Cận thị ở trẻ em: không còn là “tật nhỏ”, mà là khủng hoảng lối sống
Cận thị ở trẻ em là tình trạng mắt chỉ nhìn rõ các vật ở khoảng cách gần nhưng mờ khi nhìn xa, thường xuất hiện do mắt phải điều tiết liên tục trong môi trường học tập và giải trí nhiều màn hình, ít ánh sáng tự nhiên và thiếu vận động ngoài trời, khiến cấu trúc mắt thay đổi và độ cận tăng dần theo thời gian.
Những năm gần đây, tật khúc xạ ở học sinh, sinh viên như cận thị, loạn thị, viễn thị đều tăng, trong đó cận thị học đường đang trở thành vấn đề sức khỏe đáng báo động. Ở một số thành phố lớn, tỷ lệ người trưởng thành bị cận có thể lên tới khoảng 50%. Đây không còn là chuyện “đeo kính là xong”, mà là lời cảnh báo về một thế hệ phải sống chung với đôi mắt yếu, dễ tổn thương. Điều đáng ngại hơn: cận thị đang xuất hiện sớm hơn, tiến triển nhanh hơn, và điện thoại thông minh đang góp phần đẩy nhanh xu hướng đó.

Điện thoại thông minh: “thủ phạm” thầm lặng đẩy cận thị đến sớm
Nếu trước đây cận thị thường đến ở tuổi dậy thì, thì nay nhiều trẻ mới lớp 1, lớp 2 đã phải đeo kính. Việc trẻ em và người trẻ dành nhiều thời gian cho điện thoại, máy tính, máy tính bảng khiến mắt phải nhìn gần liên tục trong thời gian dài, buộc mắt điều tiết không ngừng, làm tăng nguy cơ tiến triển cận thị. Khi cha mẹ viện cớ “học online”, “giải trí lành mạnh” để hợp thức hóa việc dùng thiết bị, họ vô tình biến màn hình thành phần bắt buộc trong ngày của con.
Tại một tọa đàm về thị lực, các chuyên gia chỉ ra thói quen sử dụng điện thoại thông minh, máy tính bảng thời gian dài để học và giải trí, sử dụng máy tính ở khoảng cách gần là yếu tố gắn chặt với sự gia tăng nhanh chóng của cận thị. Nói cách khác, không phải chỉ sách vở làm trẻ cận, mà chính là combo: màn hình nhỏ + khoảng cách gần + thời gian kéo dài. Khi phụ huynh đưa điện thoại cho con để “cho yên”, họ đang đánh đổi sự yên tĩnh ngắn hạn lấy nguy cơ thị lực dài hạn.
Ánh sáng, ngoài trời và tư thế: 3 yếu tố cha mẹ đang xem nhẹ
Cận thị ở trẻ em không chỉ đến từ điện thoại; nó là kết quả của cả một lối sống nghèo nàn ánh sáng tự nhiên và vận động. Trẻ thiếu hoạt động ngoài trời, ít tiếp xúc ánh sáng mặt trời, trong khi ánh sáng tự nhiên được xem như “liều thuốc” bảo vệ mắt và làm chậm tiến triển cận thị. Việc học và chơi chủ yếu trong nhà, với ánh sáng phòng học chưa đạt chuẩn – gần 23% phòng học không đảm bảo chiếu sáng theo báo cáo địa phương năm 2024 – càng khiến mắt phải gồng lên làm việc.
Thêm vào đó là tư thế ngồi sai, cúi sát vở, áp mặt vào màn hình, học trong điều kiện thiếu sáng, không cho mắt nghỉ – tất cả tạo áp lực kéo dài lên hệ thống điều tiết. Đây chính là con đường nhanh nhất dẫn đến cận thị học đường. Khi cha mẹ chỉ quan tâm điểm số mà bỏ qua bàn ghế, đèn học, và giờ chơi ngoài trời, họ đang góp phần đẩy con vào vòng xoáy kính dày, tăng độ liên tục, thậm chí đối mặt nguy cơ biến chứng nghiêm trọng như glôcôm, bong võng mạc hoặc bệnh hoàng điểm nếu cận nặng không được quản lý tốt.
Cận thị trẻ hóa, tăng độ nhanh: vì sao phải kiểm soát ngay từ hôm nay?
Các chuyên gia nhãn khoa cảnh báo, cận thị đang xuất hiện sớm hơn và gia tăng nhanh hơn trên cả thế giới lẫn trong nước. Điều họ lo ngại không chỉ là độ tuổi mắc cận ngày càng nhỏ, mà còn là tốc độ tăng độ: nếu một trẻ bắt đầu cận từ lớp 7, tăng trung bình 0,5 đi-ốp mỗi năm, đến hết lớp 12 có thể mới ở mức 2–3 đi-ốp; nhưng nếu cận thị xuất hiện ngay từ lớp 1 và tăng với tốc độ tương tự, khi trưởng thành trẻ có thể đạt mức cận rất cao, kéo theo nguy cơ biến chứng.
Điều này có nghĩa: mỗi năm chậm trễ trong việc kiểm soát cận thị là thêm một bậc thang đưa trẻ đến nhóm nguy cơ cao. Cận thị nặng nếu không được chỉnh kính hoặc quản lý tốt có thể dẫn đến suy giảm thị lực không thể phục hồi như glôcôm, bong võng mạc, bệnh hoàng điểm. Kiểm soát thị lực không còn là việc “đợi con than mờ mới đi khám”, mà phải là chiến lược chủ động: theo dõi tuổi khởi phát, tốc độ tăng độ, thời gian nhìn gần và thói quen màn hình hằng ngày.
Chiến lược cho cha mẹ: giảm màn hình, tăng kiểm tra mắt và thói quen khoa học
Nếu muốn bảo vệ thị lực trẻ, cha mẹ không thể phó mặc cho nhà trường hay bác sĩ. Trước hết, cần xây dựng thói quen học tập khoa học: cho con ngồi học đúng tư thế, giữ khoảng cách từ mắt đến sách khoảng 30–35cm, đảm bảo ánh sáng đầy đủ và có thời gian nghỉ ngơi hợp lý cho mắt. Quy tắc 20-20-20 – cứ sau 20 phút nhìn màn hình, cho mắt nghỉ ít nhất 20 giây và nhìn vật cách xa khoảng 6m – phải trở thành “nội quy” gia đình, không chỉ là lời khuyên trên giấy.
Song song, phụ huynh cần hạn chế thời gian sử dụng thiết bị điện tử: chỉ dùng điện thoại, máy tính khi thật sự cần, giảm giải trí bằng màn hình, tránh dùng thiết bị trước khi ngủ. Trẻ cần được tăng cường hoạt động ngoài trời, vì đây là biện pháp ít tốn kém nhưng hiệu quả để bảo vệ thị lực. Khám mắt định kỳ, phát hiện sớm tật khúc xạ, theo dõi tốc độ tăng độ cận, hạn chế thời gian nhìn gần liên tục, tăng hoạt động ngoài trời và sử dụng thiết bị điện tử hợp lý là những biện pháp cần duy trì thường xuyên. Cuối cùng, cha mẹ phải làm gương: không thể bắt con bỏ điện thoại khi chính mình cũng dán mắt vào màn hình.







