Cấm xuất khẩu diesel Mỹ: giải pháp nhanh nhưng rủi ro lớn
Lệnh cấm xuất khẩu dầu diesel Mỹ là ý tưởng tạm ngừng bán diesel ra nước ngoài để dồn nguồn cung cho thị trường nội địa, nhằm làm dịu giá nhiên liệu tăng vọt trong bối cảnh thị trường toàn cầu bị gián đoạn bởi bất ổn địa chính trị và thiếu hụt năng lực lọc dầu, nhưng lại có nguy cơ gây chấn động chuỗi cung ứng năng lượng ở châu Âu và nhiều nền kinh tế phụ thuộc vào nguồn cung từ Mỹ. Tổng thống Donald Trump khẳng định ông đang “nghiêm túc xem xét” việc cấm xuất khẩu dầu diesel nhằm hạ nhiệt giá nhiên liệu trong nước, đồng thời thừa nhận biện pháp này có thể khiến giá xăng tăng thêm. Đây là một bước đi điển hình của chính sách năng lượng Trump mang màu sắc “Nước Mỹ trước tiên”, ưu tiên lợi ích cử tri nội địa hơn sự ổn định của thị trường toàn cầu. Điểm đáng nói là đề xuất không xuất hiện trong khoảng trống chính sách: nó được nuôi dưỡng bởi áp lực giá nhiên liệu, lo ngại của các bang nông nghiệp tại mùa thu hoạch và tính toán chính trị trước bầu cử.

Vì sao Trump chọn cách mạnh tay ngay lúc này?
Thời điểm ý tưởng cấm xuất khẩu diesel được nêu ra không phải tình cờ. Thị trường nhiên liệu toàn cầu đang bị siết chặt bởi gián đoạn dòng chảy qua eo biển Hormuz và các cuộc tấn công của Ukraine vào nhà máy lọc dầu Nga, khiến nguồn cung diesel từ cả Trung Đông lẫn Nga bị co lại. Nga, một nhà cung cấp diesel lớn, đã kéo dài lệnh hạn chế xuất khẩu, trong khi nhiều cơ sở lọc dầu ở Trung Đông hư hại vì xung đột Iran, làm tắc nghẽn thêm chuỗi vận tải khu vực. Trong bối cảnh đó, Mỹ nhảy lên vị trí “nhà cung cấp cuối cùng”: xuất khẩu diesel của nước này đã tăng vọt lên gần 2 triệu thùng mỗi ngày trong một tuần, biến Mỹ thành mắt xích quan trọng nhất của nguồn cung toàn cầu. Đồng thời, giá diesel trong nước tăng cao, khiến máy móc nông nghiệp, tàu hàng, xe tải và xe giao hàng đều chịu chi phí vận hành đắt đỏ hơn. Với các bang nông nghiệp đang ở cao điểm thu hoạch, áp lực chính trị dồn lên Nhà Trắng là rất rõ, tạo đất cho một quyết định mang tính ưu tiên tuyệt đối cho cử tri Mỹ thay vì mạng lưới đồng minh.
Châu Âu và châu Á: những nạn nhân tiềm tàng của khủng hoảng năng lượng
Nếu cấm xuất khẩu diesel Mỹ diễn ra, châu Âu có lẽ là khu vực hứng cú đánh mạnh nhất. Mỹ hiện là nguồn cung diesel số một cho hơn chục nước, bao gồm nhiều nước EU, trong đó tại Anh và Hà Lan, diesel từ Mỹ từng chiếm tới 62–72% lượng nhập khẩu trong một tháng gần đây. Trong bối cảnh EU đã đoạn tuyệt phần lớn dầu khí Nga và phụ thuộc hơn vào nguồn nhập khẩu từ Mỹ với giá cao, bất kỳ gián đoạn nào từ phía Mỹ đều có thể châm ngòi cho một khủng hoảng năng lượng châu Âu mới. Uỷ viên phụ trách năng lượng EU từng cảnh báo khối có nguy cơ bước vào mùa đông tồi tệ nhất kể từ cuộc khủng hoảng năm 2022. Hệ quả đối với người dân là trực tiếp và đau đớn: các tài xế EU đã phải trả thêm chi phí đáng kể cho mỗi lần đổ đầy bình, tài xế xe tải đường dài chịu khoản tăng thêm mỗi tuần. Khi giá dầu diesel toàn cầu leo thang, phí vận chuyển và chi phí logistics tăng theo, cuối cùng đội giá thực phẩm tại siêu thị và cả xăng tại cây xăng, bởi xe bồn chở xăng cũng chạy bằng diesel. Tác động dây chuyền này không dừng ở châu Âu; các nền kinh tế châu Á và các nước láng giềng Mỹ như Mexico hay Canada cũng đang được cảnh báo về nguy cơ giá mọi loại hàng hóa từ lương thực đến nhiên liệu máy bay tăng vọt.

Giảm giá ở Mỹ, tăng rủi ro cho thế giới: phân tích của Goldman Sachs
Các cố vấn kinh tế Mỹ không nhìn ý tưởng cấm xuất khẩu diesel như một phép màu không có mặt trái. Một báo cáo của Goldman Sachs cho rằng khi kho chứa còn dư địa, mỗi tuần lệnh cấm được áp dụng có thể giúp giá diesel bán lẻ ở Mỹ giảm khoảng 4% so với mức hiện tại; nhưng khi kho đã đầy, mỗi tuần tiếp tục cấm lại tạo áp lực tăng giá xăng khoảng 0,30 USD/gallon. Quan điểm này trùng với cảnh báo của Bộ trưởng Năng lượng Mỹ, người cho rằng biện pháp cứng rắn có thể không hiệu quả và làm giá xăng lẫn nhiên liệu máy bay tăng. Ở chiều ngược lại, với châu Âu, Goldman Sachs ước tính mỗi tuần cấm xuất khẩu diesel Mỹ có thể đẩy giá bán buôn diesel tăng gần 2%, ngay cả khi khối giải phóng một phần dự trữ chiến lược để hãm đà tăng. Điều này giải thích vì sao các quan chức thương mại EU công khai cảnh báo rằng bất kỳ động thái nào nhằm hạn chế xuất khẩu diesel đều sẽ là “không ngờ tới” và gây hại cho hiệu quả kinh tế châu Âu. Dù Nhà Trắng vẫn duy trì các cuộc thảo luận, từ phương án cấm 90 ngày đến việc yêu cầu đồng minh xả dự trữ khẩn cấp, bài toán chính sách năng lượng Trump rõ ràng đã trở thành bài toán cân não giữa lợi ích ngắn hạn trong nước và ổn định dài hạn của thị trường toàn cầu.
Kết luận: Chính sách năng lượng Trump và cái giá của khẩu hiệu “Nước Mỹ trước tiên”
Nhìn tổng thể, ý tưởng cấm xuất khẩu diesel Mỹ là biểu hiện điển hình của chính sách năng lượng Trump: quyết đoán, thiên về biện pháp hành chính mạnh, ưu tiên cảm nhận rõ ràng của cử tri trong nước dù cái giá toàn cầu chưa được tính đủ. Trong ngắn hạn, nó có thể giúp hạ nhiệt giá diesel với nông dân, doanh nghiệp vận tải và người dùng nội địa đang chật vật vì chi phí vận hành máy móc, tàu hàng, xe tải, xe giao hàng. Nhưng đối với thế giới, lệnh cấm là lời đe doạ cắt “mạch máu công nghiệp” châu Âu và đẩy nhiều nền kinh tế vào nguy cơ khủng hoảng năng lượng mới, với mọi mặt hàng từ thực phẩm đến nhiên liệu máy bay có thể đội giá. Khi các cố vấn kinh tế Mỹ vẫn tiếp tục phân tích tính khả thi và hệ quả dài hạn của chính sách, câu hỏi đặt ra không chỉ là liệu biện pháp này có giúp người Mỹ bơm dầu rẻ hơn mùa đông này, mà là liệu thế giới sẽ còn sẵn sàng coi Mỹ là nhà cung cấp đáng tin cậy trong một thị trường năng lượng ngày càng phụ thuộc lẫn nhau. Một lệnh cấm xuất khẩu dầu diesel, dù tạm thời, có thể trở thành bước ngoặt chiến lược làm suy yếu niềm tin giữa các đồng minh và buộc châu Âu, châu Á phải tăng tốc tìm đường giảm lệ thuộc vào chính nước Mỹ.






