Hệ sinh thái kinh doanh của Phú Lê là gì và vì sao gây tranh cãi?
Hệ sinh thái kinh doanh mỹ phẩm của Phú Lê là mạng lưới doanh nghiệp, sản phẩm và kênh bán hàng được vợ chồng Lê Văn Phú – Lã Thúy Kiều xây dựng dựa trên hình ảnh người nổi tiếng trên mạng xã hội, nơi hàng triệu người theo dõi vừa là khán giả vừa là khách hàng mua mỹ phẩm và nhiều loại hàng hóa khác. Khi ông Lê Văn Phú (Phú Lê) và vợ Lã Thúy Kiều bị khởi tố, hoạt động kinh doanh của hai người này lập tức bị soi chiếu, vì nó cho thấy một mô hình phổ biến: biến sức ảnh hưởng cá nhân thành đế chế buôn bán nhưng lại lỏng lẻo về minh bạch tài chính và tuân thủ pháp luật. Vụ việc đặt ra câu hỏi không chỉ về đạo đức kinh doanh mà còn về cách kiểm soát mỹ phẩm, thực phẩm chức năng và hàng hóa được quảng bá bởi người nổi tiếng trên mạng.
Từ Kiều Thiên Phát đến Thiên Phú Group: Xây doanh nghiệp bằng người hâm mộ
Điểm đáng chú ý trong câu chuyện “Phú Lê mỹ phẩm” là mọi thứ không bắt đầu từ một cú hit mạng xã hội mà từ doanh nghiệp truyền thống của Lã Thúy Kiều. Tháng 5-2013, bà Kiều lập Công ty TNHH thương mại và tổng hợp Kiều Thiên Phát, hoạt động chính trong lĩnh vực bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm với vốn điều lệ 1,8 tỉ đồng; bà góp 60%, tương đương 1,08 tỉ đồng, còn Lê Văn Phú góp 10%, tương đương 180 triệu đồng. Sau đó, tháng 11-2017, bà tiếp tục lập Công ty TNHH dịch vụ thương mại xuất nhập khẩu Thiên Phú, cũng với vốn điều lệ 1,8 tỉ đồng. Song song, trong giai đoạn 2017–2023, hai người còn tham gia thành lập Công ty TNHH Thanh Quang Đăng và Công ty TNHH thương mại Thiên Phú Group. Như vậy, họ không chỉ bán lẻ nhỏ lẻ trên mạng mà tổ chức hoạt động qua nhiều pháp nhân và nhiều nhóm hàng hóa khác nhau, tạo cảm giác về một “tập đoàn” gia đình có cấu trúc rõ ràng.
Chính cấu trúc phân tán này làm hệ sinh thái khó kiểm soát hơn với người ngoài. Các pháp nhân khác nhau có thể đảm nhiệm vai trò thuê gia công, nhập hàng, phân phối hoặc che giấu các dòng tiền, trong khi khách hàng chỉ nhìn thấy hình ảnh một cặp vợ chồng nổi tiếng “bán mỹ phẩm online”. Điều đó khiến ranh giới giữa kinh doanh chính đáng và những hành vi bị nghi vi phạm về kế toán trở nên mờ nhạt – nhất là khi các con số được cơ quan chức năng công bố cho thấy quy mô dòng tiền không hề nhỏ.
Mạng xã hội: Từ phim giang hồ đến kênh bán hàng cho mỹ phẩm
Sức bật của hệ sinh thái này đến từ mạng xã hội hơn là cửa hàng vật lý. Phú Lê xây dựng hình ảnh cá nhân qua các video, phim ngắn và MV ca nhạc, trong đó bộ phim “Chạm mặt giang hồ” từng đạt hơn 100 triệu lượt xem trên YouTube. Kênh YouTube của ông từng có gần 2 triệu người đăng ký, trong khi trang Facebook mang tên Phú Lê có hơn 1,4 triệu người theo dõi và trang của Lã Thúy Kiều hơn 127.000 người theo dõi. Với lượng người theo dõi lớn, mạng xã hội trở thành kênh quan trọng để họ bán mỹ phẩm, sản phẩm dinh dưỡng và thực phẩm chức năng.
Điểm đáng bàn là mô hình “ngôi sao bán hàng” này khiến ranh giới giữa giải trí và quảng cáo bị xóa nhòa. Nội dung phim ảnh, ca nhạc được dùng để duy trì độ nhận diện, còn các buổi livestream, bài đăng trở thành quầy hàng ảo. Hàng triệu người theo dõi không chỉ là fan, mà là tệp khách hàng sẵn sàng chi tiền cho sản phẩm gắn với thần tượng. Nhưng như chính dữ liệu từ cơ quan chức năng cho thấy, số lượt xem không nói lên doanh thu và càng không bảo đảm rằng việc quảng cáo công dụng sản phẩm hay ghi nhận doanh thu sẽ tuân thủ chuẩn mực kế toán và pháp luật.
Dòng tiền 107 tỉ và câu hỏi về minh bạch kế toán
Mấu chốt khiến hệ sinh thái kinh doanh của vợ chồng Phú Lê bị soi không nằm ở số lượng người theo dõi, mà ở cách dòng tiền vận hành. Theo thông tin của cơ quan công an, từ năm 2021 đến năm 2025, Công ty Thiên Phú nhập hàng hóa từ nhiều công ty rồi bán ra thị trường. Tuy nhiên, ngoài tài khoản doanh nghiệp, Lã Thúy Kiều và Lê Văn Phú còn sử dụng 10 tài khoản ngân hàng cá nhân để nhận tiền từ hoạt động kinh doanh, với tổng số tiền hơn 107 tỉ đồng. Con số này không được hạch toán đầy đủ vào sổ sách kế toán của Công ty Thiên Phú. Đây là một trong những dữ liệu hiếm hoi cho thấy khoảng cách lớn giữa bề nổi “bán hàng online” và hệ thống ghi nhận doanh thu trong doanh nghiệp.
Khi dòng tiền đi đường vòng qua tài khoản cá nhân, bất kỳ hệ sinh thái kinh doanh nào – kể cả trong lĩnh vực mỹ phẩm – đều đứng trước rủi ro: bị xem là trốn tránh nghĩa vụ thuế, không tuân thủ chuẩn mực kế toán và che mờ trách nhiệm pháp lý của từng pháp nhân. Trong bối cảnh ấy, mọi cáo buộc liên quan đến quảng cáo sai công dụng, vi phạm về kế toán hay nghi vấn phát hành hóa đơn trái phép (dù chưa có tài liệu công khai chi tiết) đều dễ dàng gắn vào hình ảnh một đế chế kinh doanh dựa trên người nổi tiếng. Hệ quả là một vụ án mỹ phẩm không chỉ liên quan đến sản phẩm cụ thể, mà còn là lời cảnh báo cho những ai đang dùng sức ảnh hưởng trên mạng để kinh doanh một cách thiếu minh bạch.
Từ vụ án của Phú Lê tới bài học kiểm soát mỹ phẩm trên mạng
Vụ việc của vợ chồng Phú Lê cho thấy một nghịch lý: mạng xã hội tạo ra cơ hội kinh doanh khổng lồ cho ngành mỹ phẩm, nhưng cũng nới rộng khoảng trống cho sai phạm. Khi người bán vừa là thần tượng, vừa là chủ doanh nghiệp, mọi thông tin về công dụng, nguồn gốc, giá trị sản phẩm dễ được tin hơn là kiểm chứng. Sự kết hợp giữa nhiều công ty, kênh bán hàng trực tuyến và dòng tiền chảy qua tài khoản cá nhân làm các cơ quan chức năng khó kiểm soát mỹ phẩm được quảng bá trên mạng, trong khi người tiêu dùng lại bị dẫn dắt bởi cảm xúc.
Bài học quan trọng ở đây là: sức ảnh hưởng trên mạng không thể đứng trên pháp luật. Dù là COSMETIC GARDEN Việt Nam hay bất kỳ thương hiệu nào khác, nếu chọn con đường xây “đế chế” bằng người hâm mộ nhưng xem nhẹ chuẩn mực quảng cáo, kế toán và minh bạch thu chi, thì khoảng cách từ ngôi sao bán mỹ phẩm đến bị khởi tố chỉ là một bước ngắn. Kết thúc của hệ sinh thái kiểu Phú Lê là lời nhắc rằng niềm tin của công chúng không thể là giấy phép vĩnh viễn cho mọi cách kiếm tiền trên mạng xã hội.





