Cận thị học đường: từ “tật khúc xạ” sang bệnh mắt mạn tính cần kiểm soát suốt đời
Cận thị học đường là tình trạng suy giảm thị lực do mắt không còn hội tụ chính xác, xuất hiện sớm ở lứa tuổi học sinh và tiến triển theo thời gian, gắn chặt với môi trường học tập, thói quen dùng thiết bị điện tử và lối sống thiếu vận động, vì thế cần được xem như một bệnh mắt mạn tính chứ không phải bất tiện thị giác có thể giải quyết bằng một cặp kính. Tỷ lệ tật khúc xạ ở học sinh cấp hai tại các trường chuyên đã lên tới 80% – một con số phản ánh mức báo động đỏ về sức khỏe mắt trẻ em. Khi Tổ chức Y tế Thế giới xếp cận thị là bệnh lý mạn tính cần theo dõi và điều trị dài hạn, mọi tư duy “con nhìn mờ thì đi cắt kính” trở nên lỗi thời và gây hại.
Quan điểm trọng tâm của bài viết này là: nếu phụ huynh không chuyển từ tư duy điều trị triệu chứng sang phòng ngừa cận thị, trẻ sẽ phải gánh hậu quả suốt đời. Thực tế, hệ lụy của cận thị nặng khi trưởng thành là rách, bong võng mạc, đục thủy tinh thể, glôcôm – những biến chứng có thể cướp đi thị lực vĩnh viễn. Đó không còn là câu chuyện “đeo kính cho rõ”, mà là nguy cơ sống chung với bệnh mắt mạn tính, kéo theo chi phí, thời gian điều trị và chất lượng cuộc sống suy giảm.

Sai lầm của phụ huynh: đeo kính thay vì kiểm soát bệnh, bỏ lỡ “thời vàng” can thiệp
Sai lầm phổ biến nhất hiện nay là coi cận thị như một tật khúc xạ đơn thuần, giải quyết bằng cách đưa con đi cắt kính. Khi làm vậy, phụ huynh chỉ chạm vào phần “ngọn” của vấn đề: giúp trẻ nhìn rõ hơn trong ngắn hạn, nhưng bỏ mặc quá trình mắt dài ra, trục nhãn cầu thay đổi – nền tảng của bệnh mắt mạn tính. WHO đã khẳng định cận thị là bệnh lý mạn tính, cần được theo dõi, khám và điều trị như các bệnh không lây nhiễm khác.
Theo các chuyên gia, tỷ lệ tật khúc xạ ở trẻ em Hà Nội đã ở mức 51%, tại TP.HCM lên tới 75,6%, toàn quốc ước tính 3–5 triệu trẻ từ 5 đến 15 tuổi mắc các tật khúc xạ nhãn khoa. Đây không chỉ là thống kê khô khan mà là bằng chứng cho thấy một thế hệ đang lớn lên với sức khỏe mắt trẻ em bị đe dọa. Nếu phụ huynh tiếp tục coi nhẹ và chỉ can thiệp khi con kêu nhìn mờ, họ sẽ bỏ lỡ giai đoạn vàng để phòng ngừa cận thị tiến triển, khiến trẻ chịu thiệt thòi lớn về chất lượng cuộc sống sau này.
Thời đại công nghệ số: lối sống đang “nuôi dưỡng” cận thị học đường
Sự bùng nổ cận thị học đường không phải ngẫu nhiên. Tình trạng này gắn chặt với thói quen sinh hoạt trong thời đại công nghệ số: trẻ tiếp xúc máy tính, điện thoại, máy tính bảng liên tục, trong thời gian dài, ở khoảng cách gần và thiếu nghỉ ngơi hợp lý. TS.BS Bùi Hữu Toàn cho biết sự gia tăng cận thị học đường liên quan chặt chẽ đến điều kiện học tập hiện nay, khi học sinh, sinh viên dành phần lớn ngày cho màn hình và gần như không có hoạt động ngoài trời.
Đáng lưu ý, tật khúc xạ có xu hướng trẻ hóa rõ rệt ở đô thị, tương ứng với thời lượng sử dụng thiết bị điện tử tăng mạnh trong học tập, làm việc và giải trí của học sinh, sinh viên, nhân lực trẻ. Giới trẻ thiếu ánh sáng tự nhiên, không cho mắt nghỉ ngơi hợp lý. Điều này làm cận thị tiến triển nhanh, đẩy trẻ vào nhóm nguy cơ mắc các bệnh mắt mạn tính sau này. Phòng ngừa cận thị không thể tách khỏi việc tái thiết kế lối sống: tăng thời gian ngoài trời, giới hạn thời gian màn hình, xen kẽ nghỉ ngơi mắt trong giờ học – những điều tưởng nhỏ nhưng quyết định sức khỏe mắt trẻ em.

Từ hợp tác quốc tế đến chuyển dịch tư duy: phòng ngừa trở thành tiêu chuẩn mới
Ngày 15/8, một hợp tác đầu tư chiến lược giữa Hệ thống Mắt Quốc tế Ánh Sáng và quỹ đầu tư y tế NSQ Capital (Singapore) được ký kết, đánh dấu bước ngoặt trong cách tiếp cận cận thị học đường. Sự hợp tác này không chỉ tăng tiềm lực tài chính mà còn nâng cấp quy trình vận hành và công nghệ khám chữa bệnh nhãn khoa. Theo định hướng, trọng tâm không phải đợi đến khi trẻ cận nặng mới mổ xẻ, điều trị, mà là tầm soát và can thiệp sớm để giảm nguy cơ mắc bệnh, hạn chế tiến triển độ cận ở những trẻ đã mắc. Đây chính là mô hình phòng ngừa cận thị dựa trên bằng chứng, vượt xa khuôn khổ chiếc kính đơn thuần.
Ở quy mô rộng hơn, ngành nhãn khoa đang chuyển mạnh từ tư duy điều trị sang tư duy dự phòng. TS.BS Dương Huy Lương nhấn mạnh mục tiêu là phát hiện và kiểm soát bệnh sớm, giảm số ca phải phẫu thuật thay vì chờ suy giảm thị lực mới đi khám. Trí tuệ nhân tạo được kỳ vọng hỗ trợ đọc ảnh đáy mắt, sàng lọc nguy cơ tại tuyến cơ sở; kết hợp dữ liệu liên thông và hội chẩn từ xa để mở rộng tiếp cận dịch vụ nhãn khoa trên cả nước, nhất là nơi thiếu bác sĩ chuyên khoa. Khi phòng ngừa trở thành tiêu chuẩn mới, chiếc kính chỉ là một phần trong chiến lược chăm sóc mắt trọn đời.
Chiến lược phòng ngừa cận thị: từ gia đình đến hệ thống y tế
Phòng ngừa cận thị phải bắt đầu từ nhận thức: coi cận thị là bệnh mắt mạn tính cần kiểm soát, không phải lỗi thị giác nhỏ. Với sự hậu thuẫn từ NSQ Capital, Hệ thống Mắt Quốc tế Ánh Sáng đặt mục tiêu mũi nhọn là kiểm soát cận thị theo hướng điều trị bệnh lý mạn tính. Mục đích là giúp trẻ giảm nguy cơ mắc bệnh, hạn chế tăng độ cận, đồng thời mở ra cơ hội bình đẳng trong tiếp cận công nghệ nhãn khoa tiêu chuẩn quốc tế tại nhiều tỉnh thành ngoài hai đô thị lớn.
Về phía chính sách, Bộ Y tế đang khuyến khích mô hình liên kết Nội tiết – Nhãn khoa, thí điểm tại 7 bệnh viện, và đề xuất khám mắt định kỳ ít nhất một lần mỗi năm cho bệnh nhân đái tháo đường ngoại trú được bảo hiểm chi trả. Dù tập trung vào bệnh võng mạc đái tháo đường, tư duy này thể hiện rõ việc coi bệnh mắt là phần của nhóm bệnh không lây nhiễm cần quản lý lâu dài. Đối với gia đình, chiến lược phòng ngừa cận thị nên gồm: khám mắt định kỳ cho trẻ, điều chỉnh thời gian dùng thiết bị điện tử, tăng hoạt động ngoài trời, tạo khoảng nghỉ cho mắt trong giờ học. Chỉ khi cả hệ thống y tế và từng phụ huynh cùng chuyển dịch sang phòng ngừa, chúng ta mới hy vọng kéo tỷ lệ cận thị học đường khỏi ngưỡng báo động.






