Luật trưng mua tài sản sửa đổi: Mở rộng quyền lực nhưng phải có “hàng rào”
Luật trưng mua, trưng dụng tài sản (sửa đổi) là khuôn khổ pháp lý quy định khi nào Nhà nước được quyền huy động, trưng mua hoặc trưng dụng tài sản của tổ chức, cá nhân – bao gồm cả tài sản số và hạ tầng số – trong các tình huống khẩn cấp, đồng thời đặt ra nguyên tắc bồi thường hợp lý, công khai và minh bạch để bảo vệ quyền lợi công dân. Ngày 23/10, Bộ trưởng Tài chính Ngô Văn Tuấn, thừa ủy quyền Thủ tướng, đã trình Quốc hội dự án Luật Trưng mua, trưng dụng tài sản (sửa đổi) sau gần 18 năm thi hành luật hiện hành, trong bối cảnh yêu cầu thực tiễn và hệ thống pháp luật đã thay đổi mạnh. Dự thảo gồm 4 chương, 32 điều, nhấn mạnh mục tiêu kép: bảo đảm Nhà nước có công cụ pháp lý để huy động tài sản khi thực sự cần thiết, đồng thời tăng kiểm soát quyền lực, công khai, minh bạch và bồi thường thỏa đáng cho người có tài sản.

Từ vật chất đến tài sản số: Bước ngoặt cho hạ tầng số Việt Nam
Điểm thay đổi gây chú ý nhất là phạm vi trưng dụng tài sản được mở rộng sang tài sản số và hạ tầng số – những yếu tố đang trở thành “hệ thần kinh” của nền kinh tế số. Dự thảo bổ sung hạ tầng viễn thông, thông tin, điện lực, hạ tầng số, tài sản số và các công trình kết cấu hạ tầng khác vào diện có thể trưng dụng. Điều này cho thấy Nhà nước nhìn nhận rủi ro an ninh, thiên tai, dịch bệnh ngày nay không chỉ nằm ở kho xăng dầu hay kho lương thực, mà còn ở hệ thống máy chủ, trung tâm dữ liệu, nền tảng số – những mạch máu của hạ tầng số Việt Nam. Về trưng mua, phạm vi lại được thu hẹp, chỉ tập trung vào các tài sản cần chuyển quyền sở hữu cho Nhà nước như thuốc, vaccine, vật tư y tế, lương thực, thực phẩm, xăng dầu, hóa chất, nguyên, nhiên vật liệu, không áp dụng với tài sản dự trữ quốc gia và tài sản công.

Điều kiện “thực sự cần thiết”: Chốt chặn chống lạm quyền hay chỉ là khẩu hiệu?
Dự thảo khẳng định việc trưng mua, trưng dụng tài sản – kể cả trưng dụng tài sản số – chỉ được thực hiện khi “thực sự cần thiết” và khi các biện pháp huy động khác không đáp ứng được yêu cầu. Về lý thuyết, đây là chốt chặn quan trọng chống lạm quyền, nhất là khi phạm vi tài sản bị tác động ngày càng rộng. Các trường hợp được phép áp dụng cũng được liệt kê tương đối rõ: chiến tranh, thiết quân luật, nguy cơ đe dọa an ninh quốc gia, tình trạng khẩn cấp, phòng chống khủng bố, thảm họa, thiên tai, dịch bệnh và các trường hợp khác theo luật liên quan. Tuy nhiên, câu hỏi lớn là tiêu chí “thực sự cần thiết” sẽ được đo lường thế nào trong thực tế, đặc biệt với những tài sản khó định lượng như dữ liệu, nền tảng số hay khu vực biển được xác lập hợp pháp. Nếu không được cụ thể hóa bằng tiêu chí định lượng, nguy cơ cách hiểu rộng vẫn còn.
Bồi thường hợp lý và minh bạch: Thước đo bảo vệ quyền lợi công dân
Một điểm tích cực là dự thảo nhấn mạnh nguyên tắc bồi thường hợp lý theo giá thị trường và rút ngắn thời hạn thanh toán tiền trưng mua. Thời hạn thanh toán được đề xuất rút từ 45 ngày xuống 30 ngày đối với trường hợp chiến tranh, tình trạng khẩn cấp về quốc phòng, thiết quân luật, và từ 30 ngày xuống 20 ngày với các trường hợp còn lại. Đây là tín hiệu cho thấy Nhà nước thừa nhận chi phí cơ hội và thiệt hại của người có tài sản, nhất là doanh nghiệp công nghệ khi hạ tầng số bị trưng dụng. Dự thảo cũng làm rõ trách nhiệm bồi thường khi tài sản trưng dụng bị mất hoặc hư hỏng không thể sửa chữa, đồng thời bảo đảm điều kiện sinh hoạt thiết yếu nếu việc trưng dụng ảnh hưởng trực tiếp đến người có tài sản. Hoạt động trưng mua, trưng dụng phải được báo cáo, công khai thông tin và chịu giám sát của cơ quan dân cử, Mặt trận Tổ quốc và nhân dân – đây là nền tảng quan trọng để bảo vệ quyền lợi công dân trên thực tế, không chỉ trên giấy.
Phân cấp, phân quyền: Linh hoạt hơn nhưng phải giữ ranh giới thẩm quyền
Để phản ứng nhanh với thiên tai, dịch bệnh, dự thảo đẩy mạnh phân cấp, phân quyền gắn với trách nhiệm người đứng đầu. Chủ tịch UBND cấp xã được quyết định trưng mua, trưng dụng tài sản để phục vụ trực tiếp phòng, chống thiên tai, dịch bệnh, cứu hộ, cứu nạn khi cấp trên chưa thể tiếp cận. Điều này có thể giúp xử lý kịp thời các tình huống khẩn cấp tại cơ sở, nhưng cũng làm tăng rủi ro lạm dụng nếu thiếu ranh giới thẩm quyền rõ ràng. Cơ quan thẩm tra vì thế đề nghị phải quy định đầy đủ, rõ ràng trong Luật về nguyên tắc, điều kiện, phạm vi, giới hạn trưng mua, trưng dụng; thẩm quyền và quyền, nghĩa vụ của người có tài sản; việc bồi thường thiệt hại, còn nghị định của Chính phủ chỉ nên quy định trình tự, thủ tục và tổ chức thực hiện, không mở rộng giới hạn mà Luật đã xác định. Cân bằng giữa linh hoạt hành chính và kiểm soát quyền lực sẽ quyết định liệu luật mới có thực sự bảo vệ quyền lợi công dân hay không.






