Mì Quảng – di sản phi vật thể Việt Nam và biểu tượng xứ Quảng
Mì Quảng là món ăn dân gian của xứ Quảng, nơi mỗi tô mì chứa đựng hạt gạo, lá rau, dầu phụng, bàn tay người làm nghề, ký ức gia đình và cách đãi khách, nên đã vượt khỏi phạm vi một món ăn để trở thành phần sống động của văn hóa, lịch sử và đời sống cộng đồng địa phương. Mì Quảng di sản văn hóa không còn được nhìn đơn thuần là tô mì với vài lát thịt, con tôm hay miếng gà, mà là một hệ tri thức dân gian, một “ngôn ngữ” ẩm thực kể câu chuyện đất và người xứ Quảng. Việc tri thức dân gian Mì Quảng được ghi danh là di sản phi vật thể Việt Nam đã khẳng định giá trị văn hóa ẩm thực của món ăn này, đặt nó ngang hàng với những di sản sống khác và mở ra kỳ vọng mới: biến tô mì bình dị thành điểm tựa cho chiến lược ẩm thực du lịch biển, gắn trách nhiệm bảo tồn với cơ hội phát triển kinh tế địa phương.

Tô mì kể chuyện: lịch sử, nếp sống và cách đãi khách xứ Quảng
Mì Quảng đáng giá ở chỗ nó kể chuyện tốt hơn bất kỳ tờ brochure du lịch nào. Từ một tô mì có thể lần theo dấu vết của đất và người xứ Quảng: hạt gạo dùng để tráng lá mì, cách xắt sợi, làm nhân, rau sống, dầu phụng, những nguyên liệu gắn với ruộng vườn và nề nếp sinh hoạt của cộng đồng. Đây là món ăn dân dã nhưng hàm chứa cả diễn trình lịch sử hình thành hệ tri thức dân gian của xứ Quảng, từ nghề làm bánh đến sinh hoạt làng quê rồi chuyển dịch sang phố thị. Mỗi gia đình, mỗi gánh mì Quảng là một phiên bản ký ức: cách đãi khách, thứ rau phải có, bát nước nhân phải vừa độ, tất cả tạo nên di sản sống thay vì một công thức cố định. Nếu bỏ qua chiều sâu ấy và chỉ biến mì Quảng thành sản phẩm tiêu dùng nhanh, chúng ta sẽ đánh mất lý do khiến du khách tìm đến trải nghiệm ẩm thực địa phương, chứ không chỉ ăn cho no.
Đà Nẵng: từ “cho ăn mì” đến chiến lược trải nghiệm văn hóa mì Quảng
Trong bối cảnh du khách ngày càng ưu tiên trải nghiệm văn hóa địa phương thông qua ẩm thực, Đà Nẵng đang chủ động dùng mì Quảng như một trục nội dung cho hành trình tham quan thành phố biển. Thành phố không muốn dừng ở việc đưa khách đi ăn mì Quảng Đà Nẵng, mà chuyển dịch sang mô hình cho khách “trải nghiệm văn hóa mì Quảng”: nghe chuyện làng nghề, nhìn lò tráng mì, gặp nghệ nhân, hiểu vùng nguyên liệu và học cách ăn đúng điệu. Theo định hướng của ngành văn hóa – du lịch, nhiệm vụ trọng tâm là xây dựng “Bộ tiêu chuẩn Mì Quảng Đà Nẵng” gắn với nhãn hiệu chứng nhận đạt chuẩn, trong đó thẩm định cả nguồn gốc nguyên liệu, kỹ thuật chế biến truyền thống, vệ sinh an toàn thực phẩm, phong cách phục vụ và khả năng truyền tải câu chuyện văn hóa cho du khách. Nếu làm nghiêm túc, bộ tiêu chuẩn này không phải là chiếc khuôn cứng nhắc, mà là cam kết rằng mỗi tô mì Quảng di sản văn hóa đều có người, có đất, có ký ức đứng phía sau.
Ẩm thực du lịch biển: mì Quảng như đại sứ và hệ sinh thái kinh tế – văn hóa
Ở một thành phố biển có lợi thế lưu trú, nhà hàng, sự kiện quốc tế và mạng lưới khởi nghiệp như Đà Nẵng, mì Quảng được nhìn như đại sứ ẩm thực chứ không phải món ăn đơn lẻ. Thành phố đang triển khai nhiều giải pháp đồng bộ: kết nối mì Quảng với lễ hội Foodtour, du lịch cộng đồng, du lịch nông thôn, du lịch làng nghề và các hoạt động quảng bá ẩm thực du lịch biển, tạo chuỗi trải nghiệm xuyên suốt làm nổi bật bản sắc xứ Quảng, kéo dài thời gian lưu trú và tăng mức chi tiêu của du khách. Theo TS Phạm Thị Hoàng Dung, thương hiệu “Mì Quảng Đà Nẵng” nên được phát triển trên ba trụ cột: văn hóa làm gốc và tạo nên câu chuyện; du lịch đưa câu chuyện ấy đến với du khách; kinh tế địa phương tạo nguồn lực duy trì sức sống lâu dài. Dự thảo đề án đã nhìn mì Quảng như một hệ sinh thái: di sản phi vật thể Việt Nam, sản phẩm du lịch, tài sản trí tuệ và không gian khởi nghiệp, cho thấy cách một tô mì có thể kết nối nông nghiệp – thực phẩm với thiết kế, truyền thông và dòng chảy khách quốc tế.
Từ trải nghiệm ẩm thực địa phương đến chiến lược bản sắc cho thành phố biển
Điểm đáng chú ý trong cách Đà Nẵng sử dụng mì Quảng là họ không xem ẩm thực như phụ họa cho du lịch biển, mà như đường dẫn vào bản sắc thành phố. Các tour ẩm thực được xây dựng trên nền tảng tài nguyên sẵn có, liên kết thành chuỗi trải nghiệm làm nổi bật ẩm thực xứ Quảng, đồng thời khuyến khích khách sạn, nhà hàng và điểm đến lồng ghép yếu tố văn hóa địa phương vào mỗi bữa ăn. Điều này đáp ứng nhu cầu du khách đang ưu tiên trải nghiệm ẩm thực địa phương hơn những hoạt động tiêu dùng bề mặt. Nếu mì Quảng tiếp tục được đối xử như di sản sống – nơi nghệ nhân, gia đình, làng nghề được hỗ trợ bảo tồn và kể chuyện – nó sẽ tạo ra một lời hứa rõ ràng: đến thành phố biển không chỉ để ngắm sóng mà còn để hiểu vùng đất qua từng sợi mì. Kết luận hợp lý là chiến lược ẩm thực du lịch biển chỉ có ý nghĩa khi tôn trọng ký ức cộng đồng; trong câu chuyện đó, mì Quảng Đà Nẵng đang trở thành cầu nối tự nhiên giữa quá khứ và tương lai của xứ Quảng.






