Từ mở rộng diện tích đến xây dựng niềm tin: Bước chuyển tất yếu
Tiêu chuẩn minh bạch nông nghiệp hữu cơ là tập hợp các yêu cầu chứng nhận, truy xuất nguồn gốc và công khai thông tin giúp người tiêu dùng dễ dàng xác thực sản phẩm hữu cơ, phân biệt hàng đạt chuẩn với hàng gắn mác “xanh, sạch” nhưng không qua kiểm tra độc lập, đồng thời buộc nhà sản xuất chịu trách nhiệm về toàn bộ chuỗi cung ứng từ đồng ruộng đến bàn ăn. Nói cách khác, minh bạch là chiếc cầu nối duy nhất giữa nhãn “hữu cơ” và niềm tin thị trường. Nông nghiệp hữu cơ Việt Nam đã bước qua giai đoạn “mở rộng diện tích bằng mọi giá”. Chỉ trong một thập niên, diện tích canh tác hữu cơ tăng khoảng ba lần, lên gần 126.000 ha, số nhà sản xuất từ khoảng 2.700 lên 65.000. Nhưng tăng trưởng số lượng không còn là thước đo duy nhất. Mục tiêu đến năm 2030 là 2,5–3% diện tích đất nông nghiệp sản xuất hữu cơ, song giới chuyên gia nhấn mạnh yêu cầu quan trọng hơn: phải xây dựng hệ thống chứng nhận hữu cơ Việt Nam đáng tin cậy, nâng cao tính minh bạch và khả năng truy xuất nguồn gốc. Nếu không dành nguồn lực cho khâu chứng nhận, toàn bộ thành quả mở rộng diện tích có nguy cơ biến thành “bong bóng hữu cơ” – đẹp trên báo cáo, nhưng mờ nhạt trong giỏ hàng của người tiêu dùng.

Tiêu chuẩn nông nghiệp hữu cơ: Khác gì với “xanh, sạch, tự nhiên”?
Điểm yếu lớn nhất của thị trường hiện nay là sự lẫn lộn có chủ ý giữa thực phẩm hữu cơ minh bạch và sản phẩm “tự nhận là tốt cho sức khỏe”. Các thông điệp “xanh”, “tự nhiên”, “sạch” xuất hiện dày đặc, nhưng nếu thiếu chứng nhận độc lập, chúng chỉ là ngôn ngữ tiếp thị. Tiêu chuẩn nông nghiệp hữu cơ đặt ra ranh giới rõ ràng: hoặc đáp ứng, hoặc không. Theo các bộ tiêu chuẩn hữu cơ EU, sản xuất phải hạn chế nghiêm ngặt thuốc bảo vệ thực vật và phân bón tổng hợp, không sử dụng sinh vật biến đổi gen (GMO), chịu kiểm tra định kỳ và bảo đảm truy xuất nguồn gốc toàn bộ chuỗi cung ứng. Logo chiếc lá xanh của EU trên bao bì vì thế là dấu hiệu nhận diện một hệ thống tiêu chuẩn thống nhất, áp dụng tại 27 quốc gia thành viên. Naturland đi xa hơn khi bổ sung yêu cầu về trách nhiệm xã hội, quản lý nguồn nước, bảo vệ đa dạng sinh học, phúc lợi động vật và chuyển đổi toàn bộ trang trại sang mô hình hữu cơ. Nói thẳng: không có kiểm soát đầu vào, không có kiểm tra định kỳ và không có truy xuất nguồn gốc thì không thể gọi là hữu cơ, dù bao bì có đẹp đến đâu.

Chứng nhận hữu cơ Việt Nam: Lỗ hổng minh bạch và cuộc đua quốc tế
Việt Nam đang đứng trước một nghịch lý: diện tích và số lượng nhà sản xuất hữu cơ tăng nhanh, nhưng hệ thống chứng nhận còn phân mảnh và khó kiểm chứng. Khi nhiều chuẩn mực cùng tồn tại, người tiêu dùng càng bối rối, còn doanh nghiệp khó tạo khác biệt đủ mạnh để cạnh tranh trên thị trường quốc tế. Các chuyên gia đã chỉ rõ: muốn nông nghiệp hữu cơ trở thành lĩnh vực bền vững, Việt Nam phải tiếp tục hoàn thiện hệ thống chứng nhận, nâng cao minh bạch chuỗi cung ứng và xây dựng niềm tin với người tiêu dùng. Chiến dịch ba năm do Liên minh châu Âu tài trợ và Naturland triển khai nhằm giới thiệu giá trị của tiêu chuẩn hữu cơ châu Âu tới người tiêu dùng Việt Nam chính là một “cú hích” cần thiết. Thông qua chuỗi hoạt động, người tiêu dùng có cơ hội hiểu rõ hành trình của một sản phẩm hữu cơ từ sản xuất, chế biến đến kiểm tra và chứng nhận, đồng thời kết nối doanh nghiệp Việt Nam với nhà sản xuất hữu cơ châu Âu. Là thị trường hữu cơ lớn thứ hai thế giới, EU mở thêm cơ hội xuất khẩu cho nông sản đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế và ép doanh nghiệp trong nước phải đầu tư bài bản hơn vào sản xuất hữu cơ nếu muốn tồn tại.

Người tiêu dùng xác thực sản phẩm hữu cơ như thế nào?
Nếu hệ thống chứng nhận là khung, thì hành vi lựa chọn của người tiêu dùng chính là sức ép buộc thị trường phải minh bạch. Trong bối cảnh nhãn “hữu cơ” bị dùng quá dễ dãi, chứng nhận trở thành căn cứ quan trọng để phân biệt sản phẩm thực sự đạt chuẩn với những lời quảng cáo “xanh, sạch” trên bao bì. Logo hữu cơ EU và các chứng nhận uy tín như Naturland không đơn thuần là hình vẽ, mà đại diện cho cả một quy trình kiểm tra độc lập, truy xuất nguồn gốc và các tiêu chuẩn kỹ thuật đã được kiểm chứng. Ở góc độ người mua, việc hiểu rõ ý nghĩa chứng nhận hữu cơ Việt Nam và các biểu tượng quốc tế giúp gia đình có thêm cơ sở khi lựa chọn thực phẩm an toàn, thay vì nghe theo cảm tính. Nhà sáng tạo nội dung Mỹ Thuận nhấn mạnh: “Hiểu chứng nhận và khả năng truy xuất nguồn gốc giúp người mua chọn thực phẩm cho gia đình có trách nhiệm hơn với sức khỏe và môi trường”. Quy tắc cơ bản nên áp dụng là: luôn kiểm tra logo chứng nhận, tra cứu tổ chức cấp chứng nhận, dùng mã truy xuất (QR, số lô) nếu có, và ưu tiên sản phẩm công khai rõ vùng trồng, nhà sản xuất, quy trình kiểm tra. Bất kỳ sản phẩm nào né tránh thông tin đều đáng bị nghi ngờ.
Khuyến nghị: Đặt minh bạch làm tiêu chuẩn sống còn
Nếu Việt Nam thực sự muốn nông nghiệp hữu cơ trở thành một trụ cột phát triển bền vững, thì tiêu chuẩn minh bạch không thể chỉ dừng ở khẩu hiệu. Giới chuyên gia đã đề xuất khá rõ: cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống chứng nhận hữu cơ Việt Nam, bảo đảm truy xuất nguồn gốc, đồng thời nâng cao nhận thức của người sản xuất, doanh nghiệp và người tiêu dùng về giá trị thực sự của nông nghiệp hữu cơ. Nói thẳng, minh bạch phải được xem là tiêu chuẩn sống còn, không phải “tùy chọn cao cấp”. Ở tầm chính sách, điều đó đòi hỏi chuẩn hóa bộ tiêu chí chứng nhận, tăng năng lực kiểm tra độc lập và xây dựng cơ sở dữ liệu truy xuất nguồn gốc mở cho người dân. Ở tầm doanh nghiệp, cần cam kết chuyển đổi toàn bộ trang trại sang hữu cơ, không “làm hữu cơ một góc ruộng để lấy chứng nhận”, đồng thời chấp nhận chi phí kiểm tra định kỳ và trách nhiệm xã hội theo các bộ tiêu chuẩn mở rộng như Naturland. Ở tầm người tiêu dùng, thói quen mua sắm phải chuyển từ “tin quảng cáo” sang “tin chứng nhận”. Khi ba mắt xích này cùng đặt minh bạch lên hàng đầu, thực phẩm hữu cơ minh bạch mới có cơ hội trở thành chuẩn mực mới trên thị trường, chứ không chỉ là phân khúc nhỏ cho một nhóm khách hàng.”







