Xã hội học tập: từ phong trào danh hiệu đến năng lực học tập thực chất
Xã hội học tập là một định hướng phát triển nơi mỗi người dân có cơ hội, khả năng và động lực học tập suốt đời, qua đó hình thành năng lực tự học, thích ứng với biến đổi của khoa học, công nghệ và thị trường lao động, không ngừng nâng cao chất lượng cuộc sống, đóng góp cho phát triển kinh tế, văn hóa và giáo dục cộng đồng. Giai đoạn 2021-2025, các mô hình học tập tiêu biểu như “Gia đình học tập”, “Dòng họ học tập”, “Cộng đồng học tập”, “Đơn vị học tập” và “Công dân học tập” đã được triển khai sâu rộng trên cả nước. Sáng 7/10 tại Hà Nội, Hội Khuyến học Việt Nam tổ chức Hội nghị sơ kết 5 năm thực hiện Quyết định 387 và 677 của Thủ tướng Chính phủ, đồng thời biểu dương các mô hình học tập tiêu biểu với sự tham dự của hàng trăm đại biểu đại diện cho mạng lưới khuyến học toàn quốc. Sự kiện này không chỉ tổng kết thành tích mà còn là điểm khởi đầu cho một bước ngoặt chiến lược: chuyển trọng tâm từ mở rộng số lượng mô hình sang nâng cao chất lượng chuyển biến ở từng người học.

Thành tựu 5 năm: bề rộng đã đủ, thách thức nằm ở chiều sâu chất lượng
Không thể phủ nhận, sau 5 năm, Việt Nam đã xây dựng được nền tảng khá rộng cho xã hội học tập. Mạng lưới gần 10.300 trung tâm học tập cộng đồng đã được hình thành trên cả nước, thu hút hơn 24,5 triệu lượt người tham gia trong năm học 2024-2025. “Gia đình học tập” đạt 73,73%, “Dòng họ học tập”, “Cộng đồng học tập”, “Đơn vị học tập” và “Công dân học tập” đều vượt chỉ tiêu Chính phủ giao vào năm 2025. Đây là những con số ấn tượng, cho thấy phong trào và các mô hình học tập tiêu biểu đã lan tỏa, tác động rõ rệt tới nâng cao dân trí, đào tạo nhân lực, bồi dưỡng nhân tài, cải thiện đời sống vật chất, tinh thần cho gia đình, dòng họ, cộng đồng và địa phương. Tuy nhiên, chính sự thành công về số lượng lại đặt ra câu hỏi khó: xã hội học tập có thực sự thể hiện ở năng lực học tập và thích ứng của từng công dân, hay mới dừng ở tỷ lệ công nhận danh hiệu? Khi tỷ lệ công nhận đã cao, thước đo thành công không thể tiếp tục là số giấy chứng nhận mà phải là chất lượng chuyển biến trong đời sống học tập hàng ngày.

Thông điệp của Phó Thủ tướng: dứt khoát từ bỏ bệnh thành tích, xây dựng năng lực thực
Tại hội nghị, Phó Thủ tướng Lê Tiến Châu đặt vấn đề một cách thẳng thắn: trong bối cảnh khoa học công nghệ, trí tuệ nhân tạo và chuyển đổi số đang làm thay đổi rất nhanh phương thức sản xuất, thị trường lao động và đời sống xã hội, kiến thức học hôm nay có thể nhanh chóng không còn đủ cho công việc ngày mai. Vì vậy, xây dựng xã hội học tập không thể bị hiểu lệch thành việc nhân thêm các danh hiệu hay phong trào, mà phải là xây dựng năng lực học tập, tự học, năng lực thích ứng và phát triển suốt đời của mỗi người dân. Ông đề nghị trong giai đoạn 2026-2030 phải chuyển từ chú trọng số lượng danh hiệu, mô hình sang đánh giá chất lượng chuyển biến về năng lực thích ứng thực tế của người dân, kiên quyết khắc phục bệnh thành tích, tránh tình trạng nhiều mô hình nhưng hiệu quả thấp, nhiều danh hiệu nhưng tác động hạn chế. Đây là lời nhắc nhở trực diện đối với các địa phương, nhà trường và tổ chức khuyến học: nếu người dân không học được nghề mới, không nâng cấp kỹ năng số, không biết tự học để thích ứng với thay đổi công việc thì mọi danh hiệu đều trở nên hình thức.

Học tập suốt đời như một quy luật sống và chiến lược phát triển nguồn nhân lực
Điểm đáng chú ý trong định hướng mới là cách đặt học tập suốt đời lên tầm quy luật sống, gắn trực tiếp với chiến lược phát triển nguồn nhân lực. Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm nhấn mạnh: học tập suốt đời phải trở thành một quy luật sống; là con đường duy nhất, hướng đi tất yếu của mọi quốc gia để bảo đảm phát triển thịnh vượng, bền vững. Nhìn từ đó, xã hội học tập không còn là một chương trình chính sách ngắn hạn, mà là cơ chế nội sinh để nâng cao dân trí, đào tạo nhân lực, tăng năng suất lao động và năng lực cạnh tranh quốc gia. Phó Thủ tướng khẳng định, khi việc học giúp giải quyết vấn đề trong đời sống, nâng năng lực con người, hỗ trợ sinh kế và sự phát triển cộng đồng, học tập mới trở thành sức mạnh nội sinh. Điều này buộc các trường học, doanh nghiệp và cộng đồng phải chuyển mình: xây dựng văn hóa học tập, đào tạo thường xuyên cho người lao động, khuyến khích học nghề, học kỹ năng số, ngoại ngữ, kỹ năng quản trị, khởi nghiệp và thích ứng với biến động thị trường lao động.

Từ mô hình học tập tiêu biểu đến trách nhiệm của nhà trường và cộng đồng
Nếu giai đoạn đầu các mô hình học tập tiêu biểu là động lực lan tỏa phong trào, thì giai đoạn tới chúng phải trở thành hạt nhân nâng cao chất lượng giáo dục và đời sống học tập suốt đời. Gia đình học tập phải thực sự khơi dậy niềm say mê học tập; dòng họ học tập phải phát huy truyền thống hiếu học; cộng đồng học tập phải tạo điều kiện để người dân tiếp cận tri thức mới; đơn vị học tập phải gắn việc học với chất lượng công việc; công dân học tập phải có năng lực tự học, học thường xuyên và khả năng thích ứng với thay đổi thị trường lao động. Kết quả điều tra xã hội học cho thấy hơn 95% cán bộ và người dân đánh giá cao tác dụng của các mô hình này đối với phát triển kinh tế, văn hóa, giáo dục. Nhưng để bước sang giai đoạn mới, nhà trường không thể đứng ngoài, mà phải coi xã hội học tập là đối tác: mở cửa cho cộng đồng dùng tài nguyên, cùng xây dựng chương trình học nghề, kỹ năng số; cộng đồng, doanh nghiệp phải chủ động đặt bài toán năng lực mới cho người lao động. Cuối cùng, xã hội học tập chỉ có ý nghĩa nếu mỗi công dân coi việc học là phần tự nhiên của đời sống, không phụ thuộc vào khẩu hiệu hay danh hiệu.







