LifePort biến khoảng cách thành cơ hội ghép
Máy LifePort là hệ thống bảo quản thận bằng phương pháp bơm tưới máu hạ nhiệt liên tục, giúp duy trì điều kiện của quả thận hiến trong lúc vận chuyển và chờ ghép. Thành công tại Bệnh viện Trung ương Huế cho thấy công nghệ này có thể giúp nguồn tạng vượt qua khoảng cách địa lý mà không khép lại cơ hội điều trị của người nhận. Ngày 26/10, bệnh viện cho biết hai ca ghép sử dụng LifePort, thực hiện ngày 4 và 15/10, đều tiến triển tốt; tổng số ca ghép thận ứng dụng công nghệ này tại đây tăng lên năm trường hợp.
Điểm đáng chú ý không chỉ là hai ca phẫu thuật thành công, mà là khả năng tổ chức ghép thận xuyên Việt khi nguồn hiến ở xa trung tâm tiếp nhận. Một quả thận từ Gia Lai đã được vận chuyển hơn 1.800 km và bảo quản khoảng 18 giờ trước khi ghép. Đây là bước tiến thiết thực: nếu việc bảo quản tạng đáng tin cậy hơn trong hành trình dài, phạm vi điều phối nguồn hiến có thể rộng hơn, thay vì bị giới hạn bởi khoảng cách.

Hai ca ghép, hai hành trình khác nhau
Ca ghép ngày 4/10 là bệnh nhi nam 12 tuổi, nhận thận từ người hiến chết não 26 tuổi tại Hà Nội. Sau phẫu thuật, thận ghép bài tiết nước tiểu ngay trên bàn mổ; lượng nước tiểu của bệnh nhi đạt khoảng 3.000 ml trong 24 giờ đầu, rồi duy trì ở mức 2.000–2.500 ml mỗi ngày. Đây là dấu hiệu hồi phục đáng khích lệ, dù người bệnh vẫn cần được theo dõi và điều trị sát sao sau ghép.
Ca thứ hai, thực hiện ngày 15/10, gắn với hành trình vận chuyển phức tạp hơn. Người hiến chết não 22 tuổi tại Bệnh viện Hùng Vương ở Gia Lai; ê-kíp Huế đi ô tô suốt 9 giờ để tiếp nhận tạng. Quả thận được đưa vào máy LifePort, sau đó vận chuyển bằng đường hàng không qua Pleiku – Tân Sơn Nhất – Huế. Toàn bộ hành trình kéo dài khoảng 35 giờ 30 phút, vượt hơn 1.800 km, trong đó thời gian thiếu máu lạnh khoảng 18 giờ.
Sau tái tưới máu, quả thận hồng hào, căng chắc và có nước tiểu ngay trên bàn mổ; chức năng thận của người nhận đang phục hồi tốt và ổn định.

Công nghệ bảo quản tạng hỗ trợ điều gì?
Khác với cách ướp lạnh tĩnh truyền thống, LifePort bơm liên tục dung dịch bảo quản chuyên dụng qua hệ mạch thận ở nhiệt độ 1–8°C, với áp lực được kiểm soát, thường khoảng 30 mmHg. Dòng tưới liên tục giúp duy trì tuần hoàn trong mô thận; hệ thống cũng cho phép theo dõi các thông số như lưu lượng, sức cản mạch thận và nhiệt độ, hỗ trợ đánh giá tạng trước khi ghép. Vì vậy, máy không thay thế đội ngũ chuyên môn hay quy trình điều phối, nhưng bổ sung một công cụ quan trọng để bảo quản thận ghép trong lúc hành trình kéo dài.
Ý nghĩa lớn hơn nằm ở cách công nghệ thay đổi việc tổ chức ghép tạng. Khi có thể duy trì điều kiện bảo quản trong lúc vận chuyển xa, bệnh viện có thêm khả năng tiếp nhận nguồn hiến ngoài khu vực lân cận. Tuy nhiên, ca ghép Gia Lai – Huế cũng nhắc rằng thiết bị chỉ là một mắt xích: thành công đòi hỏi phối hợp đúng lúc giữa mạng lưới điều phối, cơ sở tiếp nhận người hiến, ê-kíp lấy và vận chuyển tạng, hãng hàng không cùng đội phẫu thuật.

Bước tiến đáng kể, không phải lời hứa tuyệt đối
Hai ca ghép tại Huế cho thấy máy LifePort có thể hỗ trợ duy trì chất lượng thận trong một chặng vận chuyển dài, nhưng không nên hiểu mốc 18 giờ là bảo đảm thành công cho mọi quả thận hay mọi ca ghép. Kết quả còn phụ thuộc vào chất lượng tạng, thời gian xử trí, điều kiện vận chuyển và sự phối hợp của nhiều đơn vị. Giá trị của công nghệ bảo quản tạng nằm ở việc tạo thêm dư địa cho quy trình, để nguồn hiến ở xa trung tâm ghép có cơ hội được tiếp nhận.
Bệnh viện Trung ương Huế cho biết sẽ tiếp tục hoàn thiện năng lực ghép tạng, tăng cường liên kết giữa các bệnh viện và đẩy mạnh ứng dụng kỹ thuật tiên tiến; cả hai người nhận hiện phục hồi tích cực, ổn định và tiếp tục được chăm sóc hậu phẫu. Đây là hướng đi đúng: công nghệ chỉ phát huy đầy đủ khi đi cùng mạng lưới điều phối hiệu quả và năng lực chuyên môn. Mốc bảo quản khoảng 18 giờ vì thế không chỉ là kỷ lục vận chuyển, mà là bằng chứng cho thấy khoảng cách có thể bớt cản trở cơ hội sống.






