Deepfake đang phá vỡ niềm tin vào hình ảnh, âm thanh, video
Deepfake trong bối cảnh tố tụng hình sự là việc sử dụng trí tuệ nhân tạo tạo sinh để tạo mới hoặc thao túng hình ảnh, âm thanh, video với mức độ chân thực cao đến mức gây nhầm lẫn giữa nội dung ghi nhận sự kiện có thật và nội dung do máy tạo ra, khiến việc xác thực bằng chứng điện tử trở nên khó khăn và dễ tranh cãi hơn bao giờ hết.
Thực tế, Generative AI đã làm thay đổi đáng kể khả năng tạo lập và thao túng nội dung số, khi deepfake cho phép mô phỏng khuôn mặt, giọng nói, cử chỉ và bối cảnh một cách thuyết phục. Hình ảnh, đoạn ghi âm, video – vốn được xem là “chứng cứ vàng” – giờ không còn đương nhiên được mặc định là phản ánh sự kiện đã xảy ra. Câu hỏi trung tâm trong deepfake và pháp luật không còn là “file có nguyên vẹn không”, mà là “nội dung này từng tồn tại ngoài đời thực hay chỉ tồn tại trong máy?”. Điều này làm lung lay nền tảng niềm tin vốn dựa trên trực quan: mắt thấy, tai nghe không còn đồng nghĩa với “chứng cứ thật”.

Từ an ninh mạng pháp lý đến tố tụng hình sự AI: một vụ việc cảnh báo
Câu chuyện deepfake không còn nằm trên lý thuyết. Tại Gia Lai, khoảng 17h ngày 31/8, lực lượng An ninh mạng phát hiện một tài khoản Facebook đăng tải hình ảnh thiệp mời dự Hội nghị KOL, Quản trị viên tỉnh Gia Lai năm 2026 được cho là do Công an tỉnh tổ chức. Sau xác minh, cơ quan chức năng kết luận thiệp mời này đã bị chỉnh sửa, làm sai lệch nội dung bằng công cụ AI. Chủ tài khoản T.Q.V. thừa nhận dùng AI làm giả thiệp mời và đăng kèm thông tin sai sự thật, lời lẽ thiếu chuẩn mực, gây ảnh hưởng uy tín các cơ quan tổ chức.
Vụ việc cho thấy an ninh mạng pháp lý đang chịu áp lực trực tiếp từ công nghệ tạo sinh: chỉ với một công cụ AI phổ biến, người dùng phổ thông đã có thể tạo tài liệu giả, xuyên tạc sự kiện, làm nhiễu thông tin phục vụ điều tra và xử lý tội phạm. Công an tỉnh Gia Lai đã phải khuyến cáo người dân kiểm chứng kỹ nguồn gốc, tính xác thực của thông tin trước khi đăng tải, không dùng AI để làm sai lệch nội dung, nếu vi phạm sẽ bị xử lý theo pháp luật. Đây là “bước dạo đầu” cho những thách thức phức tạp hơn khi các sản phẩm deepfake tiến sâu vào hồ sơ vụ án hình sự.
Khi tiêu chuẩn xác thực bằng chứng điện tử trở nên lỗi thời
Bộ luật Tố tụng hình sự đã thừa nhận dữ liệu điện tử là nguồn chứng cứ và đặt ra các yêu cầu về tính hợp pháp, tính liên quan, đặc biệt là tính toàn vẹn của dữ liệu. Tuy nhiên, sự xuất hiện của deepfake cho thấy cách tiếp cận này không còn đủ. Một video deepfake có thể được nộp vào hồ sơ tố tụng trong trạng thái nguyên vẹn, không hề bị sửa sau khi thu thập, nhưng toàn bộ nội dung bên trong lại là “thực tại giả” do AI dựng nên.
Phân tích pháp lý mới chỉ ra rằng việc xác thực bằng chứng điện tử phải chuyển từ câu hỏi “dữ liệu có bị thay đổi trong quá trình thu thập, lưu trữ không” sang câu hỏi khó hơn: “dữ liệu được hình thành như thế nào, bởi ai, trên hệ thống nào, và nó có phản ánh trung thực sự kiện khách quan không?”. Nói cách khác, chúng ta phải đi từ xác thực dữ liệu sang xác thực nội dung. Theo hướng này, đánh giá giá trị chứng minh của dữ liệu cần xem xét đồng thời nguồn gốc, quá trình hình thành, lịch sử xử lý, tính toàn vẹn và tính xác thực của nội dung, thay vì chỉ dừng ở kiểm tra chữ ký số hay chuỗi bảo quản.
Phát hiện video giả: AI không thể là “thẩm phán kỹ thuật số”
Trước làn sóng deepfake, tâm lý phổ biến là “dùng AI để chống AI”: phát triển các công cụ tự động phát hiện video giả, âm thanh giả, hình ảnh giả. Một trong những giải pháp được đề xuất là áp dụng hệ thống AI phân tích dấu hiệu nội dung bị tạo lập hoặc thao túng. Tuy nhiên, kỳ vọng biến các hệ thống này thành “thẩm phán kỹ thuật số” trong tố tụng hình sự AI là một ảo tưởng nguy hiểm.
Các công cụ phát hiện video giả luôn tồn tại sai số: có thể nhận diện nhầm nội dung thật là giả (sai dương tính) hoặc bỏ lọt deepfake (sai âm tính). Do đó, kết quả phân tích bằng AI phải được xem là nguồn thông tin hỗ trợ giám định, không bao giờ là căn cứ duy nhất để kết luận chứng cứ thật hay giả. Cần xây dựng tiêu chuẩn chặt chẽ đối với các công cụ này, kiểm thử trên cả dữ liệu giả mạo và dữ liệu xác thực, đồng thời kết hợp phân tích tự động với đánh giá của giám định viên và đối chiếu với các chứng cứ khác trong hồ sơ. Nếu không, hệ thống tố tụng sẽ chuyển từ nguy cơ bị deepfake đánh lừa sang nguy cơ bị “AI chống deepfake” làm sai lệch sự thật.
Khoảng trống pháp lý và lộ trình thích ứng với thời đại deepfake
Vấn đề lớn nhất hiện nay không phải pháp luật bỏ quên dữ liệu điện tử, mà là thiếu các tiêu chí và thủ tục cụ thể để xử lý dữ liệu có dấu hiệu bị AI thao túng. Điều 99 BLTTHS yêu cầu xem xét cách thức khởi tạo, lưu trữ, truyền gửi, bảo đảm tính toàn vẹn và xác định người khởi tạo, nhưng vẫn chưa hình thành một quy trình chi tiết để truy nguyên lịch sử hình thành nội dung số deepfake.
Để không bị tụt hậu, pháp luật tố tụng hình sự cần bổ sung hướng dẫn về thu thập, bảo quản, giám định và đánh giá dữ liệu có khả năng được tạo lập hoặc chỉnh sửa bằng AI, đặc biệt là hình ảnh, âm thanh, video. Đồng thời, cơ quan tiến hành tố tụng phải được trang bị năng lực kỹ thuật và nghiệp vụ đủ để nhận diện nguy cơ “deepfake ngược” – khi bị can lợi dụng danh nghĩa deepfake để phủ nhận cả chứng cứ thật. Vai trò của người dân cũng không kém phần quan trọng: cảnh giác, kiểm chứng nguồn tin và không lạm dụng AI làm giả tài liệu, như vụ thiệp mời ở Gia Lai cho thấy, là tuyến phòng thủ đầu tiên bảo vệ an ninh mạng pháp lý và sự liêm chính của chứng cứ điện tử.






