Giáo dục nghề nghiệp bước vào giai đoạn "đặt doanh nghiệp ở trung tâm"
Giáo dục nghề nghiệp mới là hệ thống đào tạo trung cấp, cao đẳng và trung học nghề được điều chỉnh bằng các quy chế, thông tư mới, nhấn mạnh vai trò doanh nghiệp trong xây dựng chương trình, giáo trình, tăng tự chủ cho cơ sở đào tạo, linh hoạt phương thức học tập và đẩy mạnh chuyển đổi số giáo dục nghề nhằm gắn chặt quá trình học với yêu cầu thực tế của thị trường lao động. Quan điểm xuyên suốt của đợt đổi mới này là: nếu chương trình và giáo trình vẫn chủ yếu do nhà trường tự thiết kế, không có tiếng nói từ người sử dụng lao động, thì khó tránh khỏi tình trạng đào tạo xa rời thực tế. Khi doanh nghiệp bước vào bàn tròn xây dựng giáo trình, chất lượng đầu ra không còn là câu chuyện nội bộ của nhà trường, mà trở thành trách nhiệm chung của cả hệ sinh thái lao động.

Thông tư 82 và quy trình mới: giáo trình không thể viết từ phòng họp kín
Thông tư 82/2026 quy định chi tiết quy trình biên soạn, thẩm định và ban hành chương trình, giáo trình 5 môn học chung ở trình độ trung cấp, cao đẳng: Giáo dục chính trị, Ngoại ngữ, Năng lực số, Pháp luật và Giáo dục thể chất. Điểm thay đổi mang tính bản lề là yêu cầu bắt buộc phải khảo sát thực tế, xác định năng lực người học cần có, rồi mới thiết kế mục tiêu, nội dung, phương pháp đánh giá. Nói cách khác, giáo trình không còn được viết từ trực giác của giảng viên, mà phải xuất phát từ mặt bằng kỹ năng ngoài thị trường. Một câu trích dẫn đáng chú ý là: "Tổ biên soạn chương trình môn học có ít nhất 9 thành viên, gồm đại diện cán bộ quản lý; giáo viên, giảng viên; chuyên gia; đại diện người sử dụng lao động và đại diện hiệp hội ngành, nghề nếu có". Cấu trúc nhân sự này buộc mỗi chương, mỗi bài phải trả lời được câu hỏi: học xong thì làm được việc cụ thể gì.

Doanh nghiệp xây dựng giáo trình: lợi ích và ràng buộc cho cả hai phía
Thông tư mới không chỉ "mời" mà thực sự đưa doanh nghiệp vào vai trò đồng thiết kế chương trình, giáo trình. Doanh nghiệp, người sử dụng lao động, chuyên gia và tổ chức nghề nghiệp tham gia cả ở khâu biên soạn và Hội đồng thẩm định. Đây là bước chuyển quan trọng: chương trình gắn với dây chuyền sản xuất, quy trình dịch vụ, yêu cầu chuyển đổi số trong doanh nghiệp, thay vì chỉ xoay quanh lý thuyết nghề. Từ góc độ người học, điều này đồng nghĩa giáo dục nghề nghiệp mới sẽ ít kiến thức thừa, nhiều bài tập, tình huống bám sát vị trí việc làm. Từ góc độ doanh nghiệp, họ đổi thời gian và trí tuệ lấy nguồn nhân lực được "đặt hàng" từ khâu thiết kế chương trình. Tuy nhiên, sự tham gia này cũng đặt ra trách nhiệm: nếu doanh nghiệp chỉ mang góc nhìn cục bộ, họ có thể kéo chương trình lệch về nhu cầu ngắn hạn, bỏ qua nền kiến thức dài hạn mà người học cần để thích ứng trong tương lai.

Tự chủ chương trình, linh hoạt phương thức: cơ sở đào tạo có dám đổi khác?
Bên cạnh việc thống nhất chương trình môn Giáo dục chính trị ở cấp quốc gia, 4 môn còn lại gồm Ngoại ngữ, Năng lực số, Pháp luật và Giáo dục thể chất được trao quyền cho cơ sở giáo dục nghề nghiệp tự biên soạn hoặc lựa chọn giáo trình phù hợp với ngành nghề đào tạo. Đây là bước nới rộng tự chủ: mỗi trường có thể thiết kế ngoại ngữ gắn với thị trường lao động mà người học hướng tới, ưu tiên tiếng Anh theo lộ trình trở thành ngôn ngữ thứ hai, hoặc chọn tiếng Trung, Nhật, Hàn, Nga, Pháp, Đức tùy điều kiện. Đồng thời, quy chế đào tạo mới thống nhất các hình thức: chính quy, thường xuyên; trực tiếp, từ xa, kết hợp trực tiếp – từ xa. Đối với đào tạo thường xuyên, người học được chọn thời gian, tích lũy kết quả theo mô đun, tín chỉ; văn bằng, chứng chỉ có giá trị pháp lý như chính quy. Câu hỏi đặt ra là: cơ sở đào tạo có đủ năng lực chuyên môn và công nghệ để biến quyền tự chủ thành chương trình linh hoạt, thay vì biến nó thành "mạnh ai nấy làm"?
Chuyển đổi số và lộ trình sắp tới: người học đứng ở tâm điểm hay hệ thống?
Quy chế giáo dục nghề nghiệp mới coi chuyển đổi số giáo dục nghề là trục quan trọng: dạy học trực tuyến được quy định theo tỷ lệ cụ thể, tùy tính chất môn học; hồ sơ, dữ liệu quản lý đào tạo được thiết lập và vận hành chủ đạo dưới dạng dữ liệu số. Người học được hưởng lợi ở hai tầng. Thứ nhất, họ có thể tích lũy năng lực nghề nghiệp từ nhiều nguồn khác nhau – chứng chỉ kỹ năng nghề, quá trình làm việc, thực hành nghề – và được xem xét công nhận kết quả tương ứng nếu đáp ứng mục tiêu và chuẩn đầu ra. Thứ hai, học sinh trung học nghề có thể dự thi tốt nghiệp trung học phổ thông, dùng kết quả để xét tuyển lên trình độ cao hơn; việc hoàn thành kiến thức phổ thông là căn cứ liên thông lên trung cấp, cao đẳng. Sau khi thông tư có hiệu lực, trong vòng 60 ngày, các cơ sở phải rà soát, sửa đổi và ban hành quy chế đào tạo nội bộ; chương trình, giáo trình phải được công khai và định kỳ cập nhật không quá 5 năm một lần, với mốc hoàn thành biên soạn, rà soát trước ngày 5/9/2027. Nếu các mốc này được thực hiện nghiêm túc, người học sẽ không còn bị mắc kẹt trong những giáo trình cũ nhiều năm.






