AI vào trường học: Xu thế mới nhưng không phải “muốn dùng sao cũng được”
Quy định AI trường học là bộ nguyên tắc do nhà trường ban hành, quy định rõ khi nào giáo viên và học sinh được dùng các công cụ trí tuệ nhân tạo, với mục đích gì, mức độ ra sao, kèm theo yêu cầu bảo mật dữ liệu, kiểm chứng nội dung và bảo đảm trung thực học thuật để việc học với AI an toàn và có trách nhiệm. Bộ GD-ĐT đã gửi văn bản tới các Sở GD-ĐT về triển khai nhiệm vụ chuyển đổi số trong năm học 2026-2027, trong đó yêu cầu coi chuyển đổi số là nhiệm vụ trọng tâm và thường xuyên, gắn trực tiếp với đổi mới quản lý, dạy học, kiểm tra và cung cấp dịch vụ giáo dục. Điều này có nghĩa là AI không còn là “phần mềm cho vui” mà trở thành một phần trong chiến lược phát triển nhà trường – và phụ huynh buộc phải theo kịp để bảo vệ con.

Quy định AI trường học: Khi nào được dùng, khi nào bị hạn chế?
Điểm quan trọng nhất mà phụ huynh cần hiểu là: AI không phải công cụ tự do, mà được quản bằng quy định cụ thể tại từng trường. Bộ GD-ĐT yêu cầu các cơ sở giáo dục rà soát và ban hành quy định, nội quy về sử dụng AI phù hợp với đối tượng người học và hoạt động giáo dục; trong đó phải “quy định rõ các trường hợp được sử dụng, hạn chế hoặc cấm sử dụng AI, trách nhiệm của người dùng, yêu cầu bảo mật dữ liệu, minh bạch, kiểm chứng, độ tin cậy nội dung và trung thực học thuật”. Nói thẳng: nếu con bạn dùng AI để làm bài, làm dự án, nhà trường có quyền đặt ranh giới rất rõ – được dùng để gợi ý, tra cứu, nhưng có thể cấm dùng để nộp thẳng sản phẩm xem như bài của mình. Phụ huynh đừng chờ trường “mặc định” cho; hãy yêu cầu xem bản quy định AI cụ thể để biết con mình đang bị ràng buộc và được bảo vệ thế nào.

Kế hoạch giáo dục AI: 12 tiết mỗi lớp mỗi năm – đủ hay chưa?
Không chỉ quản lý, Bộ và các Sở còn muốn học sinh được học bài bản về AI. Nội dung giáo dục AI cho học sinh phổ thông được chia thành phần lõi và phần mở rộng; trong đó, phần nội dung cốt lõi được bố trí 12 tiết mỗi lớp mỗi năm học, nhằm trang bị những kiến thức, kỹ năng AI tối thiểu để học sinh có thể áp dụng trực tiếp cho việc học các môn khác và tham gia hoạt động giáo dục. Sở GD-ĐT TP.HCM yêu cầu các trường “xây dựng kế hoạch và triển khai nội dung giáo dục AI từ năm học 2026-2027, bảo đảm 12 tiết/lớp/năm cho phần nội dung cốt lõi”. Đây là bước đi đúng hướng, nhưng phụ huynh cần để ý: 12 tiết chỉ là mức tối thiểu, nghĩa là chất lượng sẽ phụ thuộc rất nhiều vào cách trường thiết kế, giáo viên chuẩn bị và việc có tích hợp vào các môn học khác hay không.
Tiêu chuẩn AI giáo dục và an toàn AI cho trẻ: Không chỉ là chuyện điểm số
AI trong giáo dục không được phép “thả nổi”. Bộ GD-ĐT khuyến khích dùng AI để hỗ trợ giáo viên soạn bài, phát triển học liệu, thiết kế hoạt động dạy học, kiểm tra, đánh giá và hỗ trợ học sinh; đồng thời hỗ trợ cán bộ quản lý trong tổng hợp dữ liệu, phân tích, dự báo, ra quyết định. Nhưng kết quả do AI tạo ra phải được kiểm chứng về độ chính xác và phù hợp; AI không thay thế trách nhiệm chuyên môn và quyết định của nhà giáo, cán bộ quản lý. Đây chính là tiêu chuẩn AI giáo dục: dùng AI để tăng chất lượng, không để AI chấm điểm thay, dạy thay hay quyết định thay con người. Với trẻ mầm non, văn bản nhấn mạnh việc ứng dụng công nghệ số chủ yếu để hỗ trợ quản lý, phát triển chuyên môn giáo viên, thiết kế hoạt động giáo dục và phối hợp với gia đình, đồng thời “bảo đảm sức khỏe, an toàn, quyền riêng tư và phù hợp với sự phát triển theo độ tuổi của trẻ em”. Nói cách khác, an toàn AI cho trẻ được đặt lên trước tiện lợi công nghệ – điều phụ huynh nên kiên quyết yêu cầu ở mọi nhà trường.
Cha mẹ nên làm gì trước khi ký tên vào sổ liên lạc điện tử?
Đằng sau các quy định AI là một cuộc chuyển đổi dữ liệu quy mô lớn trong ngành giáo dục. Bộ yêu cầu các Sở tiếp tục rà soát, chuẩn hóa, làm sạch và cập nhật đầy đủ dữ liệu về cơ sở giáo dục, người học, nhà giáo, cán bộ quản lý; hoàn thành việc rà soát, làm sạch dữ liệu trước ngày 30/10/2026 và duy trì cập nhật thường xuyên. Đồng thời, các Sở phải triển khai hồ sơ học sinh số thống nhất, bảo đảm dữ liệu được tạo từ nguồn gốc tại trường, được kiểm tra, phê duyệt, ký số, đồng bộ với cơ sở dữ liệu của Bộ, “từng bước hình thành hồ sơ học tập số và hồ sơ học tập suốt đời cho mỗi người học”. Với phụ huynh, điều này đồng nghĩa: thông tin học tập của con sẽ theo con rất lâu. Vì vậy, đừng chỉ xem sổ liên lạc điện tử để biết điểm; hãy hỏi nhà trường về dữ liệu nào đang được lưu, ai có quyền truy cập và quy trình xử lý khi có sự cố – đó mới là cách cùng nhà trường giữ an toàn AI cho trẻ.






