Cận thị học đường: bệnh mắt mạn tính, không còn là “tật khúc xạ vô hại”
Cận thị học đường là tình trạng suy giảm thị lực do mắt phải điều tiết liên tục ở khoảng cách gần trong môi trường học tập và sinh hoạt thiếu cân bằng, dẫn đến biến đổi cấu trúc nhãn cầu và được Tổ chức Y tế Thế giới xếp vào nhóm bệnh mắt mạn tính cần theo dõi lâu dài.
Vấn đề nằm ở chỗ, phần lớn phụ huynh vẫn xem cận thị như một tật khúc xạ đơn thuần, giải quyết bằng cách đưa con đi cắt kính rồi thôi. Đây là sai lầm nguy hiểm. Khi WHO đã phân loại cận thị là bệnh mắt mạn tính, nghĩa là mắt trẻ đang mang một bệnh lý cần được kiểm soát, không phải “bất tiện nhỏ” có thể bỏ qua. Quan trọng hơn, cận thị không dừng lại ở con số độ kính: nếu để tiến triển nặng, trẻ bước vào tuổi trưởng thành với nguy cơ rách, bong võng mạc, đục thủy tinh thể, glôcôm và mất thị lực không hồi phục. Gọi đúng tên cận thị học đường là bệnh mắt mạn tính là bước đầu tiên để bảo vệ sức khỏe mắt trẻ em một cách nghiêm túc.

Khi 80% học sinh cận thị: trách nhiệm không chỉ ở chiếc màn hình
Theo báo cáo lâm sàng, tỷ lệ tật khúc xạ ở học sinh cấp hai tại các trường chuyên có thể lên tới 80%, một con số đủ để gọi cận thị học đường là “đại dịch”. Đây không còn là câu chuyện cá nhân của vài đứa trẻ thích đọc sách hay nghiện điện thoại; đó là vấn đề sức khỏe cộng đồng, đòi hỏi sự can thiệp có hệ thống từ gia đình và nhà trường.
Sự bùng nổ cận thị gắn chặt với thói quen sinh hoạt trong thời đại công nghệ số: trẻ tiếp xúc máy tính, thiết bị điện tử thời gian dài, liên tục, thiếu nghỉ ngơi và thiếu ánh sáng tự nhiên. Trong khi đó, mô hình bệnh mắt đang chuyển dịch: từ thiếu vitamin A, mắt hột sang đái tháo đường, thoái hóa điểm vàng, glôcôm và cận thị như những thách thức mới. Dự báo đến năm 2050, một nửa dân số thế giới có thể bị cận, trong đó 10% cận nặng. Câu hỏi không còn là “con tôi có bị cận không?” mà là “chúng ta làm gì để trẻ không rơi vào nhóm 10% cận nặng đầy biến chứng?”.
Sai lầm của phụ huynh: chữa phần ngọn, bỏ mặc gốc rễ
Khi phụ huynh coi cận thị chỉ là chuyện thay kính theo đơn và để trẻ tự xoay xở với màn hình, họ đang chữa phần ngọn và phó mặc phần gốc. Cách nghĩ “cận thì đeo kính là xong” bỏ qua thực tế cận thị là bệnh mắt mạn tính cần được theo dõi, khám và điều trị theo hướng quản lý lâu dài. Quan điểm “miễn con nhìn rõ là được” khiến nhiều gia đình không đưa trẻ tái khám định kỳ, không kiểm soát độ cận tăng nhanh, không thay đổi môi trường học tập và sinh hoạt.
Hệ quả là trẻ bước vào tuổi trưởng thành với nhãn cầu đã kéo dài, võng mạc bị căng, dễ rách, bong, kèm theo nguy cơ glôcôm và đục thủy tinh thể. Nếu phụ huynh không thay đổi nhận thức, chỉ dừng lại ở hiệu chỉnh kính, trẻ sẽ chịu thiệt thòi lớn về chất lượng cuộc sống sau này. Trong khi đó, hệ thống y tế vẫn còn khoảng trống: chỉ 20,3% cơ sở có máy OCT để theo dõi bệnh võng mạc, nhiều bệnh nhân phải chuyển tuyến xa để được tiêm nội nhãn hoặc laser. Đòi hỏi phụ huynh càng phải chủ động phòng ngừa, không chờ đến lúc biến chứng mới cuống cuồng tìm bác sĩ.
Phòng ngừa cận thị: thay đổi hành vi, môi trường và tư duy “chờ mù mới chữa”
Cận thị học đường không thể phòng ngừa nếu chiến lược duy nhất là đợi trẻ nhìn mờ rồi đo kính. Phòng ngừa cận thị phải bắt đầu từ thay đổi hành vi: giảm thời gian nhìn gần liên tục, tăng hoạt động ngoài trời, xây dựng thời khóa biểu học tập – nghỉ ngơi rõ ràng, giới hạn thiết bị điện tử và cải thiện chiếu sáng trong lớp học, ở nhà. Đó là những yếu tố mà gia đình và nhà trường hoàn toàn có thể kiểm soát, nếu chấp nhận đánh đổi bớt điểm số, thành tích để đổi lấy sức khỏe mắt trẻ em.
Về phía y tế, thông điệp đã rất rõ: phải chuyển từ tư duy “chờ mù lòa mới điều trị” sang “dự phòng, phát hiện sớm”. Bộ Y tế đang đề xuất đưa khám mắt định kỳ ít nhất mỗi năm một lần vào gói chi trả bảo hiểm cho bệnh nhân đái tháo đường ngoại trú và khuyến khích mô hình liên kết Nội tiết – Nhãn khoa tại nhiều bệnh viện. Dù trọng tâm là bệnh võng mạc đái tháo đường, cùng một tư duy dự phòng cần được áp dụng cho cận thị: tầm soát định kỳ, theo dõi độ cận, kiểm soát tiến triển thay vì chờ biến chứng. Nếu trẻ được phát hiện sớm và can thiệp đúng, độ cận có thể tiến triển chậm hơn, giảm nguy cơ biến chứng nặng về sau.
Hợp tác y tế quốc tế: từ “đeo kính” đến chăm sóc mắt trọn đời
Để thoát khỏi vòng luẩn quẩn “cận – đeo kính – tăng độ – biến chứng”, chỉ thay đổi nhận thức là chưa đủ; cần cả công nghệ, nhân lực và mô hình chăm sóc mới. Ngày 15/8, một lễ ký kết hợp tác đầu tư chiến lược giữa Hệ thống Mắt Quốc tế Ánh Sáng và một quỹ đầu tư y tế đến từ Singapore đã đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong kiểm soát cận thị học đường. Khởi nguồn từ năm 2009 với triết lý “chăm sóc mắt trọn đời”, hệ thống này nay có thêm nền tảng tài chính và quản trị để nâng cấp quy trình khám chữa bệnh, hướng trọng tâm vào kiểm soát cận thị như bệnh mạn tính.
Sự hợp tác quốc tế cho phép đầu tư mạnh vào thiết bị hàng đầu, không chỉ để điều trị người đã cận nặng mà quan trọng hơn là tầm soát, can thiệp sớm, giảm nguy cơ mắc bệnh và hạn chế tiến triển độ cận ở trẻ. Các công nghệ đạt chuẩn quốc tế không còn dừng ở hai đô thị lớn mà sẽ được mở rộng tới nhiều tỉnh thành như Phú Thọ, Vĩnh Phúc, Đà Nẵng, Cần Thơ, Ninh Bình… giúp người bệnh bớt cảnh chuyển tuyến xa. Đó là ví dụ rõ ràng cho thấy: khi nhận thức của gia đình gặp được giải pháp y khoa tiên tiến, cận thị học đường có thể được quản lý như một bệnh mắt mạn tính chứ không phải bản án mù lòa treo lơ lửng.






