Khám phá sở thích, cùng nhau

Deal thật, đánh giá chân thực và câu chuyện mua sắm từ những người cùng sở thích với bạn — mỗi ngày trên Sammfy.

Khám phá sở thích, cùng nhauDeal thật, đánh giá chân thực và câu chuyện mua sắm từ những người cùng sở thích với bạn — mỗi ngày trên Sammfy.

Đại học Việt Nam đẩy mạnh AI: Từ giảng đường đến hạ tầng thông minh

Đại học Việt Nam đẩy mạnh AI: Từ giảng đường đến hạ tầng thông minh
Sở thích|Khám phá ứng dụng AI

AI trong giáo dục đại học: Không còn là xu hướng, mà là điều kiện sống còn

AI trong giáo dục đại học là quá trình các trường tích hợp công nghệ trí tuệ nhân tạo vào chương trình đào tạo, nghiên cứu khoa học và quản trị nhà trường, đồng thời xây dựng hạ tầng số để hình thành mô hình đại học thông minh, giúp sinh viên phát triển kỹ năng số và thích ứng với nền kinh tế số đang thay đổi nhanh chóng. Đây không còn là lựa chọn mang tính thử nghiệm, mà là điều kiện sống còn để các trường giữ được vai trò đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao cho thị trường lao động tương lai. Khi AI trở thành công cụ phổ biến trong mọi lĩnh vực, việc chậm tích hợp đồng nghĩa với việc đẩy sinh viên ra khỏi cuộc chơi ngay từ vạch xuất phát.

CTUT: Từ phòng thí nghiệm đến lớp học AI cho cán bộ công chức

Điểm đáng chú ý nhất của khoa học công nghệ Việt Nam hiện nay là một trường đại học khu vực như Trường Đại học Kỹ thuật - Công nghệ Cần Thơ (CTUT) lại chọn AI làm trụ cột chiến lược. Bước vào năm học 2026-2027, CTUT tuyên bố tập trung nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, đẩy mạnh khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo, khởi nghiệp và hợp tác quốc tế. Đây không phải khẩu hiệu chung chung: năm học vừa qua, trường đã thực hiện 28 đề tài khoa học cấp thành phố và cơ sở, 42 đề tài nghiên cứu khoa học sinh viên, biên soạn 17 giáo trình, 29 bài giảng và thực hiện 24 báo cáo khoa học.

Quan trọng hơn, CTUT đưa AI ra khỏi khuôn viên trường để phục vụ cộng đồng. Trường phối hợp với Trung tâm Đổi mới sáng tạo Quốc gia (NIC) và Quỹ Châu Á tổ chức khóa đào tạo về AI cho cán bộ, công chức, viên chức trong và ngoài TP Cần Thơ. Trong nội bộ, hơn 200 viên chức, giảng viên đã được tập huấn sử dụng công cụ AI trong giảng dạy, nghiên cứu và xây dựng chương trình đào tạo. Đây là cách tiếp cận khác hẳn mô hình cũ: thay vì chỉ dạy AI cho sinh viên, CTUT biến AI thành kỹ năng bắt buộc cho đội ngũ giảng viên và hệ thống công vụ địa phương, gắn chặt với mục tiêu chuyển đổi số theo Nghị quyết 57 về đột phá phát triển khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo.

Đi xa hơn lớp học, CTUT ưu tiên phát triển nghiên cứu chuyên sâu, liên ngành trong AI, vi mạch bán dẫn, IoT, công nghệ sinh học, công nghệ phục vụ nông nghiệp; đồng thời nhấn mạnh sở hữu trí tuệ, chuyển giao và thương mại hóa kết quả nghiên cứu. Đó là cách trường dịch chuyển từ mô hình “dạy để thi” sang mô hình “nghiên cứu để ứng dụng”. Khi giảng viên công bố 68 bài báo quốc tế và 147 bài báo trong nước, sinh viên có giải tại các cuộc thi nghiên cứu khoa học, AI trong giáo dục đại học ở CTUT không còn là khẩu hiệu, mà là hệ sinh thái kết nối nhà trường – chính quyền – doanh nghiệp – cộng đồng.

TP.HCM siết lại chương trình đào tạo công nghệ: AI thành trục chính

Nếu CTUT cho thấy một địa phương vùng sông nước có thể bứt phá với AI, thì các trường đại học ở TP.HCM đang âm thầm tái cấu trúc chương trình đào tạo công nghệ ở quy mô lớn. Một trường đại học quốc tế tại Sài Gòn đã có lứa sinh viên đầu tiên tốt nghiệp chuyên ngành Trí tuệ nhân tạo với kết quả ấn tượng cách đây bốn tháng. Năm học này, trường tiếp tục dành nhiều chỉ tiêu cho nhóm ngành công nghệ như Công nghệ thông tin, Khoa học máy tính, Trí tuệ nhân tạo, Hệ thống dữ liệu lớn, Kỹ thuật phần mềm, Thiết kế vi mạch. Đó là thông điệp rõ ràng: chương trình đào tạo công nghệ không còn là “một ngành trong số nhiều ngành”, mà là trục chính trong chiến lược phát triển.

Đáng nói là nội dung đào tạo không dừng ở lý thuyết. Sinh viên tiếp cận các công nghệ đang được quan tâm như học máy, dữ liệu lớn, chuỗi khối, trí tuệ nhân tạo tạo sinh, xử lý ngôn ngữ tự nhiên, kỹ thuật rô-bốt, điện toán đám mây. Từ đầu khóa, họ được học cách sử dụng AI theo hướng chuyên nghiệp, biết kiểm chứng thông tin và nhận diện vấn đề đạo đức, trách nhiệm khi dùng công nghệ. Đây là điểm khác biệt so với nhiều chương trình cũ vốn xem nhẹ kỹ năng số và đạo đức số. Khi thị trường lao động cần những người vừa giỏi kỹ thuật, vừa có khả năng tự học và tư duy độc lập, việc đưa AI vào lõi chương trình là quyết định mang tính sống còn.

Một trường đại học kinh tế lớn tại TP.HCM cũng không đứng ngoài cuộc. Họ phát triển các chương trình liên quan công nghệ thông minh như Sản xuất thông minh, Trí tuệ nhân tạo trong kinh doanh, Kiến trúc và Thiết kế đô thị thông minh, Quản trị vận hành và Di chuyển thông minh. Nói cách khác, AI trong giáo dục đại học không còn bị giới hạn trong các khoa công nghệ thông tin; nó len vào kinh tế, quản trị, đô thị, logistics. Khi các ngành mới này bám sát nhu cầu của thị trường lao động trong thời đại số, sinh viên không bị kẹt trong khoảng cách giữa kiến thức trên lớp và yêu cầu thực tế, mà được chuẩn bị để tham gia trực tiếp vào nền kinh tế số đang hình thành.

Đại học thông minh: Hạ tầng không chỉ là phòng học, mà là hệ sinh thái số

Điểm khác biệt của làn sóng AI hiện nay là các trường không chỉ đổi chương trình, mà còn tái xây hạ tầng để tiệm cận mô hình đại học thông minh. Ở một trường quốc tế tại TP.HCM, Trung tâm Dữ liệu và Trí tuệ nhân tạo, rô-bốt tương tác xã hội và hệ sinh thái công nghệ cao được vận hành nhằm phục vụ dạy – học, nghiên cứu, thực hành. Qua đó, sinh viên được tham gia giải quyết bài toán thực tế, phát triển sản phẩm và tiếp cận môi trường nghiên cứu ngay trong thời gian học. Đây là sự khác biệt căn bản so với mô hình “phòng máy – giáo trình PDF” vẫn phổ biến ở nhiều nơi.

Tư duy đại học thông minh được thể hiện rõ: công nghệ, dữ liệu, AI là công cụ để sinh viên học chủ động hơn, hiểu thế mạnh bản thân, hình thành năng lực tự học, tư duy độc lập, khả năng thích ứng và sự tự tin trong thị trường lao động luôn thay đổi. Một trường kinh tế ở TP.HCM đầu tư Không gian học tập đắm chìm (Immersive Room) tích hợp công nghệ trình chiếu, dữ liệu và tương tác đa ngành, cho phép sinh viên thử nghiệm ý tưởng trong môi trường gần với thực tế, khai thác dữ liệu và ứng dụng công nghệ số vào sáng tạo nội dung. Đây là phiên bản “phòng thí nghiệm số” đúng nghĩa, nơi lý thuyết, dữ liệu và trải nghiệm nhập lại thành một.

Không chỉ vậy, một trường khác tại TP.HCM đã đưa Hệ sinh thái Công nghệ và Học thuật vào vận hành, đồng thời ký kết hợp tác với doanh nghiệp và tổ chức chuyên môn trong lĩnh vực công nghệ, chuyển đổi số và nghiên cứu ứng dụng. Ba phòng thí nghiệm trọng điểm về Trí tuệ nhân tạo và Dữ liệu lớn, Kỹ thuật rô-bốt và Tự động hóa, Thiết bị bay không người lái và Vệ tinh được đầu tư bài bản để thúc đẩy đào tạo thực hành, nghiên cứu ứng dụng, đổi mới sáng tạo và khởi nghiệp cho sinh viên, giảng viên. Khi trường lập thêm các câu lạc bộ khoa học công nghệ và STEM để thu hút cả học sinh trung học, mô hình đại học thông minh được kéo dài xuống tận bậc phổ thông, tạo đường ống nhân lực công nghệ ngay từ sớm.

Nguồn nhân lực và khởi nghiệp công nghệ: Vì sao AI là phép thử thật sự

Câu hỏi lớn là: tất cả hành động này rốt cuộc hướng tới điều gì? Câu trả lời nằm ở mục tiêu nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và tạo điều kiện cho khởi nghiệp công nghệ. CTUT xác định rõ sẽ tiếp tục phát huy nội lực, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, đẩy mạnh khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo, khởi nghiệp và hợp tác quốc tế từ năm học 2026-2027. Một trường khác tại TP.HCM cam kết thông qua các thỏa thuận hợp tác để phối hợp đào tạo, nghiên cứu, chuyển giao công nghệ, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao và triển khai các hoạt động đổi mới sáng tạo. Đây là những phát biểu có trọng lượng, vì phía sau là hạ tầng, chương trình và con số cụ thể.

Về mặt chính sách, các động thái này bám sát Nghị quyết 57 về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia. Khi một trường đại học tổ chức nhiều chương trình tập huấn ứng dụng AI cho cán bộ, công chức, viên chức tại các cơ quan, phường, xã ở TP Cần Thơ và vùng ĐBSCL, đó là cách biến AI thành kỹ năng phổ thông – phong trào “Bình dân học vụ số” – chứ không chỉ giữ trong khuôn viên trường. Nói cách khác, AI trong giáo dục đại học đang kéo cả hệ sinh thái địa phương tiến lên, thay vì chỉ phục vụ mục tiêu xếp hạng hay công bố khoa học.

Tuy vậy, làn sóng AI trong các trường đại học cũng là phép thử khắc nghiệt. Không phải cứ mở ngành Trí tuệ nhân tạo hay dựng vài phòng lab là đã có thể nói đến đại học thông minh. Vấn đề cốt lõi là: chương trình đào tạo công nghệ có thật sự gắn với thị trường, hạ tầng số có mở cho sinh viên nghiên cứu và khởi nghiệp, và các nhóm nghiên cứu có được khuyến khích để chuyển giao, thương mại hóa kết quả. Câu trả lời sẽ đến trong vài năm tới, khi lứa sinh viên tốt nghiệp bước vào thị trường lao động. Nếu họ tìm được việc làm chất lượng, khởi nghiệp thành công và dẫn dắt chuyển đổi số trong doanh nghiệp, đó sẽ là bằng chứng thuyết phục nhất rằng chiến lược AI của các trường đại học Việt Nam đang đi đúng hướng.

Sammfy nhận hoa hồng khi bạn mua sắm qua liên kết của chúng tôi, bạn không phải trả thêm chi phí. Bài viết này được tạo bằng AI từ các nguồn đã công bố và dữ liệu sản phẩm.

You May Also Like

Comments
Viết gì đó...
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ!