Điều quan trọng nhất: HPV không còn là chuyện “nên tiêm hay không”
Phòng ngừa HPV là chiến lược y tế dự phòng sử dụng vaccine và các biện pháp sàng lọc để giảm nhiễm virus HPV, cắt đứt tiến triển thành ung thư cổ tử cung và các bệnh tật liên quan HPV ở cả phụ nữ lẫn nam giới, qua đó giảm tử vong, chi phí điều trị và gánh nặng cho hệ thống y tế trong dài hạn.
Sau hơn hai thập kỷ theo dõi, câu trả lời đã khá rõ: vaccine HPV hiệu quả, giảm nhiễm, giảm tổn thương tiền ung thư cổ tử cung và giảm bệnh tật liên quan HPV khi được triển khai sớm, bao phủ cao. Tranh luận nên hay không nên tiêm giờ chỉ làm chúng ta chậm chân so với bằng chứng. Việt Nam đang lựa chọn đứng về phía khoa học khi đưa vaccine HPV vào Chương trình Tiêm chủng mở rộng, bắt đầu với các bé gái 11 tuổi và định hướng mở rộng dần. Đây không phải thêm một mũi tiêm trong sổ, mà là bước ngoặt chiến lược phòng ngừa ung thư ngay từ gốc.

Hai mươi năm dữ liệu: vaccine HPV hiệu quả đến mức nào?
Hội thảo khoa học về “cơ sở bằng chứng cho phòng ngừa HPV” cho thấy điều mà nhiều nước đã kiểm chứng: chương trình tiêm chủng rộng rãi mang lại thay đổi đo được. Các dữ liệu theo dõi hơn 20 năm từ nhiều quốc gia khẳng định tiêm vaccine HPV có liên quan đến việc giảm nhiễm HPV, giảm tổn thương tiền ung thư cổ tử cung và giảm các bệnh lý liên quan. Nói cách khác, đây là một can thiệp dự phòng chủ động hiệu quả, không chỉ trên lý thuyết mà trong đời sống thật.
Ý nghĩa thực tế là gì? Nếu tiêm phòng sớm, trước khi phơi nhiễm, và đạt độ bao phủ cao, cộng đồng sẽ thấy ít dần các ca tổn thương tiền ung thư, nghĩa là ít phụ nữ phải đi đốt, cắt, hóa trị; ít gia đình kiệt quệ vì chăm người bệnh; ít bệnh nhân nam lẫn nữ chịu đựng các ung thư vùng sinh dục và hầu họng do HPV gây ra. Đây là lợi ích cụ thể, không phải hứa hẹn mơ hồ.

HPV: từ chuyện “bệnh phụ nữ” đến thách thức ung thư cho cả hai giới
Một trong những hiểu lầm nguy hiểm nhất là xem HPV như bệnh chỉ liên quan đến phụ nữ và ung thư cổ tử cung. Thực tế, nhiễm dai dẳng các týp HPV nguy cơ cao có thể dẫn đến ung thư cổ tử cung, âm hộ, âm đạo, hậu môn, dương vật và vùng hầu họng. HPV vì thế là câu chuyện dự phòng ung thư cho cả nữ và nam, không phải một “vấn đề phụ khoa” hạn hẹp.
Gánh nặng này không hề nhỏ. Mỗi năm trên thế giới, các ung thư liên quan HPV gây khoảng 870.000 ca mắc mới và gần 392.000 ca tử vong; riêng ung thư cổ tử cung chiếm hơn 604.000 ca mới và gần 280.000 ca tử vong. Tại Việt Nam, các ung thư liên quan HPV ước tính gây hơn 10.000 ca mắc mới và hơn 5.200 ca tử vong, trong đó ung thư cổ tử cung khoảng 8.274 ca mắc và 4.110 ca tử vong mỗi năm. Đây là những con số buộc chúng ta phải thay đổi cách nhìn: nếu chỉ tập trung vào phụ nữ, chúng ta bỏ sót một nửa nguồn lây và nửa gánh nặng bệnh.

Lý do Việt Nam chọn đầu tư vào phòng ngừa HPV ngay bây giờ
Việt Nam đang ở thời điểm then chốt: hệ thống y tế dịch chuyển mạnh sang y tế dự phòng, và phòng ngừa HPV được xem là ưu tiên chiến lược. Khi vaccine HPV được đưa vào Chương trình Tiêm chủng mở rộng bằng lộ trình từng bước, bắt đầu ở một số địa phương rồi mở rộng, chúng ta đang xây dựng một chiến lược phòng ngừa HPV có tổ chức, hướng tới bao phủ cao, công bằng, bền vững, đồng thời kết nối tốt hơn giữa tiêm chủng, sàng lọc, chẩn đoán và điều trị.
PGS.TS.BS Dương Thị Hồng nhấn mạnh rằng kinh nghiệm gần hai thập kỷ chống ung thư cổ tử cung trên thế giới cho thấy đầu tư cho phòng ngừa HPV là hướng đi có giá trị lâu dài cho hệ thống y tế. Bà khẳng định: “Việc triển khai tiêm chủng vắc xin HPV là một can thiệp dự phòng chủ động hiệu quả… góp phần giảm gánh nặng điều trị, giảm tác động lâu dài của bệnh tật đối với người bệnh, gia đình và xã hội, đồng thời hỗ trợ Việt Nam tiến gần hơn tới mục tiêu loại trừ ung thư cổ tử cung trong tương lai”. Bỏ qua cơ hội này đồng nghĩa chấp nhận duy trì những con số tử vong hiện tại thêm nhiều thập kỷ nữa.
Truyền thông dựa trên bằng chứng: cách thuyết phục công chúng bằng dữ liệu, không bằng nỗi sợ
Nếu muốn phòng ngừa HPV thành công, tiêm đủ liều không quan trọng bằng niềm tin đủ mạnh. Và niềm tin nên được xây dựng từ dữ liệu, không từ khẩu hiệu. Các chuyên gia tại hội thảo đã rà soát dữ liệu theo dõi dài hạn và bằng chứng thực tế tích lũy hơn 20 năm, bàn về tính sinh miễn dịch, hiệu quả, lịch tiêm, cũng như cách chuyển hóa bằng chứng khoa học thành chính sách và thực hành lâm sàng. Đây là cách tiếp cận mà truyền thông cộng đồng cũng cần học theo.
Thay vì hù dọa bằng hình ảnh ung thư, chúng ta cần chia sẻ những sự thật dễ hiểu: vaccine HPV hiệu quả ra sao, giảm được bao nhiêu loại bệnh tật liên quan HPV, vì sao nên tiêm sớm, và vai trò song song của sàng lọc ung thư cổ tử cung. Sau gần hai thập kỷ nghiên cứu và theo dõi dài hạn, nền tảng khoa học cho các chiến lược phòng ngừa và tiêm chủng HPV đã được củng cố, hỗ trợ nỗ lực bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Phần còn lại là trách nhiệm của chúng ta trong việc truyền đạt trung thực, nhất quán và tôn trọng câu hỏi của người dân.




