Từ xóa “giặc dốt” đến xóa “mù công nghệ”: bước ngoặt của chuyển đổi số
Phong trào “Bình dân học vụ số” là chương trình phổ cập kỹ năng số quy mô toàn quốc, nhằm trang bị tri thức công nghệ nền tảng cho cán bộ, chiến sĩ, cán bộ cơ sở và người dân, để ai cũng có thể sử dụng thiết bị thông minh, nền tảng số và dịch vụ số thiết yếu trong học tập, công việc, sản xuất và đời sống hằng ngày, qua đó thu hẹp khoảng cách số và xây dựng công dân số chủ động tham gia chuyển đổi số xã hội. Điều đáng nói là phong trào bình dân học vụ số không phải một khóa đào tạo ngắn hạn, mà là chiến lược phổ cập kỹ năng công nghệ toàn xã hội. Trong quân đội, phong trào “Bình dân học vụ số” nhằm phổ cập tri thức, kỹ năng công nghệ cho cán bộ, chiến sĩ, góp phần xóa “mù công nghệ”. Ở địa phương, các kế hoạch gắn phong trào này với “Học tập số” biến kỹ năng công nghệ thành năng lực tối thiểu của mọi người dân. Cách tiếp cận “toàn dân, toàn diện, không ai bị bỏ lại phía sau” cho thấy chuyển đổi số Việt Nam đã bước sang giai đoạn coi năng lực số là một dạng “biết chữ” mới của thế kỷ 21.

Quân đội: sĩ quan trẻ là “giáo viên công nghệ” trong doanh trại
Ở cấp quân sự, phong trào bình dân học vụ số được triển khai trong toàn quân, kế thừa tinh thần xóa “giặc dốt” năm 1945, nhưng với nội dung là làm chủ công nghệ số để nâng cao sức mạnh chiến đấu và bảo vệ Tổ quốc. Nghị quyết số 3488-NQ/QUTW xác định phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là khâu đột phá chiến lược trong xây dựng quân đội hiện đại. Điều này khiến kỹ năng số trở thành yêu cầu thường xuyên của mỗi quân nhân, từ việc dùng thiết bị thông minh, xử lý văn bản điện tử đến ứng dụng chữ ký số và khai thác dữ liệu số. Tại Học viện Chính trị, đội ngũ sĩ quan trẻ dưới 40 tuổi là lực lượng nòng cốt nhờ sức trẻ, khả năng tiếp cận nhanh và nền tảng công nghệ. Họ không chỉ là người học mà còn là “giáo viên công nghệ” trong doanh trại: tiên phong rèn luyện bản lĩnh chính trị trên không gian mạng, thực hiện đạo đức số, ứng dụng công nghệ trong giảng dạy, nghiên cứu và hành chính, đồng thời lan tỏa văn hóa số trong đơn vị. Giai đoạn 2020–2025, có 290 giảng viên được công nhận dạy giỏi cấp Học viện và lực lượng sĩ quan trẻ đạt 41 giải cấp toàn quân, 6 giải cấp toàn quốc tại Cuộc thi chính luận “Bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng”. Những con số này cho thấy khi sĩ quan trẻ làm chủ công nghệ, phong trào bình dân học vụ số trong quân đội trở thành bệ phóng cho một “học viện thông minh”, nơi tri thức chính trị gắn chặt với năng lực số.

Địa phương: giáo dục số cộng đồng và mục tiêu 100% biết kỹ năng số
Ở cấp chính quyền địa phương, phong trào bình dân học vụ số đang được vận hành như một chương trình giáo dục số cộng đồng quy mô lớn. UBND tỉnh Hà Tĩnh đã ban hành Kế hoạch triển khai phong trào “Bình dân học vụ số” gắn với “Học tập số” trên các nền tảng số giai đoạn 2026–2030, nhằm thúc đẩy phổ cập kỹ năng số, nâng cao tri thức khoa học – công nghệ và đẩy mạnh chuyển đổi số toàn diện trên địa bàn tỉnh. Kế hoạch này dựa trên các nghị quyết của Chính phủ và Bộ Chính trị về phát triển khoa học, công nghệ và chuyển đổi số, cho thấy đây không phải phong trào lẻ tẻ mà là một mắt xích của chiến lược chuyển đổi số Việt Nam. Theo kế hoạch, đến năm 2026, Hà Tĩnh đặt mục tiêu 100% cán bộ, công chức, viên chức và người lao động trong cơ quan nhà nước có kiến thức và kỹ năng số đáp ứng yêu cầu công việc; 100% học sinh từ cấp tiểu học được trang bị kiến thức và kỹ năng số cơ bản; 100% người dân trưởng thành có tri thức cơ bản về chuyển đổi số, sử dụng được thiết bị thông minh, nền tảng số và các dịch vụ số thiết yếu; 100% người lao động trong doanh nghiệp, hợp tác xã được trang bị kiến thức và kỹ năng số phục vụ sản xuất, kinh doanh. Đây là những mục tiêu đầy tham vọng, biến kỹ năng công nghệ toàn xã hội thành chuẩn mực mới. Phong trào không chỉ nâng năng lực số cho người dân mà còn xây dựng xã hội học tập trong môi trường số, tạo điều kiện học tập mọi lúc, mọi nơi và hình thành văn hóa số, thói quen dùng công nghệ an toàn, hiệu quả, có trách nhiệm.
Đưa công nghệ đến từng gia đình: cán bộ cơ sở và hệ sinh thái học tập số
Điểm khác biệt của phong trào bình dân học vụ số là cách nó đi từ các nghị quyết trung ương xuống tận từng thôn, tổ dân phố, từng gia đình vùng sâu, vùng xa. Theo kế hoạch ở Hà Tĩnh, các hoạt động học tập, bồi dưỡng và phổ cập kỹ năng số sẽ được tổ chức linh hoạt trên nhiều nền tảng trực tuyến như binhdanhocvuso.gov.vn, kns.hocso.vn và hatinh.mobiedu.vn. Sự gắn kết giữa bình dân học vụ số và học tập số trên các nền tảng này tạo thành một hệ sinh thái học tập toàn diện, nơi người dân có thể chọn khóa học, tài liệu phù hợp với nhu cầu làm việc và cuộc sống hằng ngày. Tuy nhiên, chuyển đổi số cộng đồng không thể trông chờ vào nền tảng trực tuyến nếu thiếu vai trò của cán bộ cơ sở. Các Tổ chuyển đổi số cộng đồng được phát huy với phương châm “Đi từng ngõ, gõ từng nhà, hướng dẫn từng người”, đưa kiến thức và kỹ năng số đến gần hơn với người dân. Đặc biệt, người dân nông thôn, vùng sâu, vùng xa, người cao tuổi, người khuyết tật và các nhóm yếu thế sẽ được hỗ trợ tiếp cận công nghệ qua lớp học cộng đồng và hướng dẫn trực tiếp “cầm tay chỉ việc” để biết dùng dịch vụ công trực tuyến, thanh toán số, ứng dụng VNeID và các nền tảng số thiết yếu. Khi cán bộ cơ sở đóng vai trò cầu nối, phong trào bình dân học vụ số tránh được tình trạng “hạ tầng chạy trước, con người chạy sau”, biến kỹ năng số thành năng lực thực tế chứ không chỉ là khẩu hiệu.

Từ phong trào đến thay đổi cấu trúc xã hội số
Nếu coi chuyển đổi số Việt Nam là một công cuộc tái cấu trúc xã hội, thì phong trào bình dân học vụ số là phần liên quan trực tiếp đến con người. Trong quân đội, nó giúp cán bộ, chiến sĩ làm chủ khoa học, công nghệ số, nâng cao chất lượng giáo dục, đào tạo, nghiên cứu khoa học và bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trên không gian mạng. Ngoài xã hội, nó biến giáo dục số cộng đồng thành nhiệm vụ chính trị, bảo đảm mọi người đều có cơ hội tiếp cận và thụ hưởng thành quả khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo. Tuy vậy, các nguồn cho thấy quá trình triển khai còn hạn chế, ở một số cấp ủy cơ sở việc lãnh đạo, chỉ đạo chưa thật sự quyết liệt, còn biểu hiện giao khoán cho bộ phận chuyên trách công nghệ. Nếu không giải quyết, phong trào dễ trở thành loạt khóa tập huấn trên giấy. Để bình dân học vụ số bước sang giai đoạn mới, cần coi sĩ quan trẻ, cán bộ cơ sở và tổ chuyển đổi số cộng đồng là hạt nhân, đồng thời gắn kết chặt chẽ phong trào với các chương trình phát triển kinh tế – xã hội. Khi kỹ năng số gắn trực tiếp với sinh kế, an ninh và cơ hội học tập, phong trào sẽ không còn là “chiến dịch công nghệ” mà là một thay đổi lâu dài trong cách người Việt học, làm và sống giữa môi trường số.






