In 3D thời trang: định nghĩa lại phom dáng và quy trình sáng tạo
In 3D thời trang là việc dùng máy in ba chiều để tạo trực tiếp phom dáng, cấu trúc và bề mặt cho quần áo, trang sức, phụ kiện, thay vì chỉ dựa vào cắt may và đúc khuôn truyền thống; nhờ chuyển dữ liệu cơ thể, chuyển động và các hình thái tự nhiên thành mô hình số, công nghệ in 3D quần áo mở ra những mẫu thời trang in 3D với cấu trúc phức tạp, bề mặt độc đáo và khả năng cá nhân hóa cao, vốn khó đạt được bằng kỹ thuật thủ công và sản xuất công nghiệp truyền thống.
Điều quan trọng không phải là việc thời trang “có thêm một hiệu ứng công nghệ”, mà là toàn bộ tư duy thiết kế thời trang 3D đang bị đặt lại. Khi máy in có thể tạo ra những hình thái khó thực hiện bằng kỹ thuật truyền thống, nhà thiết kế không còn bị giới hạn bởi rập giấy, đường cắt hay khuôn đúc. Thay vào đó, họ bắt đầu từ dữ liệu, thuật toán và mô phỏng, rồi chuyển sang vật thể thực. Quan điểm của tôi: ai xem in 3D như một lớp trang trí sẽ sớm bị bỏ lại phía sau; người dẫn đầu là những người để công nghệ đi vào “phần xương sống” của quy trình sáng tạo.
Iris van Herpen và Susan Fang: couture bước vào không gian tham số
Trong nhóm tiên phong, Iris van Herpen là người đã biến in 3D thời trang thành một ngôn ngữ thiết kế riêng. Từ bộ sưu tập Crystallization với chiếc váy trắng cấu trúc cứng gợi liên tưởng đến san hô, tinh thể và dạng sống hữu cơ, cô cho thấy couture không cần phải gắn với vải mềm, đường may mịn. Van Herpen chủ động hợp tác với kiến trúc sư, kỹ sư để chuyển bản vẽ thành dữ liệu máy in, đưa công nghệ vào đúng giai đoạn nghiên cứu chứ không chỉ phần hoàn thiện sản phẩm. Khi TPU xuất hiện với độ đàn hồi cao, cô lại đẩy ngôn ngữ 3D sang hướng mềm mại, linh hoạt hơn: những dải vật liệu được xếp chồng như lông vũ, mô phỏng sinh vật biển hay cấu trúc xương tạo nên bề mặt gần như sống động trên cơ thể người.
Nếu Van Herpen đặt công nghệ trong không gian couture, thì Susan Fang lại nhìn thiết kế thời trang 3D như một thế giới tham số. Cùng chồng mình Orelio, cô phát triển phom dáng hoàn toàn trên môi trường kỹ thuật số bằng cách nhập tham số vào phần mềm, thay vì bắt đầu từ ma-nơ-canh và draping truyền thống. Chiếc váy “Coral Flow” và loạt túi bằng bột nhựa TPU nung chảy bằng laser là minh chứng rõ rệt: Fang mô phỏng chuyển động gió lên các hình thái giống nấm, “đóng băng” trạng thái cuối cùng rồi in ra thành vật thể thực. Theo tôi, đây là bước chuyển từ việc dùng nước, gió và sinh vật để “truyền cảm hứng” sang việc biến chúng thành dữ liệu có thể thao tác, khiến mối quan hệ giữa tự nhiên – công nghệ trở nên bình đẳng hơn.
Issey Miyake và Boucheron: khi vật liệu tự tạo hình và trang sức bước vào không gian 3D
Issey Miyake là minh chứng rằng tư duy công nghệ trong thời trang không phải trào lưu nhất thời. Từ vải 3D Stretch Seam trong bộ sưu tập Xuân 1995, đội ngũ đã dùng phần mềm tính toán tỉ lệ sợi cotton và polyester, để khi gặp hơi nước, chất liệu tự co lại thành khối ba chiều. Tinh thần ở đây không phải ép vật liệu theo một khuôn cố định mà để nó tự tham gia tạo hình – rất gần với origami nhưng bằng phản ứng vật lý thay vì bàn tay nghệ nhân. Đến dòng kính mắt Issey Miyake Eyes, công nghệ in 3D lại hiện diện trực diện qua mẫu UROKO, cho thấy thương hiệu không xem 3D như “phần phụ” mà như một nguồn cấu trúc mới, nơi hình khối, độ cong, độ dày được kiểm soát bằng dữ liệu thay vì thử – sai thủ công.
Ở thế giới trang sức, Boucheron chứng minh rằng công nghệ in 3D thời trang không chỉ dành cho quần áo. Trong capsule Quatre Sand, thương hiệu kết hợp cát đen in 3D với vàng trên 7 mẫu vòng còng và vòng tay, dùng kỹ thuật phun chất kết dính polymer lên từng lớp hạt cát mịn dày khoảng một milimet. Sau khi loại bỏ chất kết dính, vật liệu vẫn giữ cấu trúc rắn chắc cùng bề mặt thô ráp tự nhiên, tạo nên đối thoại thú vị với độ bóng của vàng. Quan điểm cá nhân: đây là lời nhắc rằng sang trọng thời nay không chỉ nằm ở kim loại quý, đá hiếm mà còn nằm ở độ chính xác của kỹ thuật và khả năng kết nối vật liệu tưởng như không thuộc về cùng một “vũ trụ.”
Zac Posen và bước ngoặt Met Gala: dữ liệu cơ thể, vật thể siêu thực
Zac Posen đưa thiết kế thời trang 3D lên thảm đỏ bằng loạt trang phục tại Met Gala 2019, hợp tác cùng GE Additive và Protolabs để tạo diện mạo cho Jourdan Dunn, Nina Dobrev, Katie Holmes, Julia Garner và Deepika Padukone. Váy hoa hồng của Dunn nổi bật với những cánh hoa in 3D gắn trên khung titanium, trong khi Dobrev xuất hiện với thiết kế chít eo trong suốt bám sát đường cong cơ thể, mang hiệu ứng thủy tinh hoặc vật thể đang tan chảy. Bustier của Dobrev dựa trên dữ liệu cơ thể để đạt độ vừa vặn chính xác, còn những chi tiết khác được phát triển dạng mô-đun có thể tái điều chỉnh và lắp ráp. Theo tôi, đây không chỉ là màn “trình diễn công nghệ” mà là tuyên ngôn về việc dữ liệu cơ thể sẽ trở thành nguyên liệu thiết kế quan trọng như vải và chỉ.
Điểm thú vị là cách Posen dùng in 3D để tạo ra các cấu trúc lấy cảm hứng từ hoa, lá, sinh vật biển, nhưng bản thân vật thể lại có vẻ siêu thực, gần như không thuộc về đời sống thường ngày. Khi những bề mặt, độ trong suốt và độ chính xác này xuất hiện trên thảm đỏ, chúng gửi một thông điệp rõ ràng tới ngành: đã đến lúc chấp nhận rằng một phần tương lai của couture sẽ gắn với thuật toán, mô phỏng và máy in. Tôi cho rằng Met Gala đã vô tình trở thành “phòng thí nghiệm công khai” cho công nghệ in 3D quần áo, nơi khán giả nhìn thấy khả năng của dữ liệu, vật liệu mới và cấu trúc phức tạp trong một ngữ cảnh giải trí, trước khi chúng len vào thực hành thiết kế hàng ngày.
Từ khóa mới của thời trang: dữ liệu, cấu trúc và chức năng
Nhìn lại Iris van Herpen, Susan Fang, Issey Miyake, Boucheron và Zac Posen, điểm chung không nằm ở phong cách mà ở cách họ xem in 3D thời trang như một công cụ cấu trúc, không chỉ là hiệu ứng. Công nghệ đang thay đổi tận gốc cách thiết kế được phát triển, thử nghiệm và sản xuất: từ việc chuyển bản vẽ sang dữ liệu máy in, xử lý tham số trên phần mềm cho đến xây dựng chi tiết mô-đun và vật liệu tự tạo hình. Ứng dụng của thiết kế thời trang 3D vì thế trải dài từ hoa văn hình học phức tạp, cấu trúc siêu thực đến các chi tiết đeo được, có chức năng rõ rệt như kính mắt hay trang sức. Couture, phụ kiện và trang sức đều trở thành “sân chơi” cho mẫu thời trang in 3D, và tôi tin câu hỏi tiếp theo không còn là “có nên dùng 3D hay không”, mà là “chúng ta dùng dữ liệu và vật liệu mới để kể câu chuyện gì khác biệt.”
Ở một chiều song song, câu chuyện triple zipper của Bill Freeman cho thấy công nghệ in 3D còn mở ra những cấu trúc chức năng mà thời trang và thiết kế sản phẩm có thể khai thác. Ý tưởng khóa kéo ba nhánh theo hình chữ Y được ông nghĩ ra từ năm 1985 nhưng phải chờ đến ngày nay mới có thể hiện thực hóa nhờ in 3D, với khả năng tạo độ cứng điều chỉnh theo hình dạng khóa – thẳng, cong, cuộn hay xoắn. Giải pháp này có thể phục vụ các lĩnh vực như đồ camping, thiết bị y tế hay nghệ thuật, và dù hiện tại vẫn bị giới hạn ở nhựa PLA, TPU, các nhà nghiên cứu đã nghĩ đến khả năng mở rộng sang kim loại và quy mô lớn hơn. Theo tôi, đây là lời nhắc nhở rằng thao tác “đóng – mở” rất cơ bản trong quần áo cũng có thể được tái tưởng tượng hoàn toàn khi nhìn bằng lăng kính 3D.






