Tật khúc xạ trẻ em: từ vấn đề nhãn khoa đến thách thức nguồn nhân lực
Tật khúc xạ trẻ em là nhóm bệnh mắt khiến hình ảnh không hội tụ đúng trên võng mạc, làm trẻ nhìn mờ, mỏi mắt và đau đầu, ngày càng phổ biến khi học tập, giải trí gắn chặt với màn hình điện tử, giảm hoạt động ngoài trời và áp lực học đường gia tăng, đe dọa sức khỏe mắt số lẫn chất lượng nguồn nhân lực trong tương lai. Câu chuyện không còn là vài em phải đeo kính, mà là nguy cơ cả một thế hệ phải sống phụ thuộc vào tròng kính và các giải pháp điều chỉnh khúc xạ. Những số liệu vừa công bố tại tọa đàm “Giải pháp nâng cao thị lực thời hiện đại” tổ chức ngày 6/8 cho thấy tật khúc xạ, đặc biệt là cận thị, đang trẻ hóa nhanh và gia tăng mạnh ở các đô thị lớn. Nếu chúng ta vẫn coi đó là chuyện riêng của ngành mắt, cái giá phải trả sẽ là suy giảm năng suất lao động trong thời đại số.

Con số báo động: đại dịch cận thị đang hình thành ở lớp học thành thị
Điều đáng lo nhất không phải là vài phần trăm tăng nhẹ, mà là tốc độ phình to của tật khúc xạ trẻ em ở khu vực thành thị. Các nghiên cứu ghi nhận tới 26,6% học sinh trung học ở đô thị và 14,2–16,3% ở nông thôn mắc cận thị. Một báo cáo năm 2024 cho thấy tỷ lệ tật khúc xạ ở trẻ lên đến 47%, chủ yếu là cận thị. Ước tính hiện có 3–5 triệu trẻ 5–15 tuổi mắc tật khúc xạ – nghĩa là trong mỗi lớp học, khả năng rất cao đã có hơn nửa số học sinh cần được kiểm tra mắt nghiêm túc. Dự báo quốc tế còn lạnh lùng hơn: đến năm 2050, một nửa dân số thế giới sẽ mắc cận thị và 10% bị cận nặng. Nếu Việt Nam không kiểm soát, các chuyên gia cảnh báo nguy cơ một “đại dịch cận thị” giống nhiều nước trong khu vực, nơi tỷ lệ cận thị ở học sinh trung học đã vượt 80%.

Màn hình điện tử và lớp học thiếu ánh sáng: công thức hoàn hảo cho mắt kém
Nguyên nhân cốt lõi không nằm ở gen, mà ở lối sống gắn chặt với màn hình điện tử. Việc học tập, làm việc, giải trí ngày càng phụ thuộc vào điện thoại, máy tính bảng, máy tính với thời gian nhìn gần kéo dài khiến mắt trẻ liên tục phải điều tiết ở cự ly ngắn. Nhiều trường ở đô thị gần như không có sân chơi, trẻ thiếu tầm nhìn rộng và ánh sáng tự nhiên, trong khi giám sát cho thấy vẫn còn hơn 22% phòng học chưa đạt chuẩn chiếu sáng, thiếu ánh sáng tự nhiên. Thêm vào đó là tư thế ngồi sai, đọc sách khi nằm, ánh sáng không đạt chuẩn, đeo kính không đúng số hoặc không được khám mắt định kỳ. Trong môi trường ấy, mọi chiến dịch kêu gọi “học tập chăm chỉ” sẽ vô tình trở thành áp lực đẩy nhanh tiến triển cận thị, biến lớp học thành nơi nuôi dưỡng tật khúc xạ hơn là tri thức.

Hậu quả kép: thị lực suy giảm kéo theo thành tích học tập và tương lai lao động
Suy giảm thị lực ở trẻ không chỉ là chuyện phải đeo kính, mà là hàng loạt hệ lụy âm thầm. Khi tật khúc xạ không được kiểm soát, trẻ dễ mỏi mắt, đau đầu, giảm khả năng tiếp thu bài học. Các khảo sát đã ghi nhận học sinh bị cận giảm tập trung, khó tham gia hoạt động thể chất, ảnh hưởng đến sự phát triển toàn diện. Trong nhóm học sinh cuối cấp, sinh viên và lao động trẻ – vốn phải học tập, làm việc trước màn hình thời gian dài – suy giảm thị lực còn tác động trực tiếp đến năng suất lao động và chất lượng nguồn nhân lực trong quá trình chuyển đổi số. Nói cách khác, bỏ mặc sức khỏe mắt số của thế hệ trẻ là chấp nhận rủi ro tụt hậu trong cạnh tranh nhân lực. Một quốc gia nhiều người trẻ phải sống trong thế giới mờ nhòe sẽ khó tạo ra những nhà khoa học, kỹ sư, chuyên gia công nghệ có đủ thể chất để làm việc hiệu quả trên nền tảng số.

Chiến lược bảo vệ thị lực trẻ trong thời đại số: không thể chỉ dừng ở lời khuyên
Điều các chuyên gia nhấn mạnh là cần một chiến lược bảo vệ thị lực trẻ toàn diện, chứ không phải vài khẩu hiệu treo ở cổng trường. Chương trình Sức khỏe Việt Nam đã đặt mục tiêu nâng tỷ lệ học sinh được tầm soát giảm thị lực, được kê đơn kính và hướng dẫn rèn luyện thị lực. Nhưng để kiểm soát tật khúc xạ học đường, phải có sự phối hợp đồng bộ giữa y tế, giáo dục, nhà trường và gia đình, từ quy định ánh sáng phòng học, bắt buộc hoạt động ngoài trời, đến tích hợp sổ sức khỏe điện tử và khám sàng lọc định kỳ hàng năm cho trẻ. Ở cấp gia đình, những việc rất cụ thể cần trở thành thói quen: giữ khoảng cách 30–35 cm khi đọc, bảo đảm đủ ánh sáng, hạn chế thời gian dùng màn hình điện tử, áp dụng quy tắc 20–20–20, tăng thực phẩm giàu vitamin A, C, E, omega-3 và khám mắt định kỳ. Nếu các bên không coi sức khỏe mắt số là ưu tiên nhân lực, lời cảnh báo “90% trẻ em Việt Nam có nguy cơ cận thị vào 2050” sẽ không còn là dự báo mà là hiện thực.






