Du lịch Hàn Quốc – Việt Nam: Từ khái niệm giao lưu đến chiến lược thị trường
Du lịch Hàn Quốc Việt Nam hiện không còn là những chuyến tham quan đơn lẻ giữa hai nước mà là một quá trình hợp tác du lịch, giáo dục và văn hóa được thiết kế có chiến lược, gắn với xây dựng sản phẩm chung, kết nối doanh nghiệp và khai thác di sản lịch sử để hình thành những tuyến, điểm đến song phương mang tính dài hạn.
Điểm đáng nói là các địa phương hai bên đang chủ động chiếm lĩnh không gian hợp tác, thay vì chờ các thỏa thuận cấp trung ương. Cần Thơ và tỉnh Jeonbuk tập trung vào kết nối doanh nghiệp, phát triển sản phẩm và xây dựng tour, tuyến giữa hai địa phương để khai thác hiệu quả hơn thị trường khách Hàn Quốc, đồng thời mở rộng giao lưu văn hóa và giáo dục. Đây là bước chuyển từ quảng bá chung chung sang hợp tác thị trường cụ thể, nơi hai bên cùng chia sẻ rủi ro, lợi ích và dữ liệu về nhu cầu khách.
Một câu nói đáng trích: "Việc tăng cường hợp tác với tỉnh Jeonbuk nằm trong định hướng thúc đẩy quan hệ hữu nghị, giao lưu văn hóa, thương mại và xúc tiến phát triển du lịch song phương của Cần Thơ". Câu này cho thấy rõ, du lịch chỉ là phần nổi của một chiến lược hợp tác rộng hơn, nơi giao lưu văn hóa giao lưu được coi là nền tảng mềm để thúc đẩy cả thương mại và đầu tư.

Du lịch miệt vườn và nông thôn: Vĩnh Long, Cần Thơ tìm lối đi riêng
Nếu Cần Thơ chọn hướng đi bằng các tour liên kết, thì Vĩnh Long đang cố tình đặt du lịch miệt vườn vào trung tâm câu chuyện hợp tác với Hàn Quốc. Hiệp hội Du lịch tỉnh Vĩnh Long và Quỹ Văn hóa Lên men và Xúc tiến Du lịch Sunchang đã ký biên bản hợp tác để tăng cường giao lưu, quảng bá và phát triển du lịch giữa hai địa phương. Điều này cho thấy, du lịch nông thôn và bản sắc địa phương không phải “phụ trợ”, mà là sản phẩm chiến lược hướng tới thị trường khách Hàn Quốc.
Vĩnh Long nhấn mạnh hệ thống sông ngòi, cù lao, vườn cây ăn trái, làng nghề và bản sắc Đồng bằng sông Cửu Long, đồng thời lựa chọn hướng phát triển xanh, bền vững, gắn với bảo tồn văn hóa, chuyển đổi số và nâng cao chất lượng dịch vụ. Trong bối cảnh du khách Hàn Quốc ngày càng quan tâm trải nghiệm chậm, thiên nhiên và đời sống nông nghiệp, đây là “fit” hiếm có. Câu chuyện không còn là bán một tour, mà là bán cả một lối sống miệt vườn được kể lại bằng ngôn ngữ mà khách Hàn có thể cảm.
Các thành phố Việt Nam khác cũng đi theo logic này. Cần Thơ chủ động tổ chức Tuần Văn hóa – Du lịch nhằm quảng bá bản sắc văn hóa, sản vật và con người địa phương, coi đây là công cụ kích cầu du lịch và thu hút du khách quốc tế, trong đó có Hàn Quốc. Dù vậy, hiệu quả cuối cùng vẫn phụ thuộc vào việc biến các biên bản hợp tác thành sản phẩm cụ thể, từ homestay miệt vườn đến tour chuyên đề cho thị trường Hàn.

Thung lũng K-Vietnam: Khi di sản Lý Long Tường trở thành tài sản du lịch
Ở chiều ngược lại, Hàn Quốc đang làm một bước đi táo bạo: biến di sản chung Việt – Hàn thành hạ tầng phát triển. Bộ Doanh nghiệp vừa và nhỏ và Khởi nghiệp Hàn Quốc đã chỉ định huyện Bonghwa là khu đặc biệt phát triển Thung lũng K-Vietnam trong khuôn khổ chương trình phát triển đặc khu địa phương. Đây không chỉ là dự án du lịch, mà là tuyên ngôn rằng câu chuyện Hoàng tử Lý Long Tường và hậu duệ dòng họ Lý Hoa Sơn là tài sản chung đủ lớn để xây cả một “thung lũng” hợp tác.
Trong giai đoạn 2026-2030, chính quyền địa phương dự kiến triển khai 8 dự án với tổng vốn đầu tư 347,6 tỷ won, gồm xây dựng Thung lũng K-Vietnam, phát triển khu du lịch hồ Changpyeong, trang trại thông minh và khu du lịch chữa lành. Hàn Quốc sẽ áp dụng các cơ chế đặc biệt về nhập cư, quy hoạch sử dụng đất và nhà ở để đẩy nhanh tiến độ, cho thấy mức độ ưu tiên hiếm có đối với một dự án gắn với Việt Nam.
Giới chức Hàn Quốc kỳ vọng dự án vừa thúc đẩy kinh tế địa phương, vừa tăng giao lưu văn hóa, lịch sử giữa hai nước. Câu chuyện ở đây là nâng cấp hợp tác văn hóa giao lưu: từ các lễ hội và chương trình ngắn hạn, sang một không gian vật lý nơi du khách có thể trải nghiệm lịch sử chung, ẩm thực, nghệ thuật và sản phẩm nông nghiệp hai nước. Nếu Việt Nam nắm bắt tốt, Thung lũng K-Vietnam có thể trở thành “cửa ngõ” quảng bá hình ảnh và sản phẩm du lịch Việt ngay trên đất Hàn.

Đà Nẵng – Hamyang: Hợp tác dược liệu, giáo dục và kinh tế như một trụ cột mới
Trong bức tranh du lịch Hàn Quốc Việt Nam, Đà Nẵng và quận Hamyang đang mở một mũi hợp tác khác: dược liệu, nông nghiệp công nghệ cao và giáo dục, gắn chặt với du lịch. Tại buổi tiếp ngày 03-8, Đà Nẵng và Hamyang đã trao Thỏa thuận thiết lập quan hệ hợp tác hữu nghị. Điểm quan trọng là thỏa thuận này kế thừa quan hệ giữa Hamyang và huyện Nam Trà My, nơi cũng gắn với phát triển sâm, cho thấy sự nhất quán về chiến lược dược liệu hai bên.
Đà Nẵng định hướng phát triển công nghiệp dược liệu thành ngành kinh tế giá trị cao, lấy Sâm Ngọc Linh và các dược liệu đặc hữu làm sản phẩm chủ lực, gắn với nghiên cứu khoa học, chế biến và du lịch sức khỏe. Theo thỏa thuận, hai bên tăng cường hợp tác nông nghiệp công nghệ cao, cây dược liệu, du lịch, văn hóa, giáo dục và kinh tế. Như vậy, du lịch không đứng riêng, mà được “cấp năng lượng” bởi chuỗi giá trị từ giống, công nghệ sinh học đến thương hiệu dược liệu.
Một điểm đáng chú ý là kế hoạch tiếp tục phối hợp triển khai chương trình đưa lao động thời vụ sang làm việc tại Hamyang, đồng thời tạo điều kiện để các cơ quan, địa phương hai bên nối kết và triển khai chương trình hợp tác cụ thể. Đây là cách mở rộng hợp tác văn hóa giao lưu qua cả con người và lao động, không chỉ qua lễ hội hay trao đổi đoàn. Nếu thành công, mô hình Đà Nẵng – Hamyang có thể trở thành khuôn mẫu cho các cặp địa phương khác trong việc gắn dược liệu, nông nghiệp và du lịch sức khỏe.

Triển vọng và điều kiện để quan hệ giao lưu mới không “chết trên giấy”
Điểm chung của các sáng kiến từ du lịch miệt vườn Vĩnh Long đến Thung lũng K-Vietnam và quan hệ hữu nghị Đà Nẵng – Hamyang là chúng đều coi hợp tác văn hóa giao lưu là “xương sống mềm” cho liên kết kinh tế. Nhưng để tránh rơi vào tình trạng nhiều biên bản ký xong rồi để đó, cả Việt Nam và Hàn Quốc phải dám chuyển trọng tâm từ nghi thức sang sản phẩm: tour liên ngành, gói du lịch chữa lành, chương trình đào tạo và trao đổi sinh viên, các sự kiện lịch sử – văn hóa đồng thiết kế.
Các bên đã hiểu điều này khi nhấn mạnh việc kết nối trực tiếp giữa doanh nghiệp lữ hành, cơ sở lưu trú và đơn vị đào tạo tại Cần Thơ, hay khi Vĩnh Long coi hợp tác với Sunchang là cơ hội phát triển sản phẩm đặc trưng và tăng hiệu quả quảng bá, thu hút khách quốc tế. Vấn đề tiếp theo là đo lường: bao nhiêu tour mới được hình thành, bao nhiêu sản phẩm nông nghiệp – dược liệu được đưa vào chuỗi du lịch, bao nhiêu lao động và sinh viên tham gia chương trình liên kết.
Triển vọng là rõ ràng: một không gian du lịch Hàn Quốc Việt Nam đa tầng, nơi du lịch miệt vườn miền Tây, Thung lũng K-Vietnam và hành lang dược liệu Đà Nẵng – Hamyang cùng tồn tại và bổ sung cho nhau. Kết luận hợp lý nhất lúc này là: nếu các địa phương tiếp tục kiên trì biến cam kết thành sản phẩm, quan hệ giao lưu Việt – Hàn có cơ hội đi trước quan hệ kinh tế thuần túy, và chính du lịch – văn hóa sẽ là người dẫn đường cho một giai đoạn hợp tác sâu hơn giữa hai nước.







