Hội nghị giáo dục quốc tế tại Hà Nội: không chỉ là sự kiện, mà là lời tuyên bố
Hội nghị quốc tế về hợp tác giáo dục trong kỷ nguyên số là diễn đàn nơi 800 đại biểu từ 40 quốc gia cùng thảo luận chính sách, công nghệ và mô hình mới, nhằm tái định hình hệ thống giáo dục theo hướng số hóa, linh hoạt và gắn chặt với nhu cầu nhân lực của tương lai. Ở Hà Nội ngày 8-9/10/2026, sự kiện này kết hợp hội nghị giáo dục quốc tế và triển lãm giáo dục – công nghệ giáo dục, tạo nên một “phòng thí nghiệm chính sách sống” cho giáo dục kỷ nguyên số. Điều đáng nói: hội nghị được tổ chức để thực thi các nghị quyết về đột phá khoa học – công nghệ, chuyển đổi số quốc gia và hội nhập quốc tế, chứ không phải chỉ để đọc tham luận. Nếu nhìn từ góc độ học sinh Việt Nam, đây là lời tuyên bố rằng giáo dục không thể tiếp tục đứng ngoài cuộc chơi chuyển đổi số trường học và hợp tác giáo dục Việt Nam với thế giới.

4 định hướng cốt lõi: chuyển đổi số trường học phải đi vào lớp học, không dừng ở khẩu hiệu
Thông điệp mạnh nhất của hội nghị giáo dục quốc tế lần này nằm ở 4 định hướng cốt lõi cho giáo dục kỷ nguyên số: hạ tầng và dữ liệu “đúng, đủ, sạch, sống”; đổi mới phương thức dạy – học; AI an toàn, có trách nhiệm; và hợp tác chiều sâu. Nói thẳng, nếu các trường chỉ sắm vài thiết bị, vài phần mềm rồi để đó, chuyển đổi số trường học sẽ mãi là khẩu hiệu. Việc hoàn thiện cơ sở dữ liệu ngành, đảm bảo liên thông và an toàn tạo nền cho mọi ứng dụng số. Đưa công nghệ vào thực chất hoạt động giảng dạy, học tập, đánh giá năng lực người học nghĩa là học sinh sẽ được học theo tiến độ cá nhân, được phản hồi tức thời, được đánh giá đa chiều chứ không chỉ bằng điểm thi. Còn với AI, hội nghị đặt rõ yêu cầu: khai thác để nâng cao năng lực số của nhà giáo và người học, nhưng phải giữ vững vai trò định hướng của thầy cô.
AI, dữ liệu lớn và xu hướng giáo dục toàn cầu: học sinh Việt Nam đứng ở đâu?
Khi 40 quốc gia cùng trao đổi về trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn và các công nghệ mới trong giáo dục, câu hỏi không phải là có dùng AI hay không, mà là học sinh Việt Nam sẽ dùng AI như thế nào. Hội nghị dự kiến tập trung vào ứng dụng AI để cá nhân hóa quá trình học tập và nâng cao hiệu quả giảng dạy, phát triển năng lực số và bảo đảm chất lượng, kiểm định chất lượng giáo dục trong bối cảnh công nghệ số. Nếu các chính sách được triển khai nghiêm túc, học sinh phổ thông có thể tiếp cận hệ sinh thái số từ sớm; sinh viên đại học được học trong môi trường quản trị thông minh, đào tạo trực tuyến, học liệu mở; người học nghề được hỗ trợ bởi hệ sinh thái số trong giáo dục nghề nghiệp. Một câu nói đáng trích lại là: “các nội dung thảo luận hướng tới xây dựng hệ thống giáo dục linh hoạt, thích ứng với thay đổi của khoa học, công nghệ và thị trường lao động, đồng thời mở rộng cơ hội học tập suốt đời”.
Hợp tác giáo dục Việt Nam: từ ký kết biên bản ghi nhớ đến đổi đời học sinh
Điểm dễ bị xem nhẹ nhưng lại quyết định sức sống của giáo dục kỷ nguyên số chính là hợp tác giáo dục Việt Nam với mạng lưới đối tác quốc tế. Hội nghị đặt mục tiêu mở rộng quan hệ giữa các cơ sở giáo dục Việt Nam với các trường đại học, tổ chức giáo dục quốc tế, chia sẻ mô hình, phương pháp, công nghệ đổi mới sáng tạo trong giảng dạy, học tập, quản trị. Không chỉ dừng ở trao đổi kinh nghiệm, sự kiện có hoạt động ký kết, trao biên bản ghi nhớ hợp tác cấp Chính phủ, Bộ, ngành, cơ sở giáo dục và doanh nghiệp, kết nối nhu cầu đào tạo – nghiên cứu với nguồn lực và giải pháp công nghệ trong nước, quốc tế. Triển lãm bên lề với 70 gian hàng, trong đó hơn 30 gian hàng thuộc tập đoàn, doanh nghiệp công nghệ, trường đại học và tổ chức giáo dục, giúp các trường và nền tảng giáo dục Việt Nam nhìn rõ họ có thể hợp tác, đồng phát triển sản phẩm, chương trình nào. Nếu được tận dụng đúng, kết nối này có thể chuyển hóa thành học bổng, chương trình liên kết, học liệu mở và cơ hội thực tập cho học sinh, sinh viên.
Từ hội nghị đến lớp học: điều Việt Nam cần làm để không lỡ chuyến tàu số
Hội nghị giáo dục quốc tế về hợp tác trong kỷ nguyên số tại Hà Nội là một bước đi chiến lược, nhưng nó chỉ thực sự có ý nghĩa nếu các kết luận và biên bản ghi nhớ được biến thành việc cụ thể trong từng lớp học, từng trường. Cơ quan quản lý cần nhanh chóng chỉnh sửa cơ chế, chính sách về liên kết đào tạo, công nhận văn bằng, mô hình giáo dục đại học số, quản trị thông minh, đào tạo trực tuyến và học liệu mở để khuyến khích đổi mới. Các trường phổ thông phải coi chuyển đổi số trường học là nhiệm vụ gắn với việc đào tạo năng lực số cho giáo viên và học sinh, không phải phong trào. Doanh nghiệp công nghệ và nền tảng giáo dục Việt Nam cần chủ động bước vào cuộc chơi hợp tác chiều sâu, cùng nghiên cứu và phát triển giải pháp giáo dục mới, thay vì chỉ bán sản phẩm. Cuối cùng, phụ huynh và học sinh phải nhìn giáo dục kỷ nguyên số như cơ hội học tập suốt đời, chứ không chỉ là vài ứng dụng trên điện thoại.






