Điện gió ngoài khơi Việt Nam: Bước nhảy chiến lược, không còn là thử nghiệm
Điện gió ngoài khơi Việt Nam là việc phát triển các nhà máy điện gió đặt toàn bộ trụ tua-bin trên mặt biển gần bờ hoặc xa bờ, kết nối trực tiếp vào lưới điện quốc gia nhằm tạo nguồn điện sạch, ổn định quy mô lớn, thay thế dần các nhà máy nhiệt điện và giúp thực hiện cam kết giảm phát thải khí nhà kính của quốc gia. Đây không còn là câu chuyện thí điểm mà đã trở thành một trụ cột chiến lược trong an ninh năng lượng và chuyển dịch xanh.
Điểm đáng chú ý nhất lúc này là sự “bắt tay” trên bản đồ gió biển giữa Quảng Ninh ở miền Bắc và Quảng Trị ở miền Trung. Một bên khởi công nhà máy quy mô 200 MW trên đất liền ven biển và phê duyệt dự án điện gió trên biển đầu tiên của khu vực phía Bắc; bên còn lại thông qua dự án Phúc Lộc Thọ 200 MW ngay trên vùng biển gần bờ với tổng vốn hơn 8.507 tỷ đồng. Đặt cạnh nhau, hai quyết định này cho thấy điện gió ngoài khơi không còn là lựa chọn “nên làm hay không”, mà là cuộc chạy đua thời gian để giữ vị thế trong bản đồ năng lượng tái tạo Đông Nam Á.

Quảng Ninh: Từ dự án điện gió tiên phong miền Bắc đến bước ra biển
Quảng Ninh chọn đi nhanh và đi trước. Lễ khởi công nhà máy Điện gió Quảng Ninh 1 với công suất 200 MW, 32 tua-bin và tổng mức đầu tư gần 7.300 tỷ đồng đã đặt nền móng cho thị trường điện gió miền Bắc. Dự án dự kiến vận hành vào năm 2028 và cung cấp gần 600 triệu kWh điện sạch mỗi năm. Đây là con số đủ lớn để người dân miền Bắc cảm nhận rõ hơn thế nào là nguồn điện ổn định nhưng ít phát thải.
Song song, Ủy ban nhân dân tỉnh đã chấp thuận chủ trương đầu tư Nhà máy điện gió Quảng Ninh 4 tại khu vực biển gần bờ thuộc đặc khu Cô Tô, công suất 50 MW, tổng vốn trên 2.364 tỷ đồng. Dự án sử dụng khoảng 11,95 ha đất và mặt nước, với hệ thống tua-bin, trạm biến áp và đường dây 110 kV. Câu nói đáng trích dẫn ở đây là: “Quảng Ninh sở hữu tổng tiềm năng điện gió gần 16.000 MW, trong đó khoảng 13.000 MW ngoài khơi”. Nếu tỉnh không đẩy nhanh các dự án như Quảng Ninh 1 và 4, lợi thế đó sẽ chỉ nằm trên giấy.
Điện gió không chỉ là câu chuyện kilowatt. Theo định hướng chuyển dịch từ “nâu” sang “xanh” gắn với Nghị quyết 70-NQ/TW về an ninh năng lượng quốc gia, những dự án như Quảng Ninh 1 và 4 là phép thử xem tỉnh này có dám rời vùng an toàn của than đá hay không. Khi đi vào vận hành, chúng vừa bổ sung nguồn cho hệ thống điện miền Bắc, vừa giảm gánh nặng tài chính và phát thải cho ngành điện.

Quảng Trị và Phúc Lộc Thọ: 8.507 tỷ đồng đặt cược vào điện gió gần bờ
Nếu Quảng Ninh là người mở đường ở phía Bắc, thì Quảng Trị đang âm thầm xây một cực điện gió ngoài khơi mới ở miền Trung. Tỉnh đã chấp thuận chủ trương đầu tư Nhà máy điện gió Phúc Lộc Thọ trên biển, với công suất thiết kế 200 MW, sản lượng khoảng 515,86 GWh/năm và tổng vốn 8.507 tỷ đồng. Dự án nằm trong phạm vi 6 hải lý, độ sâu đáy biển 17–22 m, diện tích khảo sát tới 14.568 ha, nhưng diện tích sử dụng thực tế chỉ khoảng 69 ha, trong đó mặt nước khoảng 55 ha.
Quy mô kết nối lưới cũng cho thấy cách Quảng Trị nhìn điện gió ngoài khơi như một phần của hệ thống điện quốc gia, chứ không chỉ phục vụ địa phương. Dự án có 32 tua-bin công suất khoảng 6,25 MW mỗi trụ, một trạm biến áp 35/500 kV và đường dây 500 kV dài 27,5 km, đấu nối về thanh cái 500 kV Nhà máy nhiệt điện Quảng Trạch. Nhà đầu tư sẽ phải đưa dự án vào vận hành thương mại chậm nhất năm 2029 – mốc thời gian tham vọng nếu so với độ phức tạp của các hạng mục trên biển.
Điều đáng nói là Phúc Lộc Thọ chỉ là một trong ba dự án điện gió gần bờ đã được chấp thuận chủ trương tại Quảng Trị, trong bối cảnh phát triển năng lượng được xác định là một trong bốn trụ cột tăng trưởng của tỉnh. Nếu Quảng Trị giữ đúng tiến độ điện gió Quảng Trị 2029, địa phương này có cơ hội trở thành nút liên kết quan trọng giữa các nguồn tái tạo miền Trung và hệ thống truyền tải cao áp quốc gia.

So sánh chiến lược: Hai tỉnh, một thông điệp về năng lượng tái tạo Đông Nam Á
Khi đặt các dự án cạnh nhau, có thể thấy hai con đường khác nhau nhưng cùng hướng tới một mục tiêu chung. Quảng Ninh kết hợp điện gió trên đất liền (Quảng Ninh 1) với bước thử ngoài khơi quy mô 50 MW (Quảng Ninh 4) để khai thác dần tiềm năng 13.000 MW gió biển. Quảng Trị thì đi thẳng vào mô hình điện gió gần bờ quy mô 200 MW, tích hợp trực tiếp với lưới 500 kV quốc gia.
Dù cách làm khác nhau, cả hai đều phát đi một tín hiệu rõ ràng: Việt Nam muốn giữ nhịp đi đầu về năng lượng tái tạo Đông Nam Á, sau khi tỷ trọng điện mặt trời và gió năm 2020 đã tăng nhanh hơn mức trung bình khu vực châu Á – Thái Bình Dương và thế giới. Từ góc nhìn người dân và doanh nghiệp, lợi ích rất cụ thể: nguồn điện sạch, ổn định hơn cho sản xuất, thêm việc làm tại địa phương, hạ tầng lưới điện và dịch vụ phụ trợ được nâng cấp. Không phải ngẫu nhiên mà các tỉnh chấp nhận bỏ ra hàng nghìn tỷ đồng và cam kết thời hạn hoạt động 50 năm cho các dự án này.

Triển vọng đến 2029: Động lực hay phép thử cho cam kết phát thải thấp?
Từ nay đến mốc 2028–2029, khi Quảng Ninh 1 dự kiến vận hành và Phúc Lộc Thọ phải chính thức hòa lưới, điện gió ngoài khơi Việt Nam sẽ bước qua giai đoạn nói nhiều, làm ít. Quảng Ninh 4 phải hoàn thành xây dựng cơ bản và đưa vào vận hành trong vòng 30 tháng kể từ ngày bàn giao mặt bằng; Phúc Lộc Thọ phải hoàn thành trong 18 tháng sau khi có quyết định giao đất và khu vực biển, bảo đảm vận hành thương mại chậm nhất năm 2029. Đây là những mốc cứng, không phải khẩu hiệu.
Nếu các dự án được triển khai đúng hẹn, người dân miền Bắc và miền Trung sẽ hưởng lợi trực tiếp từ nguồn điện sạch hơn, ít phụ thuộc vào than và khí, trong khi quốc gia tiến gần hơn đến cam kết giảm phát thải tại COP26. Ngược lại, nếu chậm trễ, Việt Nam sẽ đánh mất lợi thế đã xây dựng về năng lượng tái tạo trong khu vực. Điện gió ngoài khơi Việt Nam vì thế không chỉ là câu chuyện kỹ thuật hay vốn đầu tư, mà là bài kiểm tra năng lực thực thi chính sách xanh ở cấp địa phương lẫn trung ương.







