Thị trường 200.000 sản phẩm và bản chất kẽ hở tiền công bố
Kẽ hở trong kiểm soát mỹ phẩm là tình trạng hệ thống cấp phép, hậu kiểm và giám sát nguồn gốc hoạt động không hiệu quả, khiến mỹ phẩm giả hàng lậu, sản phẩm kém chất lượng và sai công thức dễ dàng được cấp số công bố, len lỏi vào chuỗi cung ứng và tiếp cận người tiêu dùng dưới vỏ bọc hợp pháp, gây tổn hại lâu dài cho an toàn mỹ phẩm và sức khỏe cộng đồng. Điểm mấu chốt của vấn đề nằm ở cơ chế tiền công bố trong cấp phép mỹ phẩm Việt Nam: cơ quan quản lý không thẩm định trước chất lượng hay yêu cầu thử nghiệm lâm sàng, doanh nghiệp chỉ nộp hồ sơ trực tuyến để hệ thống tự cấp Số tiếp nhận Phiếu công bố. Quy trình này giảm chi phí cho doanh nghiệp nhưng vô tình trở thành “chiếc vé miễn phí” cho hàng giả mỹ phẩm. Các đối tượng làm mỹ phẩm giả có thể xin số cho một sản phẩm hợp lệ, rồi in mã đó lên lô hàng kém chất lượng, khiến người mua nhầm đây là “giấy chứng nhận” từ cơ quan quản lý. Trong khi đó, năng lực hậu kiểm mỏng, tạo khoảng trống giám sát mà thị trường mỹ phẩm giả hàng lậu nhanh chóng tận dụng.
Hậu kiểm yếu: con số nhỏ cho một thị trường khổng lồ
Theo thống kê, đến cuối năm 2025, thị trường đang vận hành khoảng 200.000 sản phẩm mỹ phẩm, trong đó 150.000 nhập khẩu và 50.000 nội địa. Quy mô lớn, nhưng kiểm soát chất lượng mỹ phẩm lại dựa vào một hệ thống hậu kiểm quá nhỏ so với nhu cầu. Cục Quản lý Dược và các Sở Y tế chỉ kiểm tra được khoảng 13% trong tổng số 2.500 cơ sở mỗi năm, còn phòng kiểm nghiệm chỉ lấy được 2.400–3.400 mẫu, chưa tới 1,7% tổng sản phẩm đang lưu hành. Những con số này cho thấy phần lớn mỹ phẩm trên thị trường chưa từng được đánh giá độc lập về vi sinh, kim loại nặng hay độ an toàn thực tế. Hệ quả là mỹ phẩm kém chất lượng và hàng giả mỹ phẩm có thời gian dài “tung hoành” trước khi bị phát hiện. Công tác kiểm tra thường chỉ được kích hoạt sau khi có khiếu nại, tạo độ trễ nguy hiểm. Khi thương mại điện tử và quảng cáo trên mạng xã hội bùng nổ, khả năng giám sát phân mảnh giữa nhiều cơ quan càng làm lộ rõ tình trạng “đuổi theo” vi phạm thay vì ngăn chặn từ gốc.

Những vụ việc điển hình: xử phạt mạnh nhưng vẫn lộ khoảng trống
Các vụ việc bị phát hiện thời gian gần đây cho thấy lực lượng chức năng không đứng ngoài cuộc, nhưng mỗi quyết định xử phạt lại phơi bày thêm một mắt xích lỏng lẻo. Tại Bắc Ninh, một công ty bị phạt 180 triệu đồng vì tàng trữ, kinh doanh lô mỹ phẩm nhập lậu quy mô lớn; tang vật gồm 860 tuýp kem đánh răng trắng sáng, 720 tuýp kem đánh răng than tre, 820 bánh xà phòng gội đầu thảo dược và 3.600 tuýp kem dưỡng da, tổng giá trị theo giá niêm yết 632 triệu đồng, toàn bộ bị buộc tiêu hủy để bảo đảm an toàn cho người dùng. Việc doanh nghiệp dễ dàng thu mua lô hàng trôi nổi mà không bị phát hiện sớm cho thấy giám sát nguồn gốc còn rất hổng. Ở TP.HCM, Công ty Mỹ phẩm Nhật Việt liên tiếp bị đình chỉ lưu hành, thu hồi và tiêu hủy sản phẩm do không đạt tiêu chuẩn chất lượng hoặc sai thành phần so với công thức được công bố. Một lô sữa rửa mặt bị phát hiện không đạt chỉ tiêu pH sau khi kiểm nghiệm, dù đã có số tiếp nhận Phiếu công bố và được bán rộng rãi. Những trường hợp tái phạm như vậy chỉ ra rằng chế tài hiện nay chưa đủ sức răn đe, và chuỗi hậu kiểm – từ nhà máy đến thị trường – vẫn chưa bị “siết” đúng mức.

Không rõ nguồn gốc trên mạng xã hội: điểm nóng mới của mỹ phẩm giả hàng lậu
Không gian mạng trở thành “thiên đường” cho hàng giả mỹ phẩm khi yêu cầu về chứng từ và nguồn gốc bị xem nhẹ. Một cơ sở tại Sơn La bị phát hiện thông qua tài khoản Facebook thường xuyên quảng cáo và bán mỹ phẩm có dấu hiệu không rõ xuất xứ. Kiểm tra thực tế, lực lượng chức năng ghi nhận 194 sản phẩm gồm dầu xả, sữa tắm, kem dưỡng da, sữa rửa mặt, kem chống nắng… nhưng chủ cơ sở không xuất trình được bất kỳ hóa đơn, chứng từ hợp pháp; bao bì, nhãn mác không thể hiện thông tin cơ sở sản xuất, khiến việc xác định nguồn gốc gần như bất khả thi. Cơ sở này bị phạt 12 triệu đồng và buộc tiêu hủy toàn bộ lô hàng trị giá hơn 16 triệu đồng. Đây không phải hiện tượng cá biệt mà là phần nổi của tảng băng: thương mại điện tử với tính ẩn danh và sự tham gia của những người có sức ảnh hưởng quảng cáo sai sự thật đã làm công tác quản lý vốn đã mỏng càng thêm khó. Khi nguồn gốc không được kiểm chứng, mọi khung pháp lý về an toàn mỹ phẩm trở nên vô nghĩa ngay từ cửa khẩu vào thị trường.
An toàn mỹ phẩm và câu hỏi cải cách: siết từ gốc hay xử lý phần ngọn?
Mỹ phẩm không còn là sản phẩm “phụ” trong đời sống; việc sử dụng hàng ngày biến mọi lỗ hổng quản lý thành rủi ro sức khỏe cộng đồng. Một bệnh viện da liễu lớn ghi nhận hơn 80.000 lượt bệnh nhân trong năm 2024, trong đó viêm da tiếp xúc dị ứng do mỹ phẩm vươn lên vị trí thứ ba. Hàng loạt vụ phát hiện lạm dụng hoạt chất như corticosteroid trong mỹ phẩm tự pha chế, hay sử dụng các chất bị ASEAN cấm trong sản phẩm nhập khẩu, cho thấy hệ thống hiện tại chưa bảo vệ được người dùng khỏi nguy cơ dài hạn. Chính phủ đã ban hành Nghị định 90/2026/NĐ-CP với định hướng răn đe mạnh mẽ hoạt động kinh doanh vi phạm và yêu cầu các Sở Y tế chuyển từ thanh tra định kỳ sang hậu kiểm đột xuất dựa trên phân tích dữ liệu rủi ro. Đây là bước đi cần thiết nhưng chưa đủ. Nếu cơ chế tiền công bố vẫn giữ nguyên, nếu kiểm nghiệm chỉ bao phủ dưới 2% sản phẩm, thì hàng giả mỹ phẩm và mỹ phẩm giả hàng lậu vẫn có chỗ đứng. Người tiêu dùng cần chủ động yêu cầu minh bạch, chỉ chọn sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng và theo dõi thông tin thu hồi từ cơ quan chức năng để bảo vệ chính mình. Cải cách thật sự phải bắt đầu từ việc siết chặt cấp phép, tăng năng lực hậu kiểm, kiểm soát chặt thương mại điện tử – nếu không, những chiến dịch tiêu hủy ồn ào hôm nay chỉ là xử lý phần ngọn của một vấn đề đã ăn sâu vào thị trường.






