Di sản số hóa: từ tường thành đến màn hình, ai cũng có thể bước vào lịch sử
Di sản số hóa là quá trình dùng công nghệ số như mã QR, bản đồ tương tác, thực tế ảo và hệ thống thuyết minh đa phương tiện để biến tư liệu, hiện vật và không gian di tích thành trải nghiệm trực tuyến, giúp bất kỳ ai có điện thoại thông minh đều có thể tiếp cận, tìm hiểu và gắn kết với lịch sử – văn hóa mà không bị giới hạn bởi khoảng cách địa lý hay thời gian. Điều đáng nói là làn sóng này đang thay đổi cán cân quyền lực tri thức: thay vì chỉ những người đủ điều kiện đến bảo tàng, giờ đây học sinh, người lao động, cư dân đô thị lẫn vùng xa đều có thể “mở cổng” vào kho tàng quá khứ ngay trên thiết bị cá nhân. Khi tri thức lịch sử được đưa về tay công chúng, câu chuyện bảo tồn văn hóa công nghệ không còn là khẩu hiệu, mà là một lựa chọn chính trị – xã hội rõ ràng: hoặc để di sản nằm yên trong hồ sơ, hoặc để nó sống cùng cộng đồng.

Hà Nội: mã QR du lịch và bản đồ tương tác phá vỡ khoảng cách với di tích
Nền tảng “Hành trình du lịch di sản Hà Nội” là ví dụ điển hình cho việc dùng công nghệ để dân chủ hóa tri thức di sản. Thay vì một vài tuyến tham quan cố định, dự án đã khảo sát hơn 100 di tích trong gần một năm, với gần 40 chuyên gia và khoảng 100 sinh viên tham gia, rồi chọn ra 28 địa điểm tiêu biểu để xây dựng thành các hành trình theo chủ đề. Mỗi điểm đến được gắn mã QR du lịch, người dân và du khách chỉ cần đưa điện thoại lên quét là có thể truy cập bản đồ số, hồ sơ khoa học, hình ảnh xưa – nay, video, trích văn bia, tư liệu Hán Nôm và bản vẽ kiến trúc mà không phải cài thêm ứng dụng nào. Theo ông Phạm Tuấn Long, mã QR kết hợp nội dung đa ngôn ngữ giúp khách tham quan tự tìm hiểu lịch sử, kiến trúc ngay tại di tích, đồng thời phục vụ giáo dục và nghiên cứu ngoài nhà trường. Đây không chỉ là tiện ích du lịch, mà là cách trả lại quyền tiếp cận tri thức cho cộng đồng.

Văn Miếu – Quốc Tử Giám: chuyển đổi số du lịch để di sản trở thành hệ sinh thái sống
Nếu Hà Nội dùng mã QR để mở kho dữ liệu di tích, thì Văn Miếu – Quốc Tử Giám đi xa hơn: biến toàn bộ trải nghiệm tham quan thành một hệ sinh thái số. Tại đây, nền tảng vé điện tử “Trực tuyến – Liên thông – Đa phương thức”, bảng điều hành số, hệ thống thuyết minh đa phương tiện, trợ lý ảo ứng dụng trí tuệ nhân tạo, kênh quảng bá và chương trình khách hàng thân thiết cùng hoạt động như một “hạ tầng thông minh” cho di sản. Đến nay, 314 hiện vật và điểm tham quan đã được số hóa bằng 14 ngôn ngữ, cho phép du khách chủ động tìm hiểu lịch sử, văn hóa của di tích trên thiết bị di động. Song song, đơn vị quản lý đang xây dựng bản sao số của di tích để phục vụ bảo tồn, nghiên cứu và quảng bá di sản số hóa lâu dài. Kế hoạch giai đoạn 2026–2027 hướng tới trung tâm điều hành thông minh, kết nối dữ liệu vé – doanh thu và mở rộng thanh toán quốc tế, cho thấy một lựa chọn rõ ràng: hoặc di tích chỉ là điểm check-in, hoặc trở thành “trường học mở” vận hành bằng công nghệ.

Đà Nẵng với công nghệ VR di tích: khi một phường mở cửa lịch sử bằng góc nhìn 360 độ
Tại Liên Chiểu (Đà Nẵng), công nghệ VR360 cho thấy bảo tồn văn hóa công nghệ không cần chờ những dự án cấp quốc gia mới có thể bắt đầu. Trong Ngày hội Chuyển đổi số 18/10, phường ra mắt hệ thống thực tế ảo kết hợp góc nhìn toàn cảnh 360 độ, cho phép người dân và du khách khám phá văn hóa, di tích, lịch sử và các điểm du lịch địa phương từ xa. Từ vịnh Đà Nẵng đến rừng Trung Sơn, căn cứ B1 Hồng Phước, các đình làng Vân Dương, Hướng Phước, bia chiến tích Trung Đoàn 96, hồ Hòa Trung… đều được hiển thị trên nền tảng VR360 tại địa chỉ trực tuyến, biến một phường ven đô thành “bảo tàng mở” trên không gian số. Khi một lãnh đạo địa phương khẳng định khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là động lực quan trọng nâng cao chất lượng cuộc sống người dân, VR360 không chỉ là trò chơi công nghệ, mà là tuyên bố: lịch sử của phường, của thành phố, xứng đáng được nhìn bằng con mắt mới – góc nhìn 360 độ.

Từ mã QR đến VR360: công nghệ có làm di sản “mất thiêng” hay đang cứu nó khỏi bị lãng quên?
Điểm chung của Hà Nội, Văn Miếu – Quốc Tử Giám và Liên Chiểu là một lựa chọn: dùng công nghệ để đưa di sản ra khỏi vùng khuất của đô thị hóa và lãng quên. Khi nhiều di tích chưa được kiểm kê đầy đủ, sức ép xây dựng khiến không gian lịch sử bị thu hẹp, việc ghi chép, hệ thống hóa tư liệu và chia sẻ tri thức qua nền tảng số trở thành hành động cấp thiết chứ không phải xu hướng thời thượng. Mã QR du lịch, nội dung đa ngôn ngữ, công nghệ VR di tích và hệ thống thuyết minh đa phương tiện đang phá vỡ rào cản ngôn ngữ, khoảng cách và thời gian, giúp cộng đồng – nhất là giới trẻ – tiếp cận di sản bằng trải nghiệm sống động thay vì những dòng chữ khô khan. Câu hỏi “công nghệ có làm di sản mất thiêng?” vì thế cần được đảo lại: nếu không có bảo tồn văn hóa công nghệ, chúng ta có đủ thời gian để nhận ra giá trị cần giữ gìn trước khi chúng biến mất? Khi tri thức lịch sử nằm trong túi áo mỗi người, trách nhiệm bảo tồn không còn là việc của riêng ngành văn hóa, mà là lựa chọn hàng ngày của từng công dân.






