Một Nghệ sĩ Nhân dân Việt Nam khác thường
Nghệ sĩ Nhân dân Việt Nam Quốc Hương là một ca sĩ nam nổi tiếng thuộc thế hệ đầu của nhạc đỏ, người xuất thân bình dân, tự rèn luyện giọng hát và đi thẳng từ đời sống lao động khắc nghiệt lên tới danh hiệu cao quý nhất dành cho nghệ sĩ biểu diễn âm nhạc của Nhà nước, mà không bước qua danh hiệu Nghệ sĩ Ưu tú.
Điều làm nên sức nặng biểu tượng của Quốc Hương không chỉ là chất giọng nam cao sáng, vang, mang sắc thái bán cổ điển, mà còn là cách ông phá vỡ “lộ trình chuẩn” trong giới nghệ sĩ. Sinh năm 1920 tại Ninh Bình, trong một gia đình bình dân không có truyền thống nghệ thuật, ông bước vào đời với đôi tay của người lao động hơn là của một ca sĩ phòng hòa nhạc. Thế nhưng, chính người công nhân đường sắt năm nào lại trở thành nam ca sĩ đầu tiên được phong Nghệ sĩ Nhân dân trong đợt xét tặng mở màn của Nhà nước, bên cạnh ba tên tuổi lớn khác trong lĩnh vực âm nhạc.

Từ tuổi 17 lưu lạc đến hành trình âm nhạc tự học
Nếu phải chọn một hình ảnh để mô tả hành trình âm nhạc của Quốc Hương, thì đó là hành trình “ngược chiều”: đi từ ga tàu, bến cảng đến sân khấu lớn. Hoàn cảnh gia đình không cho phép ông theo học âm nhạc bài bản, nên tuổi trẻ của ông không gắn với nhạc viện, mà với mồ hôi của người lao động.
Năm 17 tuổi, ông rời quê, phiêu bạt vào miền Trung rồi tiếp tục vào Sài Gòn. Để kiếm sống, ông làm đủ nghề nặng nhọc, từ công nhân đường sắt, thủy thủ đến bốc vác. Trong chuỗi ngày mưu sinh ấy, âm nhạc là chỗ dựa tinh thần duy nhất: ông tự học, tự tìm hiểu các ca khúc về quê hương, tiếp xúc với âm nhạc Pháp, kiên trì rèn luyện đến khi hình thành chất giọng nam cao sáng, vang, mang sắc thái bán cổ điển. Đây chính là “trường lớp” khắc nghiệt nhưng cũng giàu chất liệu sống đã tạo nên một danh ca huyền thoại của nhạc cách mạng.

Người lính, người hát và linh hồn của nhạc đỏ
Hành trình âm nhạc của Quốc Hương chỉ thực sự bùng nổ khi ông gặp phong trào đấu tranh của thanh niên, trí thức ở Sài Gòn và miền Nam những năm đầu tuổi đôi mươi, nơi âm nhạc trở thành ngôn ngữ của lòng yêu nước. Năm 1944, tại rạp Lê Văn Hảo, ông là người đầu tiên thể hiện “Tiếng gọi Thanh niên” của nhạc sĩ Lưu Hữu Phước – một bước ngoặt đưa tiếng hát của người lao động vào hàng ngũ những ca sĩ nam nổi tiếng thời bấy giờ.
Sau Cách mạng Tháng Tám, ông tham gia phong trào văn nghệ của Ban Tuyên truyền Sài Gòn – Chợ Lớn; khi Nam Bộ kháng chiến, ông gia nhập Vệ quốc đoàn, vừa chiến đấu vừa biểu diễn ở các chiến trường Khu VII, VIII, IX. Tên tuổi ông gắn chặt với “Tiểu đoàn 307” của nhạc sĩ Nguyễn Hữu Trí, phổ thơ Nguyễn Bính; ông là người đầu tiên thể hiện ca khúc này và góp phần đưa nó lan tỏa trong những năm kháng chiến. Giọng nam cao sáng, vang, giàu truyền cảm khiến ông được gọi thân mật là “Ông Ba lẻ bảy”. Không phải ngẫu nhiên mà nhiều người xem ông là linh hồn của một giai đoạn nhạc đỏ.

Từ Nhạc viện Budapest đến đỉnh cao Nghệ sĩ Nhân dân
Một trong những điểm đặc biệt nhất trong hành trình âm nhạc của Quốc Hương là sự kết hợp giữa trải nghiệm chiến trường và đào tạo hàn lâm. Năm 1954, sau khi tập kết ra Bắc, ông được cử sang Nhạc viện Budapest (Hungary) tu nghiệp, được đào tạo bài bản về thanh nhạc cổ điển phương Tây và học hỏi thêm kinh nghiệm từ giảng viên, nghệ sĩ nước ngoài.
Nhưng thay vì chọn con đường ca sĩ nhạc cổ điển, ông trở về công tác tại Nhà hát Ca múa nhạc Việt Nam, rồi lại tìm đến các chiến trường để phục vụ bộ đội. Ông dùng kiến thức thanh nhạc phương Tây để nâng tầm các ca khúc cách mạng, tạo nên phong cách biểu diễn mới và ảnh hưởng đến thế hệ sau như Trung Kiên, Doãn Tần, Trần Khánh. Tên tuổi ông gắn với hàng loạt ca khúc quen thuộc: “Tình ca Bình Trị Thiên khói lửa”, “Đất quê ta mênh mông”, “Hà Tây quê lụa”, “Hồ Chí Minh đẹp nhất tên Người”, “Cuộc đời vẫn đẹp sao”, “Tiếng hát giữa rừng Pắc Bó”, “Cùng hành quân đi giữa mùa xuân”… nhiều ca khúc được phát trên Đài Tiếng nói Việt Nam và trở thành ký ức của nhiều thế hệ.

Vinh quang, mất mát và di sản của một danh ca số 1
Năm 1984, trong đợt đầu tiên Nhà nước xét tặng danh hiệu Nghệ sĩ Nhân dân, lĩnh vực âm nhạc chỉ có bốn người được vinh danh: ca sĩ Thanh Huyền, nghệ sĩ piano Đặng Thái Sơn, ca sĩ Quốc Hương và nghệ sĩ ngâm thơ Châu Loan. Trong số đó, Quốc Hương là nam ca sĩ duy nhất, đồng thời thuộc lớp nghệ sĩ được trao thẳng danh hiệu Nghệ sĩ Nhân dân mà không phải trải qua danh hiệu Nghệ sĩ Ưu tú như quy trình phổ biến về sau. Đây là sự ghi nhận hiếm có cho một hành trình bắt đầu từ đường ray, bến cảng, bốc vác – một hành trình không giống bất cứ “lộ trình sự nghiệp” nào trong nghệ thuật chính thống.
Với hàng chục năm hoạt động nghệ thuật, ông được xem là một trong những giọng ca tiêu biểu của nền âm nhạc cách mạng Việt Nam và được mệnh danh là “huyền thoại nhạc đỏ”, “danh ca số 1 Việt Nam trong thế kỷ 20”. Năm 1987, ông qua đời vì bệnh ung thư vòm họng, khép lại cuộc đời một người nghệ sĩ dành trọn giọng hát cho kháng chiến và cho công chúng. Di sản ông để lại không chỉ là những bản thu, mà còn là mẫu hình của một Nghệ sĩ Nhân dân Việt Nam “đời nhất”: bước ra từ dân, sống cùng dân, và đi thẳng tới đỉnh cao danh dự bằng chính tiếng hát của mình.






