Siêu trường Cần Thơ: Tinh gọn đầu mối, phình to quy mô
Siêu trường Cần Thơ là các cơ sở giáo dục hình thành sau quá trình hợp nhất trường học, khiến số lượng đầu mối giảm mạnh nhưng quy mô mỗi trường tăng đột biến, có trường tiểu học tới 238 lớp với hơn 8.000 học sinh và trường trung học cơ sở có nhiều phân hiệu với hàng nghìn học sinh, tạo ra những thách thức giáo dục mới về quản lý, nhân sự và chất lượng học tập. Ngày 28-9, đoàn kiểm tra của Bộ Giáo dục và Đào tạo do Thứ trưởng Nguyễn Thị Quyên Thanh dẫn đầu đã làm việc với UBND TP Cần Thơ về nhiệm vụ đầu năm học 2026-2027. Tại đây, địa phương được ghi nhận đã hoàn thành sắp xếp các cơ sở giáo dục rất nhanh: từ 1.156 xuống còn 406, giảm hơn 64,88%, vượt mục tiêu 50% do Chính phủ đề ra. Cái giá của sự tinh gọn là sự xuất hiện của những “siêu trường” với quy mô khổng lồ, buộc bộ máy quản lý phải thay đổi tận gốc nếu không muốn chất lượng bị bào mòn.
Quản lý trường học lớn: Rõ quyền chưa đủ, cần năng lực mới
Khi một trường lên tới 238 lớp hoặc có 5 phân hiệu trải rộng trên nhiều địa bàn, bài toán quản lý không thể giải quyết bằng tư duy trường đơn lẻ. Mô hình này đòi hỏi một kiến trúc quản trị mới: phân quyền sâu, nhưng vẫn giữ được sự thống nhất, cùng hệ thống dữ liệu số để kiểm soát hoạt động hàng ngày. Thứ trưởng Nguyễn Thị Quyên Thanh yêu cầu Cần Thơ phải rà soát quy chế hoạt động, phân định rõ trách nhiệm và thẩm quyền của hiệu trưởng, từng phó hiệu trưởng, tổ trưởng chuyên môn, tránh ghép cơ học quy chế cũ. Câu nói đáng ghi nhớ là: “Việc phân công rõ việc, rõ quyền cũng là nền tảng để đánh giá KPI chính xác”. Tuy nhiên, nếu chỉ dừng ở việc viết lại quy chế mà không nâng năng lực quản trị của đội ngũ, đặc biệt ở cấp xã, phường vốn thiếu chuyên môn giáo dục, siêu trường sẽ thành siêu rối.
Mô hình nhiều phân hiệu: Khoảng cách địa lý và khoảng cách chất lượng
Trường THCS Ninh Kiều với 5 phân hiệu và những trường lên đến 8 phân hiệu cho thấy một mô hình mới: trường học đa chi nhánh. Về lý thuyết, đây có thể là một “hệ sinh thái” giáo dục thống nhất. Nhưng thực tế, đoàn kiểm tra ghi nhận tình trạng thừa thiếu nhân sự cục bộ, nhân viên hỗ trợ quá mỏng, thậm chí có trường 8 phân hiệu chỉ có 2 kế toán. Khoảng cách địa lý giữa các điểm trường kéo theo khoảng cách chất lượng: cơ sở vật chất và chất lượng giữa các điểm còn chênh lệch. Việc điều động giáo viên giữa các điểm giúp học sinh được học đủ môn và giữ ổn định chất lượng dạy học ở mức tối thiểu, nhưng làm tăng khối lượng công việc và áp lực di chuyển của giáo viên. Nếu không có hệ thống điều phối thông minh, siêu trường đa phân hiệu sẽ dễ trở thành mạng lưới rời rạc, nơi mỗi điểm trường tự “bơi” với điều kiện riêng.
Trải nghiệm học tập và gánh nặng lên giáo viên trong siêu trường
Từ góc nhìn người học, siêu trường Cần Thơ không chỉ là con số 8.000 hay 6.400 học sinh, mà là cảm giác được sống trong một hệ thống khổng lồ dễ khiến cá nhân trở nên vô danh. Khi nhân viên hỗ trợ quá ít, hồ sơ giấy tờ chưa giảm, giáo viên bị kéo vào công việc hành chính, thời gian dành cho chuyên môn bị co lại. Việc Bộ nhấn mạnh phải giảm thủ tục, hồ sơ, sổ sách để giáo viên có thêm thời gian dạy học là sự thừa nhận rằng mô hình hiện tại đang bào mòn sức lực đội ngũ. Đáng chú ý, Cần Thơ được đánh giá đã làm tốt dữ liệu số, nhưng cần nâng lên thành quản trị bằng chuyển đổi số, dùng dữ liệu và công nghệ làm công cụ quản lý. Trường càng lớn, hệ thống càng phức tạp; nếu không dùng công nghệ để theo dõi sĩ số, kết quả học tập, an toàn trường học và sức khỏe tinh thần học sinh, mọi cam kết về “trường học hạnh phúc” sẽ khó đi xa hơn khẩu hiệu.
Hợp nhất trường học: Đừng để tiết kiệm đầu mối thành hy sinh con người
Tinh gọn đầu mối là xu hướng dễ được ủng hộ: bớt cơ sở, bớt biên chế, bộ máy quản lý nhìn qua có vẻ gọn gàng hơn. Nhưng ở Cần Thơ, siêu trường cho thấy cái giá phải trả nếu hợp nhất trường học mà không đặt trọng tâm vào con người. Thứ trưởng yêu cầu địa phương phải khẩn trương giải quyết chế độ, chính sách cho giáo viên nghỉ việc trong đợt sáp nhập, bảo đảm công khai, minh bạch, đồng thời tập huấn nâng năng lực cho số nhân lực còn lại nhưng chưa đáp ứng yêu cầu công việc. Kết luận hợp lý cho câu chuyện siêu trường là: quản lý trường học lớn không chỉ là bài toán tổ chức, mà là bài kiểm tra về tầm nhìn giáo dục. Nếu Cần Thơ biến các điểm trường thành một hệ sinh thái gắn kết, dùng chuyển đổi số để phân bổ nguồn lực và theo dõi chất lượng, ưu tiên đầu tư vùng khó khăn và tăng tỷ lệ học 2 buổi/ngày ở THCS, thì siêu trường có thể trở thành phòng thí nghiệm cho một mô hình giáo dục mới, thay vì là biểu tượng của quá tải và bất bình đẳng.






