Hồ sơ sức khỏe điện tử trên VneID: từ dữ liệu rời rạc đến bức tranh sức khỏe đô thị
Hồ sơ sức khỏe điện tử là bản ghi số hóa, được chuẩn hóa và kết nối trên nền tảng chung, phản ánh toàn bộ lịch sử khám chữa bệnh, tiêm chủng và theo dõi sức khỏe của mỗi người dân, cho phép cơ sở y tế và cơ quan quản lý truy cập, đồng bộ và phân tích dữ liệu xuyên suốt giữa nhiều hệ thống khác nhau, thay vì phụ thuộc vào sổ giấy hoặc phần mềm riêng lẻ khó liên thông. Toàn bộ câu chuyện tại TP.HCM xoay quanh một bước ngoặt: 3.337.323 hồ sơ sức khỏe điện tử đã được liên kết với ứng dụng định danh VneID, tương đương 33,63% dân số có hộ khẩu thường trú tại thành phố. Con số này không chỉ là thành tích chuyển đổi số, mà cho thấy dữ liệu sức khỏe đang dịch chuyển khỏi "kho lưu trữ" cục bộ trong từng bệnh viện để trở thành tài sản dùng chung cho quản lý y tế đô thị.
Sự hình thành kho dữ liệu ngành y tế – Shared Data Warehouse – là lớp hạ tầng cho bước ngoặt đó. Sở Y tế TP.HCM đang xây dựng kho dữ liệu dùng chung, tích hợp trước các nhóm dữ liệu quản lý hiện có như nhân lực y tế, hành nghề chuyên môn, quản lý sức khỏe người dân. Điểm đáng nói là thành phố không chờ đủ mọi tiêu chuẩn hoàn hảo rồi mới triển khai, mà chọn cách vừa chuẩn hóa, vừa kết nối và vừa sử dụng dữ liệu trong thực tế. Cách tiếp cận này tạo áp lực tích cực: nếu dữ liệu không đủ chính xác, không được chuẩn hóa đồng nhất, hệ thống sẽ “tự tố cáo” bằng những điểm nghẽn trong kết nối và khai thác.
Chuẩn hóa dữ liệu y tế: điều kiện bắt buộc để kết nối quy mô lớn
Điểm mấu chốt của kết nối dữ liệu y tế không nằm ở số lượng hồ sơ mà ở chất lượng chuẩn hóa. Nghị định 102/2025/NĐ-CP quy định rõ: các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có trách nhiệm tạo lập, thu thập và chuẩn hóa dữ liệu y tế, sau đó xây dựng cơ sở dữ liệu của đơn vị và kết nối, chia sẻ, đồng bộ với Cơ sở dữ liệu quốc gia về y tế, cơ sở dữ liệu của Bộ Y tế, địa phương và Sổ sức khỏe điện tử. Nói cách khác, không cơ sở nào được phép “đứng ngoài” cuộc chơi dữ liệu. Sổ sức khỏe điện tử tích hợp trên nền tảng VneID đã được triển khai toàn quốc với hơn 34 triệu sổ sức khỏe điện tử của người dân, cho thấy chuẩn hóa không phải khẩu hiệu, mà là yêu cầu đang được áp dụng trên diện rộng.
Điều đáng chú ý là dữ liệu dùng chung của ngành y tế không được sinh ra tại một cơ quan trung ương, mà hình thành từ nhiều hệ thống và nhiều cấp quản lý, từ Bộ Y tế đến tỉnh, bệnh viện, trạm y tế. Cơ sở dữ liệu quốc gia về y tế được hình thành từ dữ liệu của cơ quan quản lý nhà nước, các cơ sở dữ liệu chuyên ngành, cơ sở dữ liệu cấp tỉnh, cơ sở khám chữa bệnh, dữ liệu từ thủ tục hành chính và dịch vụ công được số hóa. Bộ Y tế cho biết đến tháng 4/2026 đã có 26 cơ sở dữ liệu chuyên ngành để hình thành Cơ sở dữ liệu quốc gia; 12 được hoàn thành trong năm 2025, 14 còn lại tập trung hoàn thành trong năm 2026. Đồng thời, chiến dịch 90 ngày rà soát, làm sạch, làm giàu và chuẩn hóa dữ liệu trên phạm vi toàn quốc cho 12 cơ sở dữ liệu chuyên ngành cho thấy nhà quản lý ý thức rõ: kết nối dữ liệu mà bỏ qua giai đoạn "làm sạch" chỉ tạo nên hệ thống đẹp bên ngoài, lỗi bên trong.
Bệnh án điện tử: mắt xích quan trọng trong dòng dữ liệu xuyên suốt
Nếu hồ sơ sức khỏe điện tử trên VneID là lớp dữ liệu "gần người dân", thì bệnh án điện tử chính là nơi dữ liệu chuyên môn sâu được hình thành. Đến tháng 9/2026, cả nước đã có 1.265 cơ sở y tế triển khai bệnh án điện tử. Riêng tại TP.HCM, tất cả bệnh viện công và tư đã hoàn thành triển khai bệnh án điện tử, đạt tỷ lệ 100%. Số hóa bệnh án không chỉ là chuyện chuyển tập hồ sơ giấy sang file trên máy tính. Ở góc độ quản lý, dữ liệu số giúp bệnh viện theo dõi hoạt động khám chữa bệnh thuận lợi hơn, đồng thời tạo nền tảng chia sẻ thông tin giữa các cơ sở y tế. Khi bệnh án điện tử được chuẩn hóa và liên thông, dữ liệu không còn bị "giam" trong từng bệnh viện, mà tham gia vào dòng dữ liệu xuyên suốt phục vụ chăm sóc sức khỏe người dân.
Bộ Y tế yêu cầu các cơ sở khám chữa bệnh tiếp tục rà soát thực trạng, xây dựng kế hoạch và bổ sung nguồn lực để hoàn thành triển khai bệnh án điện tử theo lộ trình; người đứng đầu đơn vị phải coi đây là nhiệm vụ trọng tâm, ưu tiên nguồn lực. Quy định này cho thấy một quan điểm rõ ràng: bệnh án điện tử không còn là "dự án công nghệ" giao cho phòng CNTT, mà là vấn đề chiến lược của lãnh đạo bệnh viện. Đặt bệnh án điện tử trong bức tranh rộng hơn về chuyển đổi số, Bộ Y tế xây dựng chương trình mục tiêu quốc gia về chăm sóc sức khỏe, dân số và phát triển giai đoạn 2026-2035, trong đó có định hướng quản lý hồ sơ sức khỏe người dân qua Nền tảng Trạm Y tế xã và tư vấn từ xa thông qua Nền tảng Hỗ trợ tư vấn khám chữa bệnh. Khi hai nền tảng này kết nối với hồ sơ sức khỏe điện tử và bệnh án điện tử, mô hình bác sĩ gia đình sẽ gắn chặt với dữ liệu sức khỏe, hỗ trợ quản lý sức khỏe toàn dân và tư vấn từ xa.
Từ kho dữ liệu TP.HCM đến quản trị y tế bằng dữ liệu
Điểm mạnh ít được nói thẳng của TP.HCM là khả năng biến dữ liệu thành công cụ quản lý chứ không chỉ dừng ở báo cáo. Ba cơ sở dữ liệu – dữ liệu về cơ sở khám chữa bệnh, dữ liệu về chứng chỉ hành nghề y tế và dữ liệu về nhà bán buôn thuốc, nguyên liệu làm thuốc, nhà thuốc bán lẻ – đang vận hành ổn định và được Trung tâm Chuyển đổi số của thành phố quản lý, với cổng API sẵn sàng cho kết nối và chia sẻ dữ liệu khi có hướng dẫn. Song song, cơ sở dữ liệu khám sức khỏe học sinh đã được cập nhật gần 1,9 triệu học sinh và cơ sở dữ liệu khám sức khỏe người cao tuổi đạt hơn 600.000 người. Tính đến nay, hệ thống đã tích lũy dữ liệu sức khỏe cho 55.330 trẻ dưới 24 tháng, 2.355.408 học sinh và 644.559 người cao tuổi.
Nguồn dữ liệu này đã góp phần quan trọng giúp ngành y tế phân tích và nhận diện mô hình bệnh tật theo nhóm tuổi, qua đó xây dựng chính sách và chương trình chăm sóc sức khỏe phù hợp cho từng nhóm. Nói cách khác, dữ liệu không nằm chết trong báo cáo, mà quay trở lại phục vụ điều hành. Trong giai đoạn tới, Sở Y tế TP.HCM tiếp tục tích hợp, liên thông dữ liệu và thông tin trên nền tảng công dân số theo lộ trình của Bộ Y tế, nhằm mở rộng khả năng tiếp cận chức năng cho người dân. Đặt trong bối cảnh cả nước xây dựng Cơ sở dữ liệu quốc gia về y tế với 26 cơ sở dữ liệu chuyên ngành, vai trò của TP.HCM không chỉ là "người đi trước" trong kết nối dữ liệu y tế, mà còn là "phòng thí nghiệm" chính sách cho quản trị y tế dựa trên dữ liệu. Câu hỏi không còn là có nên chia sẻ dữ liệu hay không, mà là chia sẻ thế nào để vừa bảo vệ quyền riêng tư, vừa tối ưu giá trị sức khỏe cộng đồng.
Kết luận: VneID, hồ sơ sức khỏe điện tử và cuộc chơi dài hơi
Sự kiện 3,3 triệu hồ sơ sức khỏe điện tử được liên kết trên nền tảng VneID tại TP.HCM chỉ là phần nổi của tảng băng chuyển đổi số y tế. Ẩn phía sau là một cấu trúc dữ liệu nhiều tầng: từ bệnh án điện tử tại 1.265 cơ sở y tế, đến các kho dữ liệu chuyên ngành và Cơ sở dữ liệu quốc gia về y tế hình thành từ nhiều nguồn khác nhau. TP.HCM, với kho dữ liệu dùng chung, các cổng API sẵn sàng kết nối và dữ liệu sức khỏe học sinh, người cao tuổi được cập nhật rộng, đang cho thấy một lựa chọn chiến lược: coi dữ liệu là hạ tầng thiết yếu của quản lý y tế đô thị, ngang hàng với bệnh viện, trạm y tế và nhân lực.
Tuy vậy, cuộc chơi còn dài. Ngành y tế phải xử lý đồng thời bài toán chuẩn hóa dữ liệu, bảo đảm an toàn thông tin, nâng chất lượng dữ liệu ngay từ nơi phát sinh và cải thiện khả năng kết nối giữa hệ thống. Kết nối dữ liệu không phải gom mọi thứ vào một siêu hệ thống trung tâm, mà là tạo khả năng chia sẻ giữa nhiều hệ thống độc lập. Về phía người dân, giá trị cuối cùng của chuyển đổi số không nằm ở số lượng nền tảng, mà ở thay đổi rõ ràng trong hành trình khám chữa bệnh: thủ tục thuận tiện hơn, thông tin minh bạch hơn, dữ liệu sức khỏe được sử dụng xuyên suốt. Nếu VneID và hồ sơ sức khỏe điện tử tiếp tục được triển khai đúng hướng, bước ngoặt TP.HCM đang tạo ra sẽ không chỉ là câu chuyện của một thành phố, mà là hình mẫu cho quản trị sức khỏe bằng dữ liệu trên toàn quốc.






