì sao cần trao máy ảnh cho cộng đồng
Một trong những bài học lớn từ hai trường hợp này là: nếu muốn du lịch nông thôn bền vững và bảo tồn di sản văn hóa có chiều sâu, phải trao quyền kể chuyện cho cộng đồng. Khi nông dân Đồng Tháp được học chụp ảnh du lịch, quay phim quảng bá lên mạng xã hội, họ không chỉ trở thành hướng dẫn viên mà còn là “biên tập viên hình ảnh” cho chính quê hương. Khi nhiếp ảnh gia Gia Lai dành nhiều ngày đi cùng biên phòng, ghi lại đời sống vùng biên, họ giúp cộng đồng nơi đây bước vào không gian công chúng với hình ảnh chân thực, không bị bóp méo. Câu hỏi đặt ra cho tương lai là làm sao để các chương trình tập huấn và chuyến thực tế sáng tác không dừng ở mức phong trào. Cần chính sách hỗ trợ dài hạn để hình thành mạng lưới kể chuyện qua ảnh ở nông thôn: từ lớp nhiếp ảnh tư liệu cho thanh niên nông thôn, đến kho lưu trữ số do cộng đồng quản lý. Khi đó, mỗi bức ảnh dỡ chà bắt cá, mỗi bức ảnh lớp học vùng biên sẽ không chỉ là kỷ niệm mà trở thành tài sản chung, phục vụ cả du lịch nông thôn, giáo dục, lẫn hoạch định chính sách.






