Tín hiệu đáng chú ý, không phải lời hứa sống thọ
Cá giàu omega-3 là nhóm cá có hàm lượng axit béo omega-3 đáng kể, được nghiên cứu về mối liên hệ với sức khỏe tim mạch, não bộ và nguy cơ tử vong lâu dài. Một nghiên cứu theo dõi 90.944 người trưởng thành tại Nhật Bản trong trung bình 20,8 năm cho thấy phụ nữ ăn nhiều nhóm cá này có nguy cơ tử vong do mọi nguyên nhân và bệnh mạch máu não thấp hơn. Đây là kết quả đáng quan tâm, nhưng không đủ để khẳng định ăn cá trực tiếp kéo dài tuổi thọ. Nghiên cứu ăn cá này xuất hiện trong bối cảnh bằng chứng trước đó chưa thống nhất: một số phân tích ghi nhận nguy cơ tử vong thấp hơn ở người ăn nhiều cá, trong khi các nghiên cứu dài hạn khác tại Nhật Bản không thấy mối liên hệ tương tự. Vì thế, thông điệp hợp lý không phải “ăn cá là sống lâu”, mà là loại cá và cách ăn có thể đáng được chú ý hơn.

Những loại cá nào được xem xét?
Nhóm cá giàu omega-3 được phân tích gồm cá hồi, cá hồi vân, cá tráp biển, cá thu ngựa, cá mòi và lươn; các phân tích khác cũng xét những loại như cá thu, cá hồi và cá mòi. Nghiên cứu còn phân biệt tổng lượng cá và động vật có vỏ, hải sản ướp muối, hải sản không ướp muối và lượng omega-3 có nguồn gốc từ biển. Sự phân loại này quan trọng: kết quả không cho thấy mọi loại cá hay mọi cách chế biến đều có liên hệ như nhau với sức khỏe. Ở nam giới, ăn nhiều hải sản không ướp muối có liên quan đến nguy cơ tử vong do bệnh mạch máu não thấp hơn; ở phụ nữ, mối liên hệ nổi bật hơn với cá giàu omega-3. Nói cách khác, câu hỏi “ăn cá sống thọ không?” cần được trả lời thận trọng, có xét loại cá, giới tính và cách chế biến.
Con số gợi ý nhưng không phải mục tiêu ăn uống
Trong nhóm phụ nữ, nguy cơ tử vong do mọi nguyên nhân thấp nhất được ghi nhận ở mức tiêu thụ hải sản tương đối cao nhưng chưa phải cao nhất, khoảng 100 g mỗi ngày. So với nhóm ăn ít cá giàu omega-3 nhất, nhóm ăn nhiều nhất có nguy cơ tử vong do bệnh mạch máu não thấp hơn khoảng 19%. Đây là những con số đáng chú ý, nhưng không nên biến chúng thành công thức áp dụng cho tất cả mọi người. Người tham gia tự khai báo thói quen ăn trong năm trước đó qua bảng hỏi, còn các nhà nghiên cứu điều chỉnh kết quả theo nhiều yếu tố như tuổi, hút thuốc, vận động, tiền sử bệnh và lượng natri. Dù vậy, nghiên cứu quan sát chỉ cho thấy các yếu tố xuất hiện cùng nhau; nó không chứng minh nguyên nhân. Người ăn cá nhiều hơn cũng có thể khác ở những khía cạnh sức khỏe và lối sống mà phân tích chưa thể loại trừ hoàn toàn.
Đưa cá vào bữa ăn cân bằng
Lợi ích omega-3 là lý do hợp lý để đưa cá vào thực đơn, nhưng không cần chạy theo một con số duy nhất hay chỉ ăn một loài. Người ít ăn cá có thể bắt đầu bằng việc chọn cá hồi, cá mòi, cá thu hoặc các loại cá giàu omega-3 phù hợp với khẩu vị, rồi luân phiên với những thực phẩm khác. Hấp, nướng hoặc áp chảo và ăn kèm rau củ là những cách chế biến giúp tạo bữa ăn cân bằng. Nên lưu ý lượng muối trên nhãn sản phẩm, bởi hải sản ướp muối hoặc phơi khô có thể chứa nhiều natri; dùng quá nhiều natri có liên quan đến huyết áp cao và nguy cơ tim mạch. Quan điểm thực tế hơn cả là xem cá như một phần của chế độ ăn đa dạng và lối sống lành mạnh, chứ không phải biện pháp thay thế chăm sóc y tế.
Kết luận: bằng chứng đáng theo dõi, chưa phải kết luận cuối
Nghiên cứu bổ sung một tín hiệu đáng chú ý: ở phụ nữ, ăn nhiều cá giàu omega-3 có liên quan đến nguy cơ tử vong thấp hơn, còn ở nam giới, mối liên hệ về bệnh mạch máu não được ghi nhận với hải sản không ướp muối. Nhưng đây vẫn là mối liên hệ quan sát được, không phải bằng chứng rằng một loại cá cụ thể ngăn ngừa đột quỵ hay trực tiếp kéo dài tuổi thọ. Cũng không thể kết luận rằng ăn khoảng 100 g hải sản mỗi ngày sẽ tạo ra lợi ích giống nhau ở mọi người. Cần thêm nghiên cứu để xác nhận phát hiện và làm rõ cơ chế, nhất là trong các quần thể vốn ăn nhiều cá. Cho đến khi có thêm bằng chứng, lựa chọn hợp lý là ăn đa dạng, ưu tiên cách chế biến ít muối và kết hợp cá với rau củ trong chế độ ăn cân bằng.






