AI vào chương trình phổ thông: Bước khởi động cần thiết nhưng mới là nền móng
Giáo dục AI phổ thông là việc đưa nội dung về trí tuệ nhân tạo vào chương trình chính khóa từ tiểu học đến trung học, giúp học sinh hiểu cách AI hoạt động, biết sử dụng công cụ AI để học tập, nhận diện rủi ro về thông tin, dữ liệu và đạo đức, đồng thời chuẩn bị kỹ năng cho môi trường sống và làm việc nơi AI hiện diện trong hầu hết hoạt động hàng ngày. Từ năm học 2026–2027, Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành khung nội dung giáo dục trí tuệ nhân tạo áp dụng toàn quốc cho học sinh phổ thông. Phần cốt lõi của chương trình học AI kéo dài khoảng 12 tiết AI năm cho mỗi lớp, được xem là phần bắt buộc trong chương trình phổ thông. Đây là bước chính sách đúng thời điểm, vì trên thực tế học sinh đã dùng AI để tìm kiếm thông tin, viết bài, giải toán và tạo hình ảnh trước khi trường học kịp quyết định có đưa AI vào lớp hay không. Nhưng nếu chỉ dừng ở 12 tiết lý thuyết mỗi năm, năng lực AI của học sinh rất khó trở thành năng lực thực sự trong học tập.
Khung nội dung: Hai phần cốt lõi và mở rộng, bốn trụ cột kiến thức
Theo khung chương trình học AI vừa ban hành, nội dung được chia thành hai phần: cốt lõi (bắt buộc) và mở rộng (tùy chọn). Phần cốt lõi có thời lượng 12 tiết/lớp/năm, nhằm trang bị kiến thức và kỹ năng AI tối thiểu cho mọi học sinh, có thể áp dụng trực tiếp để hỗ trợ học các môn khác và tham gia hoạt động giáo dục. Phần mở rộng do mỗi cơ sở giáo dục tự quyết định về thời lượng, với mục tiêu mở rộng hiểu biết, phát triển kỹ năng và nuôi dưỡng năng lực sáng tạo theo nhu cầu và điều kiện thực tế của nhà trường và học sinh. Khung giáo dục AI phổ thông được xây dựng trên bốn mảng kiến thức: tư duy lấy con người làm trung tâm, đạo đức AI, kỹ thuật và ứng dụng AI, cùng với thiết kế hệ thống AI. Đồng thời, chương trình chia theo hai giai đoạn: giáo dục cơ bản (tiểu học và THCS) và giáo dục định hướng nghề nghiệp (THPT). Cấu trúc này cho thấy tư duy khá toàn diện, song hiệu quả còn tùy vào cách triển khai đến từng tiết học cụ thể, chứ không phải số tiết trên giấy.
Học sinh cần kỹ năng nào với AI: Không chỉ biết dùng chatbot
Điểm tích cực là giáo dục AI phổ thông không bị hiểu hẹp thành việc học dùng vài chatbot hay viết câu lệnh cho công cụ tạo văn bản. Ở tiểu học, học sinh được trải nghiệm những ứng dụng AI đơn giản, trực quan để hình thành khái niệm ban đầu và hiểu vai trò của AI, đồng thời được giáo dục về bảo vệ dữ liệu cá nhân và tôn trọng bản quyền. Lên THCS, các em học cách dùng công cụ AI để tạo sản phẩm số, giải quyết vấn đề học tập, được trang bị kiến thức nền về nguyên lý hoạt động của AI và bắt đầu hình thành ý thức đạo đức, trách nhiệm công dân trong xã hội số. Bậc THPT bước thêm một nấc, khi học sinh được hướng dẫn thiết kế các hệ thống AI đơn giản, phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề phức tạp và định hướng nghề nghiệp trong lĩnh vực công nghệ. Tuy vậy, chương trình hiện tại mới nhấn mạnh kỹ thuật và cấu trúc nội dung. Điều còn thiếu là nhấn mạnh rõ ràng kỹ năng AI cho học sinh: biết AI làm được gì, không làm được gì, vì sao kết quả có thể sai và cách đánh giá, kiểm chứng sản phẩm mà AI tạo ra.
Vì sao 12 tiết/năm chưa đủ: Phải thay đổi cách học từng môn, không chỉ thêm một module
Nếu coi AI là công cụ, câu hỏi quan trọng không phải là học sinh biết AI ra sao, mà là các em dùng AI vào việc gì. Theo khung hiện hành, phần cốt lõi 12 tiết AI năm có thể giúp học sinh hiểu công cụ. Nhưng sau giờ học AI, nếu các em trở lại lớp Toán, Văn, Lịch sử, Ngoại ngữ, Khoa học với cách dạy và cách làm bài cũ, thì năng lực AI chỉ dừng ở mức kiến thức rời rạc, không trở thành thói quen tư duy. AI đã đi vào học tập trước khi nhà trường kịp quyết định có nên đưa nó vào lớp học hay không; học sinh vẫn dùng AI để làm bài, tìm ý, giải toán, tạo hình ảnh. Nếu nhà trường đứng ngoài, các em vẫn dùng, nhưng vấn đề kiểm chứng thông tin, bản quyền, dữ liệu cá nhân, sự lệ thuộc công nghệ và trách nhiệm với sản phẩm do AI hỗ trợ lại không được hướng dẫn đầy đủ. Vì vậy, cách tiếp cận “dạy một module AI rồi thôi” là chưa đủ. Cần chuyển trọng tâm sang việc thiết kế lại nhiệm vụ học tập trong từng môn để buộc học sinh phải đối thoại, kiểm tra và phản biện với AI chứ không phó mặc cho công cụ làm hộ.
Vai trò của giáo viên, điều kiện tiếp cận và hướng đi tiếp theo
Muốn AI trở thành năng lực thực trong học đường, giáo viên bộ môn phải là mắt xích chính. Nếu giáo dục AI chủ yếu giao cho giáo viên Tin học, phần kiến thức nền có thể đảm bảo nhưng việc ứng dụng vào Toán, Văn, Lịch sử, Ngoại ngữ, Khoa học sẽ rất hạn chế. Bồi dưỡng giáo viên vì thế không nên dừng ở cách dùng công cụ hay viết câu lệnh, mà phải tập trung vào việc tích hợp AI vào bài học, bài tập và cách đánh giá của từng môn. Bên cạnh đó, khoảng cách thiết bị và kết nối giữa học sinh thành phố và vùng khó khăn có thể khiến giáo dục AI phổ thông, nếu không tính kỹ, làm rộng hơn chênh lệch cơ hội học tập. Khung chương trình hiện cho phép trường linh hoạt: mở module riêng, tích hợp vào môn học, hay tổ chức câu lạc bộ, trải nghiệm với nội dung mở rộng. Xa hơn, trong mỗi chu kỳ khoảng 5 năm rà soát chương trình và sách giáo khoa, cần xem AI như một yếu tố đang thay đổi chính công cụ dạy và học, để chương trình không chỉ “thêm phần AI”, mà điều chỉnh toàn bộ cách kiểm tra, đánh giá theo hướng khuyến khích học sinh so sánh, kiểm chứng, phản biện và giải quyết vấn đề với sự hỗ trợ của AI.






