Tật khúc xạ ở trẻ em: Vấn đề sức khỏe công cộng, không còn là chuyện “đeo kính cho rõ”
Tật khúc xạ ở trẻ em là nhóm rối loạn thị giác như cận thị, viễn thị và loạn thị khiến ánh sáng không hội tụ đúng trên võng mạc, gây mờ mắt, nếu không phát hiện và can thiệp sớm sẽ ảnh hưởng lâu dài đến sức khỏe mắt trẻ, khả năng học tập và chất lượng cuộc sống. Tật khúc xạ ở trẻ em đang tăng nhanh với tốc độ đủ để trở thành một trong những thách thức lớn nhất với y tế dự phòng. Dự báo đến năm 2050, khoảng một nửa dân số thế giới sẽ mắc cận thị và khoảng 10% cận nặng, trong đó trẻ em là nhóm gánh hậu quả đầu tiên. Nguy cơ lớn hơn ở Việt Nam khi WHO cảnh báo nếu không có giải pháp hiệu quả, tới 90% trẻ có nguy cơ mắc cận thị vào năm 2050.

Xu hướng trẻ hóa đáng báo động: Từ học sinh đến lứa tuổi mầm non
Điều đáng sợ nhất của tật khúc xạ ở trẻ em không chỉ là số lượng, mà là tốc độ “trẻ hóa” quá nhanh. Các khảo sát cho thấy tỷ lệ tật khúc xạ ở trẻ em tại Hà Nội đã đạt 51%, còn tại TP Hồ Chí Minh lên tới 75,6%; cả nước có 3–5 triệu trẻ 5–15 tuổi mắc tật khúc xạ. Con số này không còn giới hạn ở học sinh trung học: các chuyên gia ghi nhận độ tuổi mắc bệnh ngày càng trẻ, nhiều trẻ bậc tiểu học, thậm chí mầm non đã phải đeo kính. Ở Đông Á và Đông Nam Á, cận thị đang tăng nhanh nhất thế giới, được gắn với đô thị hóa, áp lực học tập, thời gian hoạt động ngoài trời giảm và lối sống hiện đại với màn hình phủ kín ngày của trẻ. Đây không phải xu hướng tự nhiên, mà là “sản phẩm phụ” của một môi trường sống thiếu thân thiện với đôi mắt.

Gốc rễ vấn đề: Lối sống màn hình và lỗ hổng nhận thức của người lớn
Cận thị học đường không phải do “di truyền xấu” như nhiều phụ huynh vẫn tự trấn an. Các chuyên gia nhấn mạnh sự gia tăng nhanh chóng của cận thị liên quan chặt chẽ đến lối sống và điều kiện học tập hiện nay. Học sinh dành nhiều giờ với điện thoại, máy tính bảng, máy tính ở khoảng cách gần; ít hoạt động ngoài trời, thiếu ánh sáng tự nhiên; ngồi sai tư thế, học trong điều kiện thiếu sáng, không cho mắt nghỉ ngơi. Một câu trích dẫn đáng suy nghĩ: "Suy giảm thị lực không chỉ là việc phải đeo kính mà còn ảnh hưởng đến khả năng tiếp thu kiến thức, gây mỏi mắt, đau đầu, giảm khả năng tập trung, hạn chế tham gia các hoạt động thể thao". Điều nguy hiểm là phần lớn người lớn vẫn coi việc đeo kính là giải pháp đủ, trong khi nhận thức về phòng ngừa, phát hiện sớm và quản lý tật khúc xạ còn thiếu và yếu.

Can thiệp nhãn khoa sớm: “Lá chắn” bắt buộc cho sức khỏe mắt trẻ
Nếu tiếp tục chần chừ, chúng ta sẽ phải trả giá bằng một thế hệ lớn lên với đôi mắt yếu, gánh nặng bệnh tật và chi phí điều chỉnh thị lực kéo dài cả đời. Một nghiên cứu tại Huế cho thấy 63,2% học sinh mắc cận thị chưa được đeo kính, phản ánh khoảng trống đáng lo trong phát hiện sớm và tiếp cận giải pháp điều chỉnh phù hợp. Đây là minh chứng rõ ràng rằng can thiệp nhãn khoa sớm là nhu cầu cấp thiết, không phải lựa chọn tùy hứng. Các chương trình y tế hiện đặt mục tiêu tăng tỷ lệ học sinh được tầm soát, khám chuyên khoa, kê đơn kính đúng số và được hướng dẫn rèn luyện thị lực. Bên cạnh đó, việc mỗi người dân có hồ sơ sức khỏe điện tử và được khám định kỳ ít nhất một lần mỗi năm được xem là nền tảng để quản lý lâu dài và kiểm soát hiệu quả tật khúc xạ.

Chiến lược phòng ngừa cận thị: Không thể giao phó cho nhà trường hay bác sĩ
Phòng ngừa cận thị phải bắt đầu từ gia đình nhưng đồng thời là trách nhiệm chung của nhà trường và hệ thống y tế. Về phía chính quyền và ngành y tế, giáo dục, các chuyên gia kêu gọi hoàn thiện chính sách, củng cố y tế trường học, triển khai khám, phát hiện, tư vấn và quản lý tật khúc xạ ngay tại môi trường học đường. Với trẻ và phụ huynh, phòng ngừa không nằm ở những lời khuyên chung chung, mà ở thói quen cụ thể: ngồi đúng tư thế, giữ khoảng cách mắt–sách 30–35 cm, đảm bảo đủ ánh sáng, áp dụng quy tắc 20-20-20 khi dùng thiết bị điện tử, hạn chế thời gian màn hình, tăng hoạt động ngoài trời, dinh dưỡng hợp lý, khám mắt định kỳ. Nếu mỗi người chỉ chờ tới khi trẻ “nhìn mờ mới đi khám”, mọi chiến lược sẽ thất bại. Điều chúng ta cần là một văn hóa chăm sóc sức khỏe mắt trẻ chủ động, coi đôi mắt như tài sản chung của cả gia đình và xã hội.







