Ghibli: Hoạt hình bắt nguồn từ trang sách
Hoạt hình Studio Ghibli là dòng anime chuyển thể sách được nuôi dưỡng bởi niềm say mê văn học của Hayao Miyazaki, nơi hơn một nửa phim có liên hệ trực tiếp với tiểu thuyết, truyện dân gian và tác phẩm kinh điển, khiến khán giả không chỉ xem mà còn muốn tìm lại thế giới nguyên bản trên trang giấy.
Điểm đáng nói ở Ghibli không phải là kỹ thuật vẽ hay âm nhạc, mà là việc hãng coi văn học như nền móng sáng tạo. Theo một nguồn tư liệu, hơn một nửa số bộ phim do Studio Ghibli chuyển thể hoặc sản xuất có mối liên hệ trực tiếp với văn học. Con số này cho thấy đây không phải lựa chọn ngẫu nhiên mà là chiến lược thẩm mỹ: bắt đầu từ một cuốn sách, một ý niệm văn chương, rồi để hoạt hình mở rộng những chiều sâu mà chữ nghĩa gợi ra. Chính vì thế, khi màn hình khép lại, người xem thường cảm thấy câu chuyện vẫn chưa kết thúc – nó tiếp tục trong cuốn sách gốc, trong các văn bản đã nuôi dưỡng trí tưởng tượng của Miyazaki và cả trong những tác phẩm văn học Nhật Bản toàn cầu đang lan tỏa mạnh mẽ.

Hayao Miyazaki và thư viện vô hình sau mỗi khung hình
Nếu phải chọn một câu để tóm tắt Studio Ghibli hoạt hình, có lẽ đó là: “phim được dựng từ sách”. Đằng sau Chihiro, Kiki, Howl hay Mahito là cả một “thư viện” tiểu thuyết, truyện dân gian và văn học kinh điển đã nuôi dưỡng trí tưởng tượng của Hayao Miyazaki suốt nhiều thập kỷ. Niềm say mê sách của ông không chỉ là sở thích cá nhân mà là nền tảng tạo nên thế giới hoạt hình sống động và sâu sắc: các tầng nghĩa về chiến tranh, môi trường, thiên nhiên, đạo đức, quá trình trưởng thành… đều mang hơi hướng của văn chương.
Ngay từ nhỏ, Miyazaki đã gắn bó với những tên tuổi như Lewis Carroll, C.S. Lewis, Jules Verne và Kenji Miyazawa. Những ảnh hưởng đó không chỉ hiện ra trong cốt truyện mà len lỏi vào cách ông xây dựng thế giới, thiết kế nhân vật và tạo nên bầu không khí đặc trưng của các tác phẩm Ghibli. Theo một tác giả nghiên cứu về ông, để hiểu thế giới của Miyazaki không chỉ cần xem phim mà còn phải lần theo những lớp văn hóa, lịch sử, văn học và ký ức cá nhân đã nuôi dưỡng trí tưởng tượng của ông. Khi người sáng tạo bước ra từ trang sách, mỗi bộ phim tự khắc trở thành cánh cổng dẫn khán giả trở lại với văn chương – đó là sức hút mà anime chuyển thể sách hiếm khi đạt được nếu thiếu nền tảng đọc sâu như Miyazaki.

Từ Kiki tới Vùng đất linh hồn: cách Ghibli "tái tưởng tượng" văn học
Điều thú vị là các tác phẩm Ghibli gốc theo nghĩa văn hóa không bao giờ là bản sao trung thành của sách. Dịch giả Ginny Tapley Takemori nhận xét điểm đặc biệt của Studio Ghibli nằm ở chỗ các bộ phim không kể lại nguyên tác mà “tái tưởng tượng” chúng. Thay vì rập khuôn, Miyazaki coi văn học như chất liệu, rồi nhào nặn lại để phù hợp với mối quan tâm của mình: chiến tranh, chủ nghĩa tiêu dùng, sự tha hóa, khủng hoảng tuổi trưởng thành. Đó là lý do người xem thường tò mò quay về sách – để so sánh, đối thoại, và khám phá những lớp nghĩa bị lược bỏ hoặc biến đổi trong chuyển thể.
Thiếu niên và chim diệc lấy cảm hứng từ tiểu thuyết How Do You Live? của Genzaburo Yoshino, xuất bản năm 1937. Dù không chuyển thể nguyên tác, Miyazaki mượn những suy tư về cuộc sống, đạo đức và quá trình trưởng thành để xây dựng hành trình Mahito. Dịch vụ giao hàng của phù thủy Kiki được chuyển thể từ tiểu thuyết cùng tên của Eiko Kadono, nhưng ông bổ sung nhân vật họa sĩ Ursula và chi tiết Kiki đánh mất phép thuật để khắc họa nỗi hoài nghi tuổi trưởng thành. Vùng đất linh hồn chịu ảnh hưởng từ The Village Beyond the Mist của Sachiko Kashiwaba, song được mở rộng thành câu chuyện về lòng tham, chủ nghĩa tiêu dùng và sự tha hóa của con người. Chính sự khác biệt có chủ đích này tạo “hiệu ứng hồi sách”: xem xong, khán giả muốn trở lại văn bản gốc để hiểu vì sao Miyazaki đã chọn thay đổi như thế.
Mèo trong văn học Nhật và đường đi vào văn hóa đại chúng
Khi bàn về văn học Nhật Bản toàn cầu, ta khó bỏ qua hình tượng mèo – một biểu tượng có sức sống tương tự các nhân vật Ghibli. Từ Ta là mèo của Natsume Sōseki, nơi một chú mèo vô danh trở thành giọng kể châm biếm xã hội trí thức, cho tới thế kỷ sau, loài mèo đã bước ra khỏi trang sách để chiếm lĩnh đời sống, trở thành “cỗ máy” tiếp thị đầy quyền năng trong sự bùng nổ của văn học Nhật Bản trên toàn thế giới. Các tiểu thuyết Nhật viết về mèo hiện là một trong những thể loại được yêu thích nhất ở các nước nói tiếng Anh.
Hình tượng mèo dần phổ biến trong văn học Nhật Bản, từ những câu chuyện siêu thực của Haruki Murakami, The Travelling Cat Chronicles của Hiro Arikawa tới The Guest Cat. Cùng với dòng “tiểu thuyết chữa lành”, mèo trở thành hiện thân cho ký ức, mất mát và niềm an ủi, rồi bước tiếp vào văn hóa đại chúng: điểm đến du lịch, vật phẩm trang trí, biểu tượng may mắn như maneki-neko. Tầm ảnh hưởng của loài bốn chân này đang thể hiện rõ trong mọi khía cạnh xã hội Nhật Bản, tới mức người ta nói về “catnomics” – kinh tế học về mèo. Nếu các nhân vật Ghibli là cầu nối đưa người xem đến với văn học, thì mèo là cầu nối ngược lại: từ văn học Nhật Bản, chúng đi vào anime, hàng hóa và ký ức tập thể của khán giả toàn cầu.

Khi hoạt hình trở thành lời mời đọc sách
Điểm chung giữa Studio Ghibli hoạt hình và cơn sốt mèo trong văn học Nhật là cách chúng biến nghệ thuật kể chuyện thành lời mời mở rộng trải nghiệm. Với Ghibli, mỗi phim là cánh cửa dẫn về những tác phẩm Ghibli gốc trên trang giấy: How Do You Live?, tiểu thuyết Kiki, The Village Beyond the Mist. Với văn học Nhật Bản toàn cầu, mỗi chú mèo là ký hiệu văn hóa, khiến độc giả từ nhiều ngôn ngữ khác nhau cảm thấy tò mò trước một nền văn chương mà họ chưa quen.
Ở đây, Hayao Miyazaki văn học không phải là nhãn mác, mà là cách một người làm phim đặt mình vào vị trí độc giả suốt đời. Ông đọc, hoài nghi, yêu và tái diễn giải sách bằng ngôn ngữ hoạt hình – nhờ vậy, anime chuyển thể sách của Ghibli có chiều sâu hiếm thấy và đủ sức đẩy khán giả quay lại với nguyên tác. Trong một thời đại hình ảnh dễ lấn át chữ, Ghibli là ngoại lệ đáng quý: hoạt hình không cạnh tranh với văn học, mà bắt tay với nó. Có lẽ đó là lý do lớn nhất khiến sau mỗi bộ phim, ta không chỉ nhớ một cảnh đẹp, mà còn muốn tìm đến cuốn sách đã châm ngòi cho bữa tiệc tưởng tượng ấy.






