AI trở thành “chuẩn mới” trong giảng dạy đại học Việt Nam
AI giảng dạy đại học là việc tích hợp các công cụ trí tuệ nhân tạo vào toàn bộ quá trình dạy – học, từ thiết kế học liệu, tổ chức lớp học, đánh giá, cho đến hỗ trợ tự học và cá nhân hóa hành trình học tập cho từng sinh viên, thay đổi cách vận hành của cả hệ thống giáo dục đại học.
Điều đáng nói là cuộc chuyển đổi số giáo dục này không còn ở mức thử nghiệm, mà đang được một số trường đại học lớn tại TP.HCM triển khai như chiến lược trung tâm. Đại học Hùng Vương và UEH không chỉ lắp đặt thêm vài công cụ AI học tập, mà chọn xây dựng hệ sinh thái học liệu số và mô hình giảng dạy xoay quanh AI như một năng lực bắt buộc. Quan điểm đáng chú ý ở đây: ai coi AI là “phụ kiện” sẽ tụt lại phía sau; ai coi AI là năng lực cốt lõi của người học sẽ dẫn dắt cuộc chơi.
Đại học Hùng Vương: AI Pro cho mọi sinh viên, không chỉ riêng ngành AI
Khi công bố điểm trúng tuyển đợt 1 với mức từ 15 đến 20 điểm cho 23 mã ngành đào tạo, Đại học Hùng Vương đồng thời bật mí một lựa chọn chiến lược: mọi sinh viên đều được đào tạo kỹ năng sử dụng AI và được cấp tài khoản AI Pro trong suốt thời gian học tập. Đây không phải chi tiết kỹ thuật, mà là thông điệp chính sách: AI không còn thuộc độc quyền của sinh viên ngành Trí tuệ nhân tạo, mà trở thành “ngôn ngữ chung” cho tất cả ngành học.
Nhà trường xem AI là công cụ hỗ trợ học tập và trợ giảng số, phục vụ tìm kiếm, hệ thống hóa kiến thức, luyện tập, mô phỏng tình huống và phát triển sản phẩm học tập dưới sự hướng dẫn của giảng viên. Chính sách này được thiết kế theo đặc thù từng lĩnh vực: sinh viên ngoại ngữ dùng AI luyện kỹ năng ngôn ngữ, khối kinh doanh – tài chính dùng AI phân tích dữ liệu, sinh viên luật học cách tra cứu và quản trị rủi ro AI, còn khối công nghệ tập trung vào lập trình, dữ liệu và sản phẩm số. Trên thực tế, đây là cách đưa “g literacy” – năng lực AI – thành chuẩn đầu ra mới.
Một điểm cho thấy chiến lược này nghiêm túc chứ không mang tính phong trào là việc trường ký kết hợp tác với doanh nghiệp công nghệ giáo dục từ Singapore để đưa trợ lý giảng dạy AI vào môi trường đại học. Các công cụ AI không chạy trên nội dung xa lạ, mà bám vào chính học liệu, giáo trình và nội dung đào tạo của giảng viên, tạo thêm một lớp hỗ trợ học tập cho sinh viên ngoài giờ lên lớp. Đáng chú ý, trường nhấn mạnh mục tiêu xây dựng khả năng sử dụng AI có mục đích, có kiểm chứng và có trách nhiệm, gắn với mô hình “Trường Đại học Thông minh – Đổi mới sáng tạo & Khởi nghiệp” nhằm đáp ứng yêu cầu biến động của thị trường lao động.

UEH: Hệ sinh thái Pearson và Study Prep đẩy nhanh chuyển đổi số
Trong khi Hùng Vương chọn “AI hóa” kỹ năng sinh viên, UEH lại đánh vào tầng sâu hơn: tái cấu trúc hệ sinh thái học liệu số. Từ học kỳ cuối năm 2026, UEH triển khai All Access Platform và Study Prep, mang đến môi trường học tập số tích hợp cho cả người dạy và người học trong suốt quá trình dạy, học và tự học. Đây là bước đi cho thấy UEH hiểu rằng AI giảng dạy đại học chỉ phát huy hiệu quả khi được gắn chặt với nguồn học liệu chất lượng cao.
Thông qua All Access Platform với 1.000 nhan đề giáo trình điện tử, giảng viên được truy cập không giới hạn vào hệ sinh thái học liệu của Pearson, gồm eTextbook, ngân hàng câu hỏi, bài kiểm tra, case study và nhiều học liệu số trên các nền tảng eText, MyLab, Revel, VitalSource. Với sinh viên, các nền tảng này vừa cho phép truy cập giáo trình, làm bài tập, vừa tích hợp công cụ AI giúp nâng cao hiệu quả đọc hiểu, ôn tập và tương tác với giảng viên. Nói cách khác, UEH không chỉ số hóa sách, mà biến sách thành “dịch vụ AI” đi kèm.
Study Prep nổi bật như một nền tảng AI cá nhân hóa hỗ trợ giảng dạy và học tập. Giảng viên và sinh viên có thể tải tài liệu của các môn Kinh tế vi mô, Kinh tế vĩ mô, Toán Thống kê, Kế toán tài chính từ nhiều nhà xuất bản; dựa trên đề cương môn học, hệ thống tự động đề xuất video học tập và câu hỏi ôn tập phù hợp. Để tránh tình trạng “công cụ có mà không ai dùng”, UEH còn phối hợp với đối tác tổ chức 5 buổi tập huấn từ 31/7 đến 06/8/2026 để giúp giảng viên hiểu rõ các nền tảng giáo dục số và công cụ AI hỗ trợ học tập. Đây là điểm then chốt: chuyển đổi số giáo dục chỉ thành công khi giảng viên được hỗ trợ thay vì bị ép chạy theo công nghệ.

Tác động đến sinh viên và bức tranh chuyển đổi số giáo dục rộng hơn
Điểm chung của hai trường là đều coi AI học tập là lớp hỗ trợ thứ hai, chứ không phải “người thay thế” giảng viên. Ở Hùng Vương, sinh viên tiếp cận AI như trợ giảng số giúp hệ thống hóa kiến thức, luyện tập, mô phỏng tình huống và phát triển sản phẩm học tập dưới sự hướng dẫn của giảng viên. Ở UEH, sinh viên có công cụ AI giúp đọc hiểu, ôn tập và tương tác hiệu quả hơn với giảng viên trong suốt quá trình học. Cả hai mô hình đều gửi đi thông điệp: AI là phương tiện để nâng cao chất lượng học, không phải lối tắt để trốn học.
Ở tầm hệ thống, đây là ví dụ rõ ràng cho xu hướng chuyển đổi số giáo dục tại các trường đại học Việt Nam tập trung vào công cụ AI hỗ trợ học tập và quản lý giáo dục. Một bên xây dựng mô hình “Trường Đại học Thông minh – Đổi mới sáng tạo & Khởi nghiệp” gắn kết công nghệ với chất lượng đào tạo và nhu cầu thị trường lao động; bên còn lại cam kết kiến tạo môi trường giáo dục nơi người dạy và người học được tiếp cận tri thức cập nhật theo chuẩn quốc tế, đồng thời thúc đẩy ứng dụng AI trong giảng dạy, học tập và nghiên cứu. Trong thời gian tới, UEH tiếp tục mở rộng hợp tác với các nhà xuất bản học thuật như Cengage, Wiley để từng bước hoàn thiện hệ sinh thái học liệu số đa dạng và toàn diện.
Nếu phải rút ra một kết luận, thì là: các trường đại học không còn lựa chọn giữa “có” hay “không” với AI, mà chỉ còn lựa chọn “AI được dùng như thế nào”. Đại học Hùng Vương và UEH đang đi theo hướng biến AI thành năng lực số gắn liền với từng ngành học và từng môn học, thay vì là vài khóa tập huấn rời rạc. Khi sinh viên được trang bị tài khoản AI Pro, được học trong hệ sinh thái học liệu số có công cụ AI tích hợp, và khi giảng viên được đào tạo bài bản để dùng AI, chuyển đổi số giáo dục sẽ bớt khẩu hiệu hơn và gần đời sống học tập của sinh viên hơn.






