Khám sức khỏe toàn dân: Nền tảng mới của TP.HCM chương trình sức khỏe
Khám sức khỏe toàn dân tại TP.HCM là chương trình khám sàng lọc định kỳ miễn phí cho mọi người dân đang sinh sống và làm việc trên địa bàn, nhằm lập hồ sơ sức khỏe điện tử, theo dõi lâu dài và chuyển hệ thống y tế từ chỗ chủ yếu chữa bệnh sang mô hình chăm sóc sức khỏe chủ động, liên tục và bền vững ngay từ cơ sở. Đây không phải một chiến dịch điểm danh cho đủ chỉ tiêu mà là nỗ lực xây dựng “nhật ký sức khỏe” suốt đời cho từng người dân, để mỗi lần khám bệnh sau này đều dựa trên dữ liệu đã được tích lũy.
Sau hơn 2 tháng triển khai theo Kế hoạch 228/KH-UBND, TP.HCM đã có khoảng 1,99 triệu người được khám sức khỏe định kỳ, tương đương khoảng 15% dân số, và con số này tăng lên hơn 2,17 triệu người (16,44%) vào chiều 11–12.8. Đây là tốc độ tăng trưởng đáng kể nếu nhìn vào giai đoạn đầu, mỗi tuần chỉ đạt 30.000–40.000 lượt khám, trong khi hiện nay đã vọt lên 300.000–400.000 người mỗi tuần. Theo Giám đốc Sở Y tế, chương trình này “mở ra nền tảng để chuyển đổi hệ thống y tế từ chữa bệnh sang chăm sóc sức khỏe chủ động, toàn diện và bền vững”.

Tỷ lệ khám sức khỏe: Từ gần 70% đến dưới 5% và câu chuyện tổ chức
Nếu chỉ nhìn con số gần 2,2 triệu người đã được khám sức khỏe toàn dân, nhiều người sẽ nghĩ TP.HCM đang đi rất đúng hướng. Nhưng đằng sau bức tranh chung là những gam màu tương phản: có nơi tỷ lệ khám vượt 50–70%, trong khi không ít phường vẫn “lẹt đẹt” dưới 10%, thậm chí dưới 5%. Đây không đơn thuần là chênh lệch tiến độ; đó là khoảng cách tiếp cận quyền được chăm sóc sức khỏe giữa các nhóm dân cư ngay trong cùng một thành phố.
Theo số liệu, nhiều địa phương dẫn đầu như phường Phước Thắng 63,83%, xã An Nhơn Tây 52,78%, đặc khu Côn Đảo 52,36%, xã Thạnh An 48,12% và xã Xuân Thới Sơn 41,04%. Ngược lại, nhóm cuối bảng gồm phường Bến Thành 3,34–6,4% tùy cách tính dân số, phường Bàn Cờ 4,86%, bên cạnh Tân Hòa 5,11%, Phú Thạnh 5,40%, Thông Tây Hội 5,89% và Gia Định 6,34%. Đây là những con số không thể coi là “chậm một chút cũng được”; nó cho thấy các nút thắt nằm ngay ở khâu tổ chức tại cơ sở hơn là ở năng lực y tế.

Vì sao Bến Thành, Bàn Cờ chậm chân dù chương trình miễn phí?
Điều đáng nói là những địa bàn có tỷ lệ khám sức khỏe toàn dân thấp lại nằm ở khu vực nội đô sầm uất, nơi người dân không thiếu cơ sở y tế và chương trình hoàn toàn miễn phí. Phường Bến Thành thừa nhận tỷ lệ đạt 6,4% nếu tính theo số dân thực tế hơn 51.700 người, trong khi báo cáo ban đầu dựa trên con số khoảng 62.000 dân. Phường Bàn Cờ cũng ở tình thế tương tự khi dân số phải điều chỉnh từ khoảng 84.000 xuống 64.000 người, trong lúc tỷ lệ khám chỉ 4,86%.
Lý do không hẳn nằm ở bác sĩ hay phòng khám. Sở Y tế đã chỉ rõ, năng lực cung ứng dịch vụ không phải vấn đề chính; điểm nghẽn lớn là công tác tổ chức, huy động hệ thống chính trị và rà soát đối tượng tại cơ sở. Các phường đông dân, biến động cư trú lớn, nhiều lao động làm việc theo ca, cộng thêm tâm lý “mình còn khỏe, chưa cần khám” khiến tỷ lệ khám sức khỏe tụt lại phía sau. Khi chính quyền vẫn xem đây là “việc riêng của ngành y tế” thay vì nhiệm vụ chung, người dân khó thấy được đây là quyền lợi sức khỏe lâu dài chứ không phải phong trào nhất thời.

Giải pháp chưa có tiền lệ: Khám phi địa giới, hồ sơ điện tử và ‘đi từng ngõ’
Trước khoảng cách tỷ lệ khám sức khỏe giữa các địa bàn, TP.HCM không chọn cách “nhắc nhở cho có” mà triển khai những giải pháp được chính ngành y tế đánh giá là chưa có tiền lệ. Thành phố cho phép khám sức khỏe không phụ thuộc địa giới hành chính tại các bệnh viện công lập, để người dân được chọn nơi khám phù hợp với chỗ làm, chỗ ở và điều kiện đi lại. Đồng thời, các trạm y tế tổ chức khám ngoài giờ, đội khám lưu động, khám tại nhà cho người cao tuổi, người khuyết tật, và xây dựng Đội Chăm sóc sức khỏe liên tục ở cộng đồng.
Một nền tảng số đang được hình thành song song: mỗi lần khám là một lần lập hoặc cập nhật hồ sơ sức khỏe điện tử, được ví như “nhật ký sức khỏe” của từng người dân. Khi dữ liệu tích lũy đủ dày, thành phố có thể quản lý tốt sức khỏe từng cá nhân và dự báo xu hướng bệnh tật, phân bổ nguồn lực hợp lý. Sở Y tế cũng kết nối hệ thống bệnh viện với nền tảng quản lý sức khỏe cộng đồng, xây dựng dashboard theo dõi tiến độ, kịp thời phát hiện xã, phường chậm để hỗ trợ và chỉ đạo phương châm “đi từng ngõ, gõ từng nhà”.

Bao phủ cả người nhập cư: Thước đo công bằng của chương trình
Một chương trình khám sức khỏe toàn dân sẽ mất ý nghĩa nếu bỏ sót nhóm cư dân không có giấy tờ cư trú hoàn chỉnh – điều rất phổ biến ở một đô thị lớn. Số liệu dân số do lực lượng công an cung cấp cho thấy hiện có hơn 1,3 triệu người chưa đủ điều kiện đăng ký thường trú, tạm trú tại TP.HCM, chiếm khoảng 9,2% dân số; trong đó hơn 265.000 là trẻ em dưới 18 tuổi. Nhiều em đang đi học tại các cơ sở giáo dục trong thành phố nhưng vẫn “vô hình” trên hệ thống cư trú.
Ở điểm này, đề xuất của Sở Y tế là bước đi đáng hoan nghênh: mở rộng khám sức khỏe định kỳ miễn phí cho mọi công dân Việt Nam đang thực tế sinh sống tại TP.HCM, dù đăng ký thường trú ở tỉnh khác và chưa đủ điều kiện đăng ký tạm trú, miễn là có thông tin nơi ở được xác thực trên ứng dụng VNeID. Nhóm lao động không chính thức đồng ý tham gia cũng được đề nghị đưa vào diện được khám. Nếu được chấp thuận, đây sẽ là bước tiến lớn về công bằng sức khỏe, bảo đảm không ai bị bỏ lại phía sau, đúng như mục tiêu ban đầu của chương trình.

Kết luận: Thành công không chỉ là số lượt khám mà là thu hẹp khoảng cách
Mục tiêu 100% người dân được khám sức khỏe định kỳ trong năm 2026 là một thách thức lớn nhưng không phải là tham vọng xa vời. Điều kiện hạ tầng, nhân lực và nền tảng số đang dần đầy đủ; tốc độ khám từ 30.000–40.000 lên 300.000–400.000 lượt mỗi tuần cho thấy khi cả hệ thống chính trị cùng vào cuộc, chương trình hoàn toàn có thể tăng tốc bền vững.
Tuy vậy, thành công thật sự của chương trình khám sức khỏe toàn dân sẽ được đo bằng khả năng thu hẹp chứ không phải khoét sâu thêm khoảng cách giữa phường 70% và phường dưới 5%. Những nơi như Bến Thành, Bàn Cờ là phép thử cho tính linh hoạt của hệ thống: nếu tổ chức lại cách vận động người dân, áp dụng khám phi địa giới, chăm sóc lưu động và bao phủ cả người nhập cư, thì các “vùng trũng” tỷ lệ khám có thể trở thành điểm sáng mới. Khi đó, hồ sơ sức khỏe điện tử không chỉ là tập dữ liệu lớn mà là minh chứng cho một thành phố coi sức khỏe là quyền phổ quát chứ không phải đặc quyền của số ít.






