Từ quyền được học đến nhiệm vụ phải giữ học sinh ở lại trường
Chính sách hỗ trợ học sinh khuyết tật và học sinh dân tộc thiểu số là tập hợp các biện pháp tài chính, tổ chức và chuyên môn nhằm giảm rào cản học tập cho những nhóm trẻ dễ bị tổn thương, bao gồm trợ cấp tiền ăn, hỗ trợ học phí dựa trên mức lương cơ bản, ưu tiên tuyển sinh và mở rộng tiếp cận giáo dục mầm non để giúp các em duy trì việc đến trường và phát triển toàn diện trong dài hạn. Điểm đáng nói là các chính sách này không chỉ “cho cơ hội đi học”, mà đang dần chuyển thành “trách nhiệm giữ học sinh ở lại trường”. Đảng và Nhà nước xác định đảm bảo quyền học tập cho trẻ em dân tộc thiểu số, đặc biệt là các dân tộc rất ít người, là chính sách nhất quán. Song thực tiễn nghèo đa chiều, sinh kế bấp bênh khiến nếu thiếu hỗ trợ có mục tiêu, việc đi học vẫn dễ bị hi sinh trước những áp lực của cuộc sống. Vì vậy, bài toán hôm nay không còn là có trường, có lớp, mà là có đủ điểm tựa để học sinh không bị đứt gãy hành trình giáo dục.

Tiền ăn và học phí: khi hỗ trợ trực tiếp chạm đến đời sống gia đình
Nhìn từ các trung tâm hỗ trợ phát triển giáo dục hòa nhập, có thể thấy rõ ý nghĩa của việc hỗ trợ học sinh khuyết tật bằng tiền ăn. Với đa số gia đình nghèo, mỗi suất ăn nội trú hay bán trú là một khoản chi không nhỏ; khi Nhà nước chi trả, gánh nặng tài chính giảm đi, quyết định cho con tiếp tục học thay vì ở nhà phụ giúp sinh kế trở nên dễ dàng hơn. Nghị quyết 386/2024/NQ-HĐND quy định học sinh khuyết tật nội trú được hỗ trợ 1,872 triệu đồng/tháng, bán trú 1,404 triệu đồng/tháng, kèm 150.000 đồng/tháng chi phí học tập, học sinh hộ nghèo còn được cộng thêm 1,872 triệu đồng/tháng và 500.000 đồng/học kỳ để mua đồ dùng học tập. Theo các trung tâm, chính sách tiền ăn đã cải thiện chất lượng bữa ăn, sức khỏe và thể trạng, từ đó nâng khả năng học tập và giúp các em duy trì việc đến trường ổn định. Đây là hỗ trợ vật chất nhưng mang hiệu ứng tâm lý rõ rệt: phụ huynh bớt lo ăn, ở; giáo viên yên tâm tổ chức nội trú, bán trú; học sinh khuyết tật có môi trường chăm sóc và can thiệp thường xuyên, hạn chế nguy cơ bỏ học sớm. Thực tế, từ năm học 2024–2025 đến nay đã có 331 học sinh khuyết tật tại các trung tâm được nhận tiền ăn với tổng kinh phí hơn 5,249 tỷ đồng.

Chính sách dân tộc thiểu số: “đi học có lương” và bước chuyển từ hỗ trợ sang đầu tư
Đối với các dân tộc rất ít người, chính sách dân tộc thiểu số đang dịch chuyển từ đảm bảo cơ hội đến đầu tư dài hạn vào nguồn nhân lực chất lượng cao. Nghị định 57/2017/ND-CP được ví như cơ chế “đi học có lương” khi quy định mức hỗ trợ học phí dựa trên lương cơ bản, chi trả 12 tháng mỗi năm học. Trẻ mầm non dân tộc thiểu số được hưởng 30% lương cơ bản mỗi tháng, học sinh tiểu học, THCS, THPT là 40%; học sinh trường nội trú hoặc bán trú là 60%; còn học sinh trường dự bị, đại học, giáo dục nghề nghiệp được hỗ trợ tới 100%. Khi khoản hỗ trợ tương đương 100% lương cơ bản được duy trì suốt năm, nhiều em có thể theo học đến hết phổ thông, thậm chí đại học, thay vì dừng lại sau cấp II vì chi phí học tập và sinh hoạt. Trường hợp một nữ sinh O Đu trở thành đại biểu Quốc hội sau khi hoàn thành đại học là minh chứng sinh động cho việc hỗ trợ học phí không chỉ giữ chân các em trong trường, mà còn mở ra lộ trình tham gia vào đội ngũ lãnh đạo, đại diện tiếng nói cộng đồng. Từ lớp học vùng khó đến nghị trường, hiệu quả của chính sách đang được chứng minh bằng thành quả cụ thể.

Giáo dục mầm non: nền tảng chưa trọn vẹn nhưng không thể bỏ qua
Nếu tiền ăn và học phí là điểm tựa trước mắt, giáo dục mầm non lại là nền tảng dài hạn cho sự phát triển toàn diện. Nghị định 57/2017/ND-CP là văn bản đầu tiên quy định hệ thống ưu tiên tuyển sinh và hỗ trợ tài chính cho trẻ mầm non và học sinh thuộc 16 dân tộc rất ít người. Mục tiêu là xây dựng nền tảng giáo dục vững chắc, phát triển nguồn nhân lực cho các cộng đồng có quy mô dân số dưới 10.000 người. Trong chín năm thực hiện, 37.174 trẻ mầm non công lập đã được hỗ trợ với tổng kinh phí hơn 193 tỷ đồng, góp phần đưa 160.691 trẻ em và học sinh dân tộc rất ít người tiếp cận các chính sách giáo dục hỗ trợ, với tổng chi hơn 1.320,3 tỷ đồng. Tuy vậy, khoảng trống hiện nay là nhóm trẻ dưới 3 tuổi chưa được bao phủ. Nghị quyết 71-NQ/TW của Bộ Chính trị yêu cầu chăm lo giáo dục từ những năm đầu đời và tiến tới phổ cập mầm non 3–5 tuổi, nhưng tỷ lệ đi học nhà trẻ mới đạt 34,6%, thấp hơn gần 59 điểm phần trăm so với mầm non. Bộ Giáo dục và Đào tạo đã rút kinh nghiệm, dự thảo nghị định mới, đề xuất đưa trẻ dân tộc thiểu số dưới 3 tuổi vào diện được hỗ trợ, dự kiến trình Chính phủ vào tháng 10/2026. Nếu được thông qua, đây sẽ là bước khóa kín “khoảng trống vàng” của giáo dục sớm.

Khi chính sách đi đúng đối tượng: từ học bạ số đến cam kết không để ai bị bỏ lại phía sau
Thành tích học tập của học sinh khuyết tật tại các trung tâm hòa nhập cho thấy giá trị lan tỏa của một chính sách được thiết kế đúng và được cấp đủ nguồn lực. Ở một trung tâm, cuối năm học ghi nhận 3 học sinh xuất sắc, 16 học sinh hoàn thành tốt mục tiêu giáo dục cá nhân và 33 em tiến bộ rõ về kỹ năng tự phục vụ; 100% được xây dựng hoặc điều chỉnh kế hoạch giáo dục cá nhân, theo dõi định kỳ về nhận thức, ngôn ngữ, giao tiếp, hành vi, vận động và kỹ năng thích ứng. Những con số tưởng như thuần chuyên môn ấy đang dần được phản ánh rõ nét hơn qua hệ thống học bạ số, giúp nhà quản lý theo dõi đường đi của từng học sinh, nhất là các em dễ bị tổn thương. Điểm cốt lõi: khi hỗ trợ đến đúng đối tượng và “đi cùng dữ liệu”, chính sách không chỉ dừng ở mức trợ cấp mà trở thành cam kết không để người khuyết tật, trẻ em dân tộc thiểu số bị bỏ lại phía sau. Việc mở rộng học bạ số cho nhóm này sẽ giúp theo dõi sát tình trạng đi học, bỏ học; kịp thời điều chỉnh tiền ăn, học phí, can thiệp mầm non để giữ các em ở lại trường. Bài toán ở chặng tiếp theo không phải có thêm bao nhiêu chính sách mới, mà là biến những hỗ trợ hiện hữu thành mạng lưới bảo vệ, nơi mỗi bữa ăn, mỗi suất học phí, mỗi năm học mầm non đều gắn với dữ liệu và trách nhiệm rõ ràng.






