Xét tuyển lớp 10: từ kỳ thi một lần sang đánh giá cả quá trình
Xét tuyển lớp 10 là phương thức tuyển sinh dựa trên quá trình học tập và rèn luyện của học sinh suốt cấp THCS, sử dụng kết quả đánh giá thường xuyên, định kỳ làm căn cứ phân loại, thay vì chỉ phụ thuộc vào một kỳ thi tuyển tập trung đầy áp lực. Tại hội nghị tổng kết năm học 2025–2026, Giám đốc Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội Nguyễn Văn Hiền cho biết ngành giáo dục Thủ đô đang tính toán đổi mới kiểm tra, đánh giá ở cấp THCS. Theo định hướng nêu ra, trong giai đoạn tới có thể tiến tới xét tốt nghiệp THCS và dùng kết quả này cho xét tuyển lớp 10. Điều đó có nghĩa là tuyển sinh Hà Nội đang dịch chuyển từ mô hình “thi một lần định đoạt” sang mô hình “đánh giá học sinh liên tục”, một thay đổi mang tính tư duy, không chỉ thủ tục.
Vì sao Hà Nội phải tính đến xét tuyển: áp lực tuyển sinh đã chạm trần
Việc Hà Nội tính lộ trình xét tuyển lớp 10 không phải một bước đi ngẫu hứng, mà xuất phát từ áp lực tuyển sinh đã quá lớn. Năm học vừa qua, thành phố có khoảng 147.000 học sinh tốt nghiệp THCS, hơn 124.000 em đăng ký dự thi lớp 10 công lập, nhưng chỉ có khoảng 82.660 suất học công lập, tương ứng tỷ lệ trúng tuyển khoảng 66%. Khi hai phần ba dự thi mới có cơ hội vào trường công, kỳ thi lớp 10 trở thành cuộc “sàng lọc” khốc liệt. Trong bối cảnh đó, Hà Nội đặt mục tiêu đưa hoạt động đánh giá thành công cụ quản trị chất lượng giáo dục, chứ không chỉ là tạo điểm số. Đồng thời, định hướng chung là chuyển tư duy từ sàng lọc sang mở rộng cơ hội học tập, giảm áp lực thi cử và cạnh tranh không cần thiết đối với học sinh.
Đánh giá liên tục: giảm áp lực thi nhưng tăng trách nhiệm học đều
Từ năm học 2026–2027, Hà Nội sẽ tổ chức các đợt đánh giá định kỳ chung đối với học sinh; riêng cấp THCS sẽ đánh giá thường xuyên để xác thực kết quả học tập, từng bước tiến tới xét tuyển lớp 10. Về mặt lý thuyết, điều này giúp học sinh không phải dồn toàn bộ kỳ vọng vào một kỳ thi, đúng như mong muốn của nhiều phụ huynh khi cho rằng nếu dùng kết quả học tập cả quá trình, con sẽ có thêm cơ hội thể hiện năng lực. Tuy nhiên, đánh giá liên tục cũng đặt ra yêu cầu mới: học sinh phải học đều, rèn luyện nghiêm túc suốt bốn năm THCS, tránh tâm lý “học nước rút” lớp 9. Nếu cơ chế đánh giá không thiết kế tốt, nguy cơ chạy theo điểm số, xin xỏ, hoặc chênh lệch giữa các trường vẫn tồn tại. Vì thế, tiêu chí xét tuyển lớp 10 phải rõ ràng, minh bạch và đủ tin cậy trong toàn hệ thống.
Thi ít môn hơn: giảm khối lượng ôn tập nhưng không xóa hẳn kỳ thi
Trong khi Hà Nội tính xét tuyển, cơ quan quản lý cấp trung ương cũng lấy ý kiến địa phương về khả năng điều chỉnh kỳ thi tuyển sinh lớp 10 theo hướng chỉ còn hai môn Toán và Ngữ văn. Hiện nay, thí sinh phải thi ba bài: Toán, Ngữ văn và một môn thứ ba hoặc bài thi tổ hợp. Việc giảm từ ba xuống hai môn được kỳ vọng trực tiếp giảm khối lượng ôn tập cho học sinh lớp 9, giúp các em tập trung vào hai môn nền tảng. Quan trọng hơn, nếu không còn môn thi thứ ba, phụ huynh và học sinh sẽ bớt tình trạng mệt mỏi chờ đợi công bố môn, phải ôn luyện trên diện rộng suốt năm cuối cấp. Dù vẫn giữ thi tuyển, cách điều chỉnh này cho thấy xu hướng chung: giảm áp lực thi cử, dịch chuyển trọng tâm sang đánh giá học sinh hợp lý hơn, đồng thời mở đường cho xét tuyển kết hợp thi khi cần.
Gia đình cần chuẩn bị gì cho giai đoạn chuyển tiếp?
Sự thay đổi trong tuyển sinh Hà Nội buộc phụ huynh phải xem lại chiến lược chuẩn bị lớp 10 cho con. Với học sinh lớp 9, năm học này tiếp tục là mốc quan trọng như nhiều phụ huynh đã nhìn nhận, nhưng trọng tâm không chỉ là luyện đề thi mà là giữ đều nề nếp học tập, rèn kỹ năng tự học và quản lý thời gian. Với học sinh lớp 6–8, thông tin về khả năng xét tuyển lớp 10 khiến gia đình phải sớm định hướng: khuyến khích con xây dựng hồ sơ học tập toàn diện, chú ý cả quá trình rèn luyện, không chỉ chạy theo điểm số. Song song, phụ huynh cần yêu cầu ngành giáo dục công bố tiêu chí đánh giá rõ ràng và sớm, để có thể chủ động đồng hành, tránh tâm lý bất an vì thiếu thông tin. Trong giai đoạn chuyển tiếp, sự bình tĩnh và hợp tác giữa nhà trường – gia đình sẽ quyết định việc đổi mới đánh giá có thực sự giảm gánh nặng cho học sinh hay không.




