ACTIVE 2.0: Từ dự án khu vực đến lời đáp cho gánh nặng ung thư cổ tử cung
ACTIVE 2.0 là dự án tăng cường năng lực điều trị và chất lượng chăm sóc ung thư cổ tử cung cho hệ thống y tế Đông Nam Á thông qua đào tạo xạ trị ung thư chuyên sâu, kết nối chuyên môn quốc tế và phát triển các giải pháp hỗ trợ sau điều trị, hướng tới điều trị ung thư toàn diện, liên tục cho phụ nữ trong khu vực. Ngày 1/10, dự án ACTIVE 2.0 chính thức được khởi động tại Hà Nội với trọng tâm nâng cao năng lực điều trị ung thư cổ tử cung tại Việt Nam. Điều này không phải là một hoạt động mang tính nghi lễ, mà là câu trả lời rõ ràng cho gánh nặng bệnh tật đang bị xem nhẹ: năm 2022, Đông Nam Á ghi nhận khoảng 160.000 ca mắc mới và 100.000 ca tử vong do ung thư cổ tử cung, chiếm một phần tư gánh nặng toàn cầu. Nếu hệ thống y tế không thay đổi cách tiếp cận, những con số ấy sẽ tiếp tục là vết thương âm ỉ của khu vực.
Đào tạo xạ trị ung thư: mắt xích quyết định trong điều trị ung thư toàn diện
Trọng tâm tham vọng của ACTIVE 2.0 là nâng cao chất lượng xạ trị ung thư cổ tử cung – mắt xích thường bị yếu nhất trong chuỗi điều trị ung thư toàn diện tại các nước thu nhập trung bình. Trong thực hành lâm sàng, ung thư cổ tử cung được điều trị bằng phẫu thuật, xạ trị, hóa trị, điều trị nhắm trúng đích và miễn dịch, tùy từng giai đoạn bệnh. Tuy nhiên, xạ trị – gồm xạ trị ngoài và xạ trị áp sát thích ứng có hướng dẫn hình ảnh (IGABT) – mới là phương pháp giữ vai trò sống còn với nhiều bệnh nhân, đặc biệt ở giai đoạn tiến triển. "Theo TS.BS Tống Trần Hà, việc tăng cường năng lực điều trị phải song hành với dự phòng, phát hiện sớm và chăm sóc liên tục, toàn diện". Khi đội ngũ bác sĩ được đào tạo bài bản về kỹ thuật xạ trị hiện đại, người bệnh không chỉ có cơ hội kéo dài sống thêm, mà còn giảm nguy cơ di chứng nặng nề vốn khiến họ khó quay về cuộc sống bình thường.
Trao đổi chuyên môn và công nghệ số: thay đổi chuẩn chăm sóc ung thư Đông Nam Á
ACTIVE 2.0 được triển khai trong 3 năm tại 6 quốc gia Đông Nam Á gồm Việt Nam, Thái Lan, Indonesia, Malaysia, Lào và Campuchia. Đây không chỉ là mạng lưới dự án, mà là nền tảng mới cho chăm sóc ung thư Đông Nam Á: các chuyên gia lâm sàng quốc tế tham gia đào tạo, trao đổi kiến thức và kinh nghiệm với đội ngũ y tế Việt Nam, đồng thời mở rộng kết nối sang các nước láng giềng. Dự án được định hướng không dừng ở vài khóa tập huấn, mà xây dựng mạng lưới kiến thức và kỹ năng xạ trị ung thư cổ tử cung lâu dài, giúp nâng cao năng lực y tế cả khu vực. Cùng lúc, ACTIVE 2.0 nghiên cứu các giải pháp số để theo dõi và chăm sóc bệnh nhân sau điều trị. Đây là điểm khác biệt mang tính đột phá: điều trị ung thư cổ tử cung không chỉ diễn ra trong phòng xạ trị, mà tiếp tục trên nền tảng công nghệ, giúp bác sĩ nắm bắt tác dụng phụ, biến chứng và nhu cầu tâm lý – xã hội của bệnh nhân trong suốt hành trình sống còn.
Đại sứ PGS.TS Phạm Cẩm Phương và vai trò y học hạt nhân trong tương lai điều trị
Việc PGS.TS Phạm Cẩm Phương – Giám đốc Viện Y học hạt nhân và Ung bướu – trở thành người Việt Nam duy nhất trong mạng lưới đại sứ của một quỹ quốc tế về điều trị ung thư là điểm nhấn quan trọng, bổ sung chiều sâu chuyên môn cho các dự án như ACTIVE 2.0. Quỹ này hiện có hơn 140 đại sứ tại 63 quốc gia, kết nối hơn 800 trung tâm điều trị bằng liệu pháp phóng xạ trúng đích trên thế giới. Mục tiêu là hỗ trợ các quốc gia, đặc biệt những nơi hạn chế nguồn lực, mở rộng khả năng tiếp cận y học hạt nhân tiên tiến. Sự tham gia của PGS Phương giúp Việt Nam không đứng ngoài xu hướng liệu pháp phóng xạ trúng đích và phóng xạ gắn ligand, nơi bức xạ được đưa tới đúng tế bào ung thư thay vì tác động rộng như nhiều phương pháp truyền thống. Khi mạng lưới đại sứ quốc tế kết nối với nỗ lực nâng cao năng lực y tế trong nước, người bệnh Việt Nam có cơ hội hưởng lợi từ cả hai hướng: xạ trị ung thư cổ tử cung tối ưu và tiếp cận dần với các liệu pháp y học hạt nhân chính xác.

Từ mục tiêu quốc gia đến kỳ vọng loại trừ ung thư cổ tử cung
Nếu coi ACTIVE 2.0 là động cơ, thì khung chính sách quốc gia chính là đường ray cho tương lai không còn ung thư cổ tử cung. Việt Nam đã quyết định đưa vắc xin HPV vào Chương trình Tiêm chủng mở rộng từ năm 2026, đồng thời ban hành Kế hoạch hành động quốc gia về phòng, chống ung thư vú và ung thư cổ tử cung giai đoạn 2026–2035, với mục tiêu bảo đảm điều trị và chăm sóc người bệnh liên tục, toàn diện. Theo UNFPA, các mục tiêu đến 2030 gồm 90% trẻ em gái tiêm vắc xin HPV, 70% phụ nữ được sàng lọc ung thư cổ tử cung và 90% phụ nữ mắc ung thư tiếp cận điều trị. Ông Matt Jackson cho rằng đạt được các mục tiêu này sẽ giúp Việt Nam tiến tới loại trừ ung thư cổ tử cung vào năm 2055 và ngăn ngừa hơn 300.000 ca tử vong vào cuối thế kỷ này. Để những con số đầy hy vọng ấy thành hiện thực, dự án ACTIVE 2.0 phải được vận hành như một phần hữu cơ của hệ thống: tăng năng lực xạ trị, củng cố chăm sóc sau điều trị, gắn kết dự phòng – sàng lọc – điều trị, và coi quyền tiếp cận điều trị ung thư toàn diện là chuẩn mực chứ không phải ngoại lệ.






