Ung thư cổ tử cung: Căn bệnh có thể phòng ngừa nhưng vẫn giết hơn 4.000 phụ nữ mỗi năm
Ung thư cổ tử cung là bệnh lý ác tính ở cổ tử cung, chủ yếu do nhiễm các týp HPV nguy cơ cao, nhưng lại là một trong số ít loại ung thư có thể phòng ngừa hiệu quả bằng vaccine HPV, sàng lọc ung thư định kỳ và điều trị sớm, nếu hệ thống y tế và cộng đồng thực sự coi đây là ưu tiên sức khỏe lâu dài.
Theo Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế, năm 2024 Việt Nam ước tính có 8.274 ca ung thư cổ tử cung mắc mới và 4.110 trường hợp tử vong, tức hơn 4.000 phụ nữ mất mạng mỗi năm dù căn bệnh này có thể phòng ngừa. Đáng chú ý, Tổ chức Y tế Thế giới ghi nhận riêng khu vực Đông Nam Á đã có khoảng 160.000 ca mắc mới và 100.000 ca tử vong do ung thư cổ tử cung, chiếm khoảng một phần tư gánh nặng toàn cầu. Khi một bệnh có thể phòng ngừa vẫn gây chết người ở quy mô như vậy, vấn đề không còn là thiếu công nghệ, mà là thiếu ý chí và tổ chức trong hệ thống y tế lẫn xã hội.
Vaccine HPV và sàng lọc ung thư định kỳ: Vì sao khoa học tiến bộ nhưng độ bao phủ vẫn thấp?
Nguyên nhân chính gây ung thư cổ tử cung đã được xác định rõ là do nhiễm một số týp virus HPV nguy cơ cao. Vaccine HPV phòng ngừa đã chứng minh hiệu quả, còn sàng lọc ung thư định kỳ có thể phát hiện tổn thương tiền ung thư trước khi thành ung thư xâm lấn. Tuy vậy, thực tế là “dù có thể phòng ngừa bằng tiêm vaccine HPV và sàng lọc định kỳ, ung thư cổ tử cung vẫn khiến hơn 4.000 phụ nữ tử vong mỗi năm”.
Ngành y tế thừa nhận đang triển khai phòng, chống ung thư theo hướng toàn diện: dự phòng bằng vaccine HPV, sàng lọc đúng thời điểm, phát hiện sớm, điều trị và theo dõi đầy đủ. Điều này cho thấy chiến lược trên giấy đã khá đầy đủ, nhưng khoảng cách nằm ở triển khai: độ bao phủ vaccine HPV phòng ngừa chưa đạt kỳ vọng, sàng lọc chưa trở thành thói quen thường xuyên của phụ nữ và hệ thống theo dõi sau điều trị còn manh mún. Khi một căn bệnh có thể phòng ngừa mà vẫn gây tử vong cao, đó là tín hiệu cảnh báo rằng nhận thức cộng đồng, ưu tiên ngân sách và tổ chức dịch vụ chưa bắt kịp tiến bộ khoa học.
ACTIVE 2.0: Dự án quốc tế mới, nhưng có giải quyết được nút thắt điều trị ung thư cổ tử cung?
Ngày 1/10, Dự án ACTIVE 2.0 – Tăng cường năng lực và chất lượng điều trị ung thư cổ tử cung tại Đông Nam Á – chính thức khởi động tại Việt Nam. Dự án kéo dài 3 năm, với sự tham gia của 6 quốc gia trong khu vực gồm Việt Nam, Thái Lan, Indonesia, Malaysia, Lào và Campuchia. Mục tiêu là nâng cao năng lực chuyên môn, chia sẻ kinh nghiệm và cải thiện chất lượng điều trị, chăm sóc bệnh nhân ung thư cổ tử cung.
Một trọng tâm quan trọng của ACTIVE 2.0 là tăng cường xạ trị – phương pháp then chốt trong điều trị ung thư cổ tử cung – thông qua đào tạo xạ trị ngoài, xạ trị áp sát thích ứng có hướng dẫn hình ảnh (IGABT) và quản lý điều trị. Theo ban tổ chức, đây không phải là quá trình chuyển giao kiến thức một chiều mà là mối quan hệ hợp tác, trong đó đối tác quốc tế cung cấp hỗ trợ kỹ thuật, còn phía Việt Nam đóng góp chuyên môn lâm sàng và hệ thống cơ sở điều trị. Dự án cũng nghiên cứu ứng dụng các giải pháp số để hỗ trợ theo dõi và chăm sóc bệnh nhân sau điều trị, nhằm tránh tình trạng điều trị xong là… bị bỏ quên.

Từ mục tiêu loại trừ đến thực tế bệnh viện: Chúng ta đang đứng ở đâu?
Các chuyên gia nhấn mạnh ung thư cổ tử cung là một trong những loại ung thư có khả năng phòng ngừa và phát hiện sớm. Chính vì vậy, cộng đồng quốc tế đã đặt ra các mục tiêu rất cụ thể: đến năm 2030, 90% trẻ em gái được tiêm vaccine HPV, 70% phụ nữ được sàng lọc ung thư cổ tử cung và 90% phụ nữ mắc bệnh được tiếp cận điều trị. Đây là trụ cột để tiến tới loại trừ ung thư cổ tử cung trong tương lai gần, chứ không phải giấc mơ xa vời.
Ở Việt Nam, ACTIVE 2.0 kế thừa giai đoạn trước với sự tham gia của các bệnh viện tuyến cuối chuyên về ung bướu, tập trung nâng cao năng lực xạ trị và quản lý điều trị ung thư cổ tử cung. Điều này cho thấy hệ thống y tế đã nhìn nhận ung thư cổ tử cung như một ưu tiên lâm sàng rõ ràng, nhưng vẫn còn khoảng cách giữa những trung tâm được dự án hỗ trợ và các tuyến khác trong hệ thống. Khi chỉ một nhóm cơ sở được nâng cấp, nguy cơ bất bình đẳng trong điều trị vẫn còn. Câu hỏi đặt ra là: chúng ta có đủ quyết tâm để biến những mô hình thí điểm từ dự án thành chuẩn chăm sóc cho mọi phụ nữ, hay tiếp tục để số ca tử vong hơn 4.000 mỗi năm được coi như “chuyện bình thường mới”?

Kết luận: Muốn loại trừ ung thư cổ tử cung, phải biến quyền được phòng ngừa và điều trị thành hiện thực
Nếu phải rút ra một điều rõ ràng, đó là ung thư cổ tử cung không còn là “án tử bất ngờ” mà là kết quả của một chuỗi bỏ lỡ: bỏ lỡ tiêm vaccine HPV phòng ngừa, bỏ lỡ sàng lọc ung thư định kỳ, bỏ lỡ cơ hội điều trị sớm và theo dõi đầy đủ. Dự án ACTIVE 2.0 và các hợp tác quốc tế mang lại một nền tảng quý giá để nâng cấp điều trị ung thư cổ tử cung, nhưng chúng chỉ là công cụ.
Để tiến tới mục tiêu loại trừ ung thư cổ tử cung mà các tổ chức quốc tế đề ra, Việt Nam cần coi vaccine HPV, sàng lọc định kỳ và điều trị ung thư cổ tử cung là quyền cơ bản của phụ nữ, chứ không phải dịch vụ tùy chọn. Khi mỗi bé gái có cơ hội tiêm vaccine, mỗi phụ nữ được mời sàng lọc đúng hẹn và mỗi bệnh nhân được tiếp cận điều trị chất lượng, con số hơn 4.000 cái chết mỗi năm sẽ không còn bị chấp nhận như một định mệnh.






