Di sản văn hóa số hóa: khi giá trị cũ cần một ngôn ngữ mới
Di sản văn hóa số hóa là việc chuyển các giá trị lịch sử, nghệ thuật, đời sống cộng đồng sang môi trường số thông qua nền tảng trực tuyến, nội dung số, công nghệ tương tác và kể chuyện sáng tạo, nhằm giúp công chúng – đặc biệt là giới trẻ – tiếp cận, hiểu và gắn bó với di sản bằng những trải nghiệm gần với thói quen tiêu dùng thông tin trong thời đại số. Trong bối cảnh đó, nếu chúng ta không chủ động tạo ra ngôn ngữ mới cho di sản, thế hệ trẻ sẽ chuyển kênh trước khi kịp nhìn thấy những gì tổ tiên để lại. Vấn đề không phải ở việc “giới trẻ thờ ơ với di sản”, mà ở chỗ di sản chưa nói bằng thứ ngôn ngữ mà họ đang sống, đang tương tác mỗi ngày.
Dự án di sản Sài Gòn: chiến dịch truyền thông, hệ sinh thái và lớp trẻ
Chiều 6.8, Hội Di sản Văn hóa TP.HCM công bố kế hoạch hoạt động đến hết năm 2026, đồng thời ra mắt Dự án Truyền thông Heritage Ho Chi Minh City 2026. Đây không chỉ là một dự án di sản Sài Gòn mang tính lễ kỷ niệm, mà là cuộc thử nghiệm nghiêm túc về chuyển đổi số văn hóa. Dự án được thiết kế như một hệ sinh thái kết nối người làm văn hóa, chuyên gia, nghệ sĩ, cơ sở giáo dục và công chúng, thay vì mô hình truyền thông một chiều vốn đã lạc hậu với thế hệ trẻ di sản. Thông qua các nền tảng số và hoạt động trải nghiệm sáng tạo, dự án đặt mục tiêu giúp di sản trở nên gần gũi hơn với người trẻ, tạo điều kiện để thế hệ mới tiếp cận, tìm hiểu và lan tỏa giá trị văn hóa bằng phương thức phù hợp thời đại số. Cách tiếp cận này thừa nhận một điều: nếu không có lớp trẻ, mọi nỗ lực bảo tồn chỉ là bảo quản.”
Điểm đáng chú ý là Hội Di sản không coi di sản là thứ phải “giữ nguyên” trong tủ kính. Chủ tịch Hội nhấn mạnh việc gìn giữ không chỉ dừng ở bảo tồn hiện trạng mà cần được phát huy bằng cách làm mới, sáng tạo hơn. Kế hoạch tiếp theo của dự án khá dày: cuộc thi sáng tạo Heritage Creative 2026 dành cho giới trẻ, chuỗi workshop từ tháng 9 đến tháng 11 tại các trường đại học, cao đẳng, cùng triển lãm Heritage Fest vào ngày 23 và 24.11 tại Bảo tàng Hồ Chí Minh – Chi nhánh TP.HCM. Thay vì bắt giới trẻ đến bảo tàng nghe thuyết minh khô khan, dự án kéo di sản vào không gian quen thuộc của họ: cuộc thi nội dung, workshop sáng tạo, trải nghiệm trực tiếp. Đó là cách kết nối di sản trẻ mang tính đối thoại, không áp đặt.

Từ cổng thông tin, fanpage đến influencer: công nghệ chỉ là nửa câu chuyện
Để di sản văn hóa số hóa không dừng ở vài clip giới thiệu, Hội Di sản TP.HCM đã ra mắt Cổng Thông tin điện tử của Hội cùng Fanpage Heritage Ho Chi Minh City. Hai nền tảng này cung cấp thông tin về di sản, hoạt động của Hội, đồng thời cập nhật các chính sách, chương trình bảo tồn và phát huy giá trị di sản của thành phố. Đây là một bước chuyển đổi số văn hóa rõ ràng: đưa di sản lên môi trường mà giới trẻ đang dành phần lớn thời gian. Nhưng công nghệ tự thân không đủ; dự án mời nhiều chuyên gia, nghệ sĩ, nhân vật văn hóa tham gia cố vấn, cùng các đại sứ truyền thông là content creator, travel blogger và người đẹp nam vương. Việc chọn tastemaker và influencer không phải để “làm màu”, mà để bảo đảm câu chuyện di sản được kể bằng giọng điệu phù hợp với cộng đồng trẻ hiện nay. Nếu không có lớp người “dịch” di sản sang ngôn ngữ đời sống, mọi nền tảng số sẽ chỉ là kho lưu trữ.
Nhà báo Hà Kiều, Phó Trưởng ban tổ chức dự án, chia sẻ mong muốn lớn nhất là đưa di sản đến gần hơn với giới trẻ bằng những cách tiếp cận mới. Đây là lời nhắc rằng kết nối di sản trẻ không thể là các khẩu hiệu mà phải là chiến lược nội dung. Những influencer ẩm thực, du lịch, lối sống được chọn không phải ngẫu nhiên: họ chạm đúng vào những “cửa ngõ” mà giới trẻ đang quan tâm – ăn, đi, ở, chơi. Khi một content creator kể câu chuyện về làn điệu dân ca trong bữa ăn đường phố, hay một travel blogger biến chuyến thăm di tích thành vlog trải nghiệm, di sản bước ra khỏi khuôn khổ bài giảng lịch sử. Công nghệ tạo đường truyền, nhưng người kể chuyện – những nhân vật có sức ảnh hưởng – mới là người quyết định xem di sản có được xem, chia sẻ, tranh luận hay tiếp tục bị lướt qua.

Chuyển đổi số văn hóa: từ quảng cáo sáng tạo đến công nghiệp di sản
Nếu di sản Sài Gòn là một “phòng thí nghiệm” về nội dung, thì Vạn Xuân Innovation 2026 lại cho thấy mặt kinh tế của chuyển đổi số văn hóa. Sự kiện này nằm trong khuôn khổ Giải thưởng Quảng cáo Sáng tạo Việt Nam – Vạn Xuân Awards 2026. Tại đây, các diễn giả chỉ ra sự phát triển nhanh của AI, dữ liệu, mạng xã hội và nền tảng truyền thông đang làm thay đổi sâu sắc cách nội dung được sáng tạo, sản xuất, phân phối và tiếp nhận. Theo Chủ tịch Hiệp hội Quảng cáo Việt Nam, công nghệ, AI và dữ liệu lớn không làm nhạt đi bản sắc nếu dùng đúng hướng; ngược lại, chúng có thể trở thành công cụ giúp đánh thức giá trị di sản, rút ngắn khoảng cách địa lý và mở rộng không gian biểu đạt cho sản phẩm văn hóa. Câu nói này là một tuyên bố chính sách: “Mục tiêu đến năm 2030, các ngành công nghiệp văn hóa được kỳ vọng đóng góp khoảng 7% GDP”. Di sản, nếu được số hóa và kể chuyện hấp dẫn, hoàn toàn có thể trở thành một phần của con số đó.
Cục trưởng Cục Văn hóa cơ sở, Gia đình và Thư viện nhận định công nghệ số, dữ liệu, AI và nền tảng mới đang định hình lại toàn bộ quá trình sáng tạo, sản xuất, phổ biến và thụ hưởng sản phẩm văn hóa, đồng thời mở ra không gian sáng tạo, phương thức kinh doanh và thị trường mới. Điều quan trọng, theo bà, là phải phát huy văn hóa như nguồn lực nội sinh, sức mạnh mềm và động lực trực tiếp cho phát triển kinh tế – xã hội. Nói cách khác, chuyển đổi số không chỉ là “đưa di sản lên mạng”, mà là chuyển đổi tư duy: xem di sản như tài nguyên có thể thành sản phẩm, tài sản trí tuệ, giá trị kinh tế. Khi quảng cáo – một trong mười ngành công nghiệp văn hóa – đứng ở giao điểm giữa sáng tạo, công nghệ, thương hiệu và thị trường, câu hỏi đặt ra là: tại sao chúng ta không coi di sản là một “brand” cần được xây dựng với chiến lược nội dung, hình ảnh, câu chuyện rõ ràng?

Kết luận: muốn di sản sống, hãy để giới trẻ làm đồng tác giả
Cả Heritage Ho Chi Minh City 2026 lẫn Vạn Xuân Innovation 2026 đang nói cùng một thông điệp: công nghệ không thay thế di sản, nó chỉ mở thêm sân khấu. Nếu chúng ta tiếp tục bảo tồn theo kiểu “cất trong kho và thỉnh thoảng trưng bày”, di sản sẽ trở thành thứ để hoài niệm, không phải để sống cùng. Thế hệ trẻ di sản ngày nay không chờ đợi bài giảng, họ tự viết nội dung, quay video, làm podcast về thứ mình quan tâm. Chiến lược kết nối di sản trẻ vì thế phải coi thanh niên là đồng tác giả, không phải khán giả bị động. Chuyển đổi số văn hóa cũng không thể chỉ là vài website, fanpage hay chiến dịch truyền thông; nó phải là một quá trình dài, nơi nhà quản lý, nghệ sĩ, doanh nghiệp sáng tạo và cộng đồng cùng nhau quyết định xem chúng ta muốn di sản xuất hiện thế nào trong đời sống số. Và nếu làm được, di sản không chỉ “đi xa hơn, nhanh hơn” mà còn có cơ hội trở thành một phần tự nhiên trong căn tính của thế hệ số.






