Dự án 1.000 MW: bước ngoặt mới của điện gió ngoài khơi Việt Nam
Dự án điện gió ngoài khơi Nam Trung Bộ 1 với tổng công suất dự kiến khoảng 1.000 MW là một tổ hợp dự án điện gió ngoài khơi Việt Nam được phát triển trên vùng biển rộng gần 40.000 ha, đánh dấu bước đi chiến lược của Petrovietnam khi bắt tay Copenhagen Infrastructure Partners để khảo sát, nghiên cứu và chuẩn bị đầu tư quy mô lớn.
Trọng tâm của thỏa thuận hợp tác là hai dự án thành phần Nam Trung Bộ 1.1 và 1.2 với tổng công suất khoảng 1.000 MW, đã được đưa vào danh mục dự án quan trọng quốc gia theo Quy hoạch điện VIII điều chỉnh. Việc một tập đoàn công nghiệp – năng lượng quốc gia bắt tay quỹ hạ tầng năng lượng hàng đầu châu Âu cho thấy điện gió ngoài khơi không còn là ý tưởng thử nghiệm, mà là trụ cột tương lai của hệ thống điện. Ngày 20/10/2026, tại Diễn đàn Doanh nghiệp Việt Nam – Đan Mạch ở Copenhagen, Petrovietnam và Copenhagen Infrastructure Partners (CIP) đã trao thỏa thuận hợp tác thúc đẩy phát triển điện gió ngoài khơi tại Việt Nam. Đây là bước tiến chính thức hóa mối quan hệ đã được khởi động từ thỏa thuận phát triển chung ký tháng 8/2025.
Khảo sát 398 km² biển: nền móng kỹ thuật cho dự án 1000 MW
Điểm nhấn lớn nhất ở giai đoạn hiện tại không phải là con số công suất, mà là quyền khảo sát vùng biển rộng 39.811,19 ha ngoài khơi tỉnh Lâm Đồng để đo đạc, điều tra và khảo sát phục vụ phát triển dự án. Diện tích gần 40.000 ha này tương đương khoảng 398 km², lớn hơn diện tích nhiều quận nội thành Hà Nội cộng lại. Việc được giao khu vực biển trong 36 tháng và không phải nộp tiền sử dụng khu vực biển ở giai đoạn khảo sát cho thấy Nhà nước đang tạo dư địa chính sách để doanh nghiệp đầu tư dài hạn.
Khảo sát biển là khâu tiền đề bắt buộc trước khi có thể nói đến thiết kế, tài chính hay thi công. Trên thực tế, Petrovietnam và đơn vị do CIP quản lý đang triển khai các bước chuẩn bị khảo sát thực địa và lập báo cáo nghiên cứu tiền khả thi. Một dự án điện gió ngoài khơi quy mô lớn tại Việt Nam vừa ghi nhận bước tiến quan trọng sau thỏa thuận hợp tác được ký kết tại Đan Mạch. Nếu khâu khảo sát không đủ sâu và đủ rộng, mọi tính toán về móng trụ, cáp ngầm, trạm biến áp ngoài khơi hay kết nối lưới đều có nguy cơ đội chi phí và chậm tiến độ. Vì vậy, 398 km² không chỉ là con số diện tích, mà là biên độ an toàn cho một dự án 1000 MW vận hành ổn định nhiều thập kỷ.
Petrovietnam và CIP: từ dầu khí sang chuỗi cung ứng năng lượng tái tạo
Điểm đáng chú ý của dự án không chỉ nằm ở quy mô, mà ở cấu trúc hợp tác. Petrovietnam là tập đoàn có tổng tài sản hơn 1,295 triệu tỷ đồng và vốn chủ sở hữu vượt 640.000 tỷ đồng tính đến cuối tháng 6/2026, cùng doanh thu thuần 465.682 tỷ đồng và lợi nhuận sau thuế 55.829 tỷ đồng trong 6 tháng đầu năm 2026. Nền tảng tài chính này giúp tập đoàn đủ sức theo đuổi các dự án điện gió ngoài khơi dài hơi, vốn đòi hỏi đầu tư lớn và thời gian thu hồi dài.
Ở phía đối tác, CIP là tập đoàn quản lý quỹ đầu tư hạ tầng năng lượng, hiện quản lý 15 quỹ với danh mục dự án tại hơn 30 quốc gia, tập trung vào điện gió ngoài khơi, điện mặt trời, lưu trữ năng lượng và nhiên liệu xanh. Sự kết hợp giữa kinh nghiệm biển, cảng, logistics và dịch vụ kỹ thuật từ ngành dầu khí của Petrovietnam với năng lực tài chính – phát triển dự án quốc tế của CIP tạo ra một mô hình mới cho chuỗi cung ứng năng lượng tái tạo. Không dừng ở đó, Petrovietnam còn làm việc với Vestas về khả năng phát triển chuỗi cung ứng và nâng tỷ lệ nội địa hóa thiết bị điện gió tại Việt Nam, đồng thời PTSC M&C ký thỏa thuận hợp tác chiến lược với Semco Maritime về trạm biến áp điện gió ngoài khơi.
Tiến độ, rủi ro và kỳ vọng phát điện của dự án 1000 MW
Với thời hạn sử dụng khu vực biển 36 tháng cho hoạt động khảo sát, có thể thấy giai đoạn chuẩn bị của dự án sẽ kéo dài và phức tạp. Trong cuộc làm việc ngày 19/10/2026, lãnh đạo Petrovietnam và CIP đã bàn sâu về cơ chế khuyến khích đầu tư, hợp đồng mua bán điện, phân bổ rủi ro, thu xếp vốn và tiến độ triển khai. Những chủ đề này cho thấy thách thức lớn nhất hiện nay không chỉ là kỹ thuật ngoài khơi, mà còn là khung pháp lý và tài chính đủ ổn định để nhà đầu tư yên tâm chốt quyết định cuối cùng.
Từ góc nhìn tiến độ, khảo sát thực địa và báo cáo tiền khả thi là hai cột mốc sẽ quyết định dự án 1000 MW có thể bước sang giai đoạn thiết kế chi tiết và gọi vốn hay không. Nếu các bên sớm thống nhất được cơ chế hợp đồng mua bán điện và phân bổ rủi ro, dự án có cơ hội trở thành một trong những công trình điện gió ngoài khơi Việt Nam đầu tiên đạt quy mô gigawatt. Ngược lại, nếu khung chính sách chậm hoàn thiện, 398 km² biển được giao khảo sát có nguy cơ bị “treo” trên giấy, làm lỡ nhịp chuyển dịch năng lượng mà xã hội đang kỳ vọng.
Ý nghĩa dài hạn: từ khảo sát biển đến chiến lược điện gió ngoài khơi
Nhìn rộng hơn, dự án Nam Trung Bộ 1 cho thấy điện gió ngoài khơi Việt Nam đang bước vào giai đoạn định hình các dự án quy mô lớn, thay vì những đề xuất rời rạc. Việc Nhà nước giao khu vực biển rộng 39.811,19 ha để đo đạc, điều tra và khảo sát, cùng ưu đãi miễn tiền sử dụng khu vực biển trong giai đoạn khảo sát, là tín hiệu cho thấy chính sách đang dịch chuyển theo hướng coi khảo sát biển là hạ tầng mềm của phát triển năng lượng.
Từ góc độ chiến lược, nếu dự án 1000 MW này đi đến giai đoạn xây dựng và vận hành, nó sẽ tạo ra “bộ khung” chuẩn về kỹ thuật, tài chính và hợp đồng cho các dự án điện gió ngoài khơi tiếp theo. Sự tham gia của các tên tuổi như CIP, Vestas hay Semco Maritime, cùng năng lực chế tạo công trình biển, cảng, logistics và dịch vụ kỹ thuật của Petrovietnam, cho thấy Việt Nam không muốn chỉ mua công nghệ mà muốn tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng năng lượng tái tạo. Kết luận hợp lý ở thời điểm này là: 398 km² biển đang được khảo sát không chỉ để dựng nên hàng trăm tua-bin, mà để thử nghiệm một mô hình phát triển điện gió ngoài khơi mới cho cả nền kinh tế.






