Tật khúc xạ trẻ em: “dịch âm thầm” trong thời đại màn hình
Tật khúc xạ trẻ em là nhóm bất thường về khả năng hội tụ ánh sáng của mắt ở độ tuổi nhỏ, khiến trẻ nhìn mờ hoặc méo, phải phụ thuộc vào kính hoặc các phương pháp điều chỉnh khác, và nếu không được phát hiện, theo dõi cũng như kiểm soát kịp thời, nguy cơ tiến triển thành cận thị nặng và những biến chứng khó hồi phục sẽ tăng lên đáng kể. Những năm gần đây, tật khúc xạ ở lứa tuổi học sinh ở nước ta gia tăng cao, không còn là “chuyện của tuổi dậy thì” mà đang trẻ hóa rõ rệt và gia tăng nhanh ở khu vực đô thị. Đáng lo hơn, trong chương trình mục tiêu dân số đến năm 2020, tiêu chí giảm tỷ lệ mắc tật khúc xạ ở trẻ em đã không đạt. Đã đến lúc cha mẹ phải xem tật khúc xạ trẻ em là một vấn đề sức khỏe nghiêm túc như suy dinh dưỡng hay béo phì.

Những con số cảnh báo: cận thị ở trẻ không còn là ngoại lệ
Các số liệu hiện có dù chưa đầy đủ vẫn đủ để gióng lên hồi chuông báo động. Năm 2024, tỷ lệ tật khúc xạ ở trẻ được ghi nhận ở mức 47%, trong đó chủ yếu là cận thị. Một khảo sát khác cho thấy tỷ lệ tật khúc xạ ở trẻ em tại Hà Nội đã ở mức 51%, còn tại Thành phố Hồ Chí Minh lên tới 75,6%; cả nước ước tính có từ 3 đến 5 triệu trẻ em trong độ tuổi 5 đến 15 mắc tật khúc xạ. Đây không phải các con số “trang trí báo cáo” mà là lời nhắc rằng cận thị ở trẻ đang trở thành chuẩn mới ở đô thị – điều hoàn toàn không bình thường. Theo các chuyên gia, cận thị học đường đang là một vấn đề sức khỏe đáng báo động, gắn chặt với thời lượng sử dụng thiết bị điện tử dài và không được kiểm soát.

Lối sống số và những thói quen âm thầm phá hỏng thị lực trẻ
Khi nói về tật khúc xạ trẻ em, chúng ta thường đổ lỗi cho “gen xấu”, trong khi thủ phạm rõ ràng nhất lại là lối sống hằng ngày. Trẻ ngày càng sử dụng điện thoại thông minh, máy tính bảng, máy tính trong thời gian dài, ở khoảng cách gần, vừa học vừa giải trí. Thời gian này thường thay thế cho hoạt động ngoài trời, khiến trẻ ít tiếp xúc với ánh sáng tự nhiên. Nhiều trường ở đô thị thiếu sân chơi, không gian mở, khiến tầm nhìn của trẻ luôn bị giới hạn. Ở nhà, thói quen bảo vệ mắt chưa đúng: ngồi học sai tư thế, đọc sách khi nằm, bò, học trong điều kiện thiếu sáng hoặc ánh sáng chói. Bên cạnh đó, nhiều phụ huynh vẫn không cho con kiểm tra mắt định kỳ, để trẻ đeo kính không đúng số hoặc tự mua kính, làm chậm phát hiện và kiểm soát suy giảm thị lực.

Rủi ro nếu bỏ qua tật khúc xạ: không chỉ là chuyện đeo kính
Nhiều cha mẹ xem việc con phải đeo kính là chuyện “chấp nhận được”, miễn là con vẫn học tốt. Cách nghĩ này bỏ qua cái giá sức khỏe mà trẻ phải trả. Khi tỷ lệ trẻ mắc tật khúc xạ gia tăng, nếu không được kiểm soát, thị lực của trẻ sẽ suy giảm, gây mỏi mắt, đau đầu, dẫn tới giảm khả năng tiếp thu bài học. Cận thị nặng nếu không được chỉnh kính hoặc quản lý tốt có thể dẫn đến các bệnh lý nguy hiểm gây suy giảm thị lực không thể phục hồi như glôcôm, bong võng mạc hoặc bệnh hoàng điểm. Bên cạnh kính gọng, nhiều trẻ, đặc biệt là học sinh cấp ba, sinh viên, thích dùng kính áp tròng vì thẩm mỹ. Nhưng điều trị thực tế cho thấy bác sĩ phải xử lý không ít trường hợp loét giác mạc, nhiễm trùng giác mạc, khô mắt do tiếp xúc kính áp tròng không đúng cách.

Giải pháp hiện đại: kiểm tra mắt định kỳ kết hợp thay đổi lối sống
Điểm mấu chốt để bảo vệ thị lực trẻ không phải là tìm “cặp kính thần kỳ”, mà là quản lý tật khúc xạ chủ động, liên tục. Các chuyên gia nhấn mạnh: trẻ cần được kiểm tra mắt định kỳ để phát hiện sớm bất thường và có điều chỉnh phù hợp; việc không khám mắt định kỳ và đeo kính sai số là một nguyên nhân khiến tật khúc xạ gia tăng. Về lối sống, mỗi học sinh cần xây dựng thói quen học tập khoa học: ngồi đúng tư thế, giữ khoảng cách từ mắt đến sách khoảng 30–35cm, đảm bảo đủ ánh sáng và cho mắt nghỉ ngơi hợp lý. Quy tắc 20-20-20 – cứ sau 20 phút nhìn màn hình, nghỉ 20 giây nhìn vật ở xa – nên được áp dụng như “luật gia đình” cho mọi thiết bị điện tử. Các phụ huynh cũng được khuyến nghị cho trẻ khám sàng lọc định kỳ hàng năm, chuẩn hóa ánh sáng phòng học, và bắt buộc con tham gia hoạt động ngoài trời. Đáng chú ý, nếu trẻ tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời từ 2 giờ trở lên mỗi ngày thì sẽ ít bị các dị tật khúc xạ hơn.







