Sức hút mở cửa, chiến lược mới giữ được khán giả
Hợp tác âm nhạc Việt–Hàn là quá trình nghệ sĩ, doanh nghiệp và đối tác hai nước cùng phát triển, sản xuất, phân phối âm nhạc và kết nối khán giả, thay vì chỉ trao đổi những màn biểu diễn đơn lẻ. Tại hội nghị thuộc khuôn khổ Korea Spotlight 2026 ở TP.HCM chiều 30/10, các diễn giả nhấn mạnh rằng muốn đưa nhạc Việt ra quốc tế, cần hiểu thị trường, có kế hoạch dài hạn và giữ bản sắc. Đây là điểm cốt lõi: sức hút của thần tượng có thể kéo công chúng đến một sự kiện, nhưng không tự động tạo nên chỗ đứng lâu dài cho nghệ sĩ Việt.
Hai đêm diễn của BIGBANG tại sân vận động Mỹ Đình ngày 24–25/10 tiếp tục cho thấy sức hút của âm nhạc Hàn Quốc với khán giả Việt. Nhưng câu hỏi chiến lược không phải là làm sao sao chép thành công của K-pop, mà là làm sao biến sự quan tâm ấy thành cơ hội gặp gỡ, cộng tác và phát triển khán giả cho âm nhạc Việt. Vì vậy, nhạc Việt xuất khẩu cần được nhìn như một hành trình xây dựng quan hệ với người nghe, không phải một chuyến lưu diễn hay chiến dịch truyền thông đơn lẻ.

Hiểu người nghe trước khi chọn đường đi
Muốn tiếp cận thị trường K-pop, nghệ sĩ Việt cần nghiên cứu cách thị trường vận hành, thị hiếu người nghe và phương thức quảng bá tại địa phương. CEO Nguyễn Hữu Anh cho rằng đối tác sở tại có thể giúp nghệ sĩ và ê-kíp hiểu những yếu tố ấy, đồng thời từng bước xây dựng cộng đồng người hâm mộ. Đây không phải vai trò phụ: một đối tác có kinh nghiệm có thể giúp tránh việc mang nguyên cách làm trong nước sang một thị trường có văn hóa thưởng thức khác.
Các diễn giả Hàn Quốc đánh giá Việt Nam có tiềm năng nhờ dân số trẻ và khán giả quen sử dụng mạng xã hội, điện thoại thông minh; song tiếp cận công chúng vẫn đòi hỏi nghiên cứu và chiến lược phù hợp. Ở chiều ngược lại, nghệ sĩ Việt cũng không nên xem một sân khấu lớn là thước đo duy nhất. Ca sĩ VSTRA nhấn mạnh giá trị của những buổi diễn quy mô nhỏ: không gian gần khán giả giúp nghệ sĩ hiểu người nghe và chứng minh sức hút trực tiếp. Những lần xuất hiện đầu tiên có thể là nền móng cho lời mời tiếp theo, nếu được xem là bước xây dựng quan hệ chứ không chỉ là một suất diễn.

Bản sắc không phải vật cản, mà là lợi thế
Học hỏi mô hình K-pop không đồng nghĩa với việc biến nghệ sĩ Việt thành phiên bản khác của nghệ sĩ Hàn. Nguyễn Hữu Anh lưu ý mỗi nước có văn hóa và cách thưởng thức riêng; tiếp thu kinh nghiệm cần đi cùng gìn giữ nét bản địa, bởi đó là yếu tố tạo khác biệt. Đây là lựa chọn mang tính cạnh tranh: nếu âm nhạc Việt chỉ bắt chước hình thức đã quen thuộc, nghệ sĩ sẽ phải tranh chỗ trong chính sân chơi mà người khác đã định hình.
Bản sắc không chỉ nằm ở ngôn ngữ ca từ. Nó còn có thể thể hiện qua chất liệu âm nhạc, cách kể chuyện và góc nhìn riêng của nghệ sĩ. Thách thức là đưa những yếu tố ấy đến gần khán giả mới mà không làm phẳng chúng để chạy theo một công thức quốc tế. Theo đại diện AOMG, nghệ sĩ cần chọn thị trường, xác định mục tiêu phù hợp với vị thế và lên kế hoạch để có thể quay lại, duy trì kết nối thường xuyên. Một lần xuất hiện gây chú ý có thể tạo nhận diện; chỉ sự hiện diện lặp lại mới cho biết khán giả có muốn tiếp tục lắng nghe hay không.

Korea Spotlight: từ giao lưu đến hợp tác thực chất
Korea Spotlight 2026 diễn ra tại TP.HCM trong hai ngày 30 và 31/10, kết hợp hoạt động giao lưu, kết nối doanh nghiệp với biểu diễn âm nhạc. Hội nghị chuyên ngành bàn về phát triển nghệ sĩ, sản xuất và phân phối nội dung số, khai thác tài sản sở hữu trí tuệ âm nhạc và đồng sản xuất; các cuộc gặp kinh doanh trực tiếp tạo điều kiện để doanh nghiệp hai nước tìm đối tác. Cách sắp xếp này có lý: đêm nhạc giúp công chúng tiếp xúc với nghệ sĩ, còn hoạt động chuyên môn mới có thể mở đường cho những dự án và quan hệ nghề nghiệp kéo dài.
Đêm nhạc tại Capital Theatre ngày 31/10 có FTISLAND, ONF, g0nny, Minsu và KIIRAS; vé bán hết chỉ sau 3 phút mở bán theo ban tổ chức. Con số ấy cho thấy khán giả sẵn sàng đón nhận nghệ sĩ Hàn Quốc, nhưng chưa thể xem là bằng chứng rằng hợp tác đã tạo lợi ích tương xứng cho nghệ sĩ Việt. Giá trị dài hạn nằm ở việc biến sự quan tâm thành kết nối hai chiều: thêm cơ hội biểu diễn, đồng sản xuất và đưa âm nhạc Việt đến với người nghe mới.
Korea Spotlight cho thấy một hướng đi đáng theo đuổi, nhưng thành công không nên được đo bằng tốc độ bán vé hay độ nổi tiếng của nghệ sĩ khách mời. Hợp tác âm nhạc Việt Hàn chỉ có ý nghĩa khi đối tác cùng đầu tư thời gian, hiểu khán giả và tạo điều kiện để nghệ sĩ Việt xuất hiện bằng tiếng nói riêng. Nếu có chiến lược quay lại và phát triển cộng đồng người nghe, sức hút K-pop có thể trở thành cánh cửa; bước tiếp theo vẫn thuộc về chất lượng âm nhạc và bản sắc của nghệ sĩ Việt.







