Viêm dạ dày: khái niệm bị lạm dụng và nỗi lo không đáng có
Chẩn đoán viêm dạ dày là kết luận được đưa ra khi niêm mạc dạ dày xuất hiện tổn thương viêm rõ ràng, dựa trên sự kết hợp giữa hình ảnh nội soi, triệu chứng lâm sàng, xét nghiệm và khi cần thiết là kết quả mô bệnh học, chứ không chỉ từ vài thay đổi nhẹ về màu sắc trên bề mặt niêm mạc. Ở Việt Nam, nhiều người cầm phiếu nội soi dạ dày với dòng chữ “viêm dạ dày” rồi sống trong lo âu kéo dài. Vấn đề không nằm ở nội soi dạ dày, mà ở cách chúng ta diễn giải hình ảnh và sử dụng thuật ngữ. Khi mọi niêm mạc hơi đỏ đều bị gắn mác “viêm”, bệnh nhân dễ nghĩ mình mắc bệnh nặng, tìm thuốc kháng axit, kháng sinh hoặc tự trị liệu dài ngày mà không có chỉ định hợp lý. Tôi cho rằng đã đến lúc phải nhìn thẳng: chúng ta đang lạm dụng chẩn đoán viêm dạ dày và trả giá bằng sức khỏe tinh thần lẫn thể chất.

Niêm mạc đỏ nhẹ trên nội soi: sưng sinh lý hay viêm bệnh lý?
Kết luận từ nội soi dạ dày phụ thuộc rất nhiều vào hình ảnh camera và mắt người đọc. Chỉ cần niêm mạc dạ dày hơi đỏ, phù nề nhẹ, có dịch nhầy hoặc vài nốt sần nhỏ, bệnh nhân thường được ghi nhận là viêm dạ dày trong phiếu kết quả. Nhưng niêm mạc dạ dày vốn rất nhạy cảm, dễ thay đổi sau bữa ăn cay, một đêm thức khuya, vài ly rượu bia hay việc nhịn ăn lâu trước nội soi. Những biến đổi như vậy có thể là sưng phù sinh lý – phản ứng tạm thời của cơ thể – hoàn toàn khác với viêm bệnh lý có tổn thương cấu trúc. PGS Nguyễn Lân Hiếu nhấn mạnh rằng những thay đổi nhẹ về màu sắc và hình thái niêm mạc trên nội soi không phải lúc nào cũng phản ánh một tình trạng viêm dạ dày có ý nghĩa bệnh lý. Nếu bác sĩ không phân biệt được hai khái niệm này, chẩn đoán nhầm lẫn là điều khó tránh khỏi.

Lạm dụng chữ “viêm” và hậu quả: từ uống thuốc thừa đến sống trong sợ hãi
Một phần quan trọng của vấn đề nằm ở cách dùng chữ “viêm” trong thực hành nội soi. Trên thế giới, khi niêm mạc chỉ hơi đỏ, không loét, không trợt chảy máu, bác sĩ thường mô tả tình trạng thay đổi niêm mạc, thay vì kết luận chắc nịch “viêm dạ dày”. Ở nước ta, tâm lý phải ghi một chẩn đoán rõ ràng khiến nhiều kết quả nội soi chọn cụm từ “viêm dạ dày” như một mặc định. Ý tốt là muốn người bệnh chú ý điều chỉnh lối sống, nhưng mặt trái là làm họ hiểu rằng mình mắc bệnh lý cần điều trị bằng thuốc, dù tổn thương thực tế chưa rõ. Hậu quả là hàng loạt đơn thuốc kháng axit, kháng sinh, bảo vệ niêm mạc được kê ra, trong khi nguyên nhân thật sự lại là stress, ăn uống thất thường hoặc nhiễm H. pylori mức độ nhẹ không triệu chứng. Chúng ta đang biến một thuật ngữ chuyên môn thành cái nhãn gắn lên mọi khó chịu vùng thượng vị – và đó là cách làm nguy hiểm.

Chẩn đoán viêm dạ dày đúng nghĩa: cần nhìn xa hơn màn hình nội soi
Để chẩn đoán viêm dạ dày có ý nghĩa bệnh lý, không thể chỉ nhìn vào vài thay đổi nhẹ màu sắc niêm mạc. Bác sĩ cần kết hợp hình ảnh nội soi dạ dày với triệu chứng (đau âm ỉ, chán ăn, sụt cân, thiếu máu…), xét nghiệm (H. pylori, công thức máu, test hơi thở…) và khi nghi ngờ tổn thương nặng thì sinh thiết gửi mô bệnh học. Những dấu hiệu đáng tin cậy hơn gồm loét, trợt chảy máu, niêm mạc teo hoặc thấy rõ mạch máu dưới niêm mạc. Đặc biệt, nếu mô bệnh học ghi nhận các biến đổi như dị sản ruột hoặc loạn sản, đó là cảnh báo liên quan nguy cơ ung thư dạ dày và cần theo dõi bài bản. Quan điểm của tôi là: nội soi là công cụ, không phải phán quyết cuối cùng. Khi bác sĩ biến hình ảnh tức thời thành chẩn đoán tuyệt đối, chúng ta chấp nhận đánh đổi độ chính xác bằng sự tiện lợi – và bệnh nhân là người chịu thiệt.
Từ nhầm viêm đến nhầm ung thư: bài học đắt giá về quyền được chẩn đoán đúng
Chẩn đoán nhầm lẫn không chỉ dừng ở mức ghi sai chữ “viêm” trên phiếu nội soi; nó có thể dẫn tới những can thiệp cực đoan. Trường hợp người đàn ông họ Ngô bị nghi ung thư dạ dày, bị đề nghị cắt ba phần tư rồi cuối cùng bị cắt toàn bộ dạ dày là một ví dụ đau lòng. Trong khi bệnh viện đầu tiên có kết quả sinh thiết "không tìm thấy tế bào ung thư", cơ sở phẫu thuật vẫn tin vào chẩn đoán ung thư mà không làm xét nghiệm bệnh học mới theo đúng quy chuẩn. Sau 4 giờ mổ, toàn bộ dạ dày và 15 hạch bạch huyết bị cắt bỏ, nhưng xét nghiệm bệnh học sau đó lại cho thấy không có tế bào ung thư nào. Hậu quả là ba tháng sau, ông thường xuyên đầy bụng, tiêu chảy sau ăn và suy sụp khi biết mình bị cắt bỏ dạ dày vì chẩn đoán sai. Giám định pháp y kết luận bệnh viện phạm sai sót y khoa nghiêm trọng và phải chịu 60% trách nhiệm với tổn thương của ông. Câu chuyện cực đoan này nhắc chúng ta rằng mọi kết luận, từ “viêm” đến “ung thư”, đều phải dựa trên bằng chứng chứ không thể dựa vào nỗi sợ.






