Từ tư duy chữa bệnh sang chiến lược phòng ngừa chủ động
Nghị quyết 72 y tế là chủ trương của Bộ Chính trị ban hành ngày 9/9/2025, đặt ra các giải pháp đột phá để chuyển đổi hệ thống y tế từ mô hình chữa bệnh thụ động sang phòng ngừa bệnh Việt Nam chủ động, quản lý sức khỏe theo vòng đời, lấy người dân làm trung tâm và hướng đến chăm sóc sức khỏe toàn dân bền vững. Đây không chỉ là một văn bản định hướng, mà là lời tuyên bố rằng mô hình “đợi người bệnh đến bệnh viện” đã lỗi thời. Quan điểm sức khỏe là vốn quý nhất, là nền tảng cho hạnh phúc và thịnh vượng quốc gia buộc các địa phương phải thay đổi cách hành động, xây lại hệ thống từ tuyến cơ sở và ưu tiên dự phòng hơn điều trị. Điểm đáng nói là Nghị quyết 72-NQ/TW yêu cầu dự phòng là then chốt, cơ sở là nền tảng, nhân dân là trung tâm trong mọi chính sách y tế. Nghĩa là các trạm y tế xã, phường không thể tiếp tục tồn tại như những điểm tiêm phòng, băng bó sơ cứu, mà phải trở thành cổng đầu tiên của một hệ thống quản lý sức khỏe liên tục. Chuyển đổi hệ thống y tế lúc này không phải khẩu hiệu hành chính, mà là thay đổi triệt để dòng ngân sách, nhân lực, công nghệ về phía phòng ngừa và quản lý nguy cơ từ sớm. Quan điểm đó đã bắt đầu hiện lên bằng những con số: đến ngày 18/7/2026, 32.286.360 người, tương đương gần 30% dân số cả nước, đã được khám sức khỏe định kỳ và sàng lọc miễn phí. Đây là tỷ lệ mà trước Nghị quyết 72 khó có thể tưởng tượng, bởi khám định kỳ lâu nay vẫn bị coi là “xa xỉ” với đại đa số người dân. Nói thẳng, nếu không có quyết định chính trị mạnh mẽ, chăm sóc sức khỏe toàn dân sẽ mãi nằm trên giấy. Một câu nói mang tính kết luận được rút ra từ quá trình này là: “Dự phòng là then chốt, cơ sở là nền tảng, nhân dân là trung tâm”, được Tổng Bí thư Tô Lâm nhấn mạnh tại hội nghị quán triệt Nghị quyết 72. Câu này không chỉ mang tính khẩu hiệu, mà đang trở thành tiêu chí để đo xem địa phương nào thực sự chuyển trục tư duy y tế, địa phương nào còn bám víu vào mô hình bệnh viện là trung tâm như cũ.
Y tế về bản: Nghĩa Thuận và Lai Châu cho thấy sự dịch chuyển thực chất
Nếu muốn biết Nghị quyết 72 y tế có thật sự đi vào đời sống hay không, hãy nhìn lên các xã vùng cao, vùng biên – nơi từng bị bỏ quên trong bản đồ dịch vụ y tế. Tại xã Nghĩa Thuận, người dân lần đầu được tiếp cận các dịch vụ chuyên sâu ngay ở tuyến cơ sở như đo điện tim, siêu âm, xét nghiệm đường huyết, đo mật độ xương và áp lực bàn chân. Nhờ sự vào cuộc quyết liệt của chính quyền, chỉ trong 7 tháng đầu năm 2026, xã đã tổ chức khám sức khỏe định kỳ cho trên 8.000 người, đạt hơn 86% dân số. Đây là minh chứng cho chuyển đổi hệ thống y tế: dịch vụ không tập trung ở thành phố, mà xuống tận thôn bản, biến khám sàng lọc miễn phí thành một phần nhịp sống thường ngày. Câu chuyện ở Lai Châu còn cho thấy bước đi mạnh hơn. Cụ thể hóa Nghị quyết số 72-NQ/TW, tỉnh này triển khai Chiến dịch 90 ngày đêm khám sức khỏe miễn phí từ vùng thấp lên tới các xã vùng cao, biên giới. Đến hết ngày 13/8, Lai Châu đã rà soát 501.265 người dân, trong đó 392.943 người đã được khám, đạt 78,39% dân số sau rà soát và tương đương 96,20% số dân có mặt tại địa phương. Niềm vui của bà con ở xã biên giới Dào San – nơi 98% dân số là đồng bào dân tộc, bản làng phân tán, giao thông khó khăn – cho thấy tầm quan trọng của y tế vùng biên giới. Thay vì chờ người dân vượt núi vượt suối tới bệnh viện, các đội hình y tế di chuyển đến nhà văn hóa bản, khám, xét nghiệm, tư vấn và hướng dẫn chăm sóc sức khỏe ngay tại nơi sinh sống. Chiến dịch 90 ngày đêm vì thế không đơn thuần là một đợt khám rộng rãi; nó là bước cụ thể hóa chủ trương chuyển từ chăm sóc thụ động sang chủ động phòng bệnh, phát hiện sớm, quản lý sức khỏe và bảo đảm công bằng trong tiếp cận dịch vụ y tế. Với người dân vùng cao, việc được kiểm tra sức khỏe ngay tại bản mang ý nghĩa rất cụ thể: không phải gia đình nào có điều kiện đi khám định kỳ, nên dịch vụ miễn phí tại chỗ đã cắt bớt một tầng bất bình đẳng. Nói cách khác, chăm sóc sức khỏe toàn dân sẽ là khẩu hiệu rỗng nếu biên giới, vùng sâu, vùng xa không được ưu tiên. Lai Châu và Nghĩa Thuận đang chứng minh rằng đưa y tế về gần hơn với bản làng xa xôi không chỉ là hoạt động nhân văn, mà là thước đo sự nghiêm túc khi triển khai Nghị quyết 72.

Thái Nguyên, Hà Nội, TP.HCM: Quản lý sức khỏe theo vòng đời và dữ liệu
Ở các đô thị và vùng trung du, Nghị quyết 72 y tế đang tạo ra một cấu trúc mới: quản lý sức khỏe theo vòng đời, dựa trên dữ liệu, không còn gắn chặt với địa giới hành chính. Ngay sau khi Nghị quyết số 72-NQ/TW được ban hành, Thái Nguyên nhanh chóng cụ thể hóa bằng chương trình hành động, đề án chuyên biệt, củng cố hệ thống y tế cơ sở, nâng cao chất lượng khám chữa bệnh và đặt trọng tâm vào chăm sóc sức khỏe ban đầu, phòng bệnh. Tính đến cuối tháng 6-2026, 100% người cao tuổi trong tỉnh đã được khám sức khỏe định kỳ, sàng lọc phát hiện sớm và dự phòng bệnh mạn tính, nguy cơ biến chứng cao. Tại trạm y tế xã Văn Lăng, tư duy “khám, chữa bệnh” đã được thay bằng “chủ động phòng bệnh”, tăng cường quản lý sức khỏe theo vòng đời để giảm chi phí điều trị và nâng chất lượng cuộc sống. Các cơ sở khám chữa bệnh của tỉnh đã triển khai thiết bị và phần mềm tiếp nhận thông tin qua căn cước công dân, ứng dụng VNeID và thanh toán không dùng tiền mặt bằng mã QR, cho thấy chuyển đổi hệ thống y tế đang gắn chặt với chuyển đổi số. Hà Nội, trong khi đó, thể hiện cách tiếp cận chăm sóc sức khỏe từ sớm. Thành phố sẽ triển khai khám sức khỏe định kỳ miễn phí cho trẻ em, học sinh trước thềm năm học 2026-2027; từ ngày 18/8 đến 4/9, mục tiêu là khám 100% trẻ dưới 6 tuổi tại các cơ sở giáo dục mầm non và học sinh từ 6 đến dưới 18 tuổi trong các cơ sở giáo dục phổ thông. Đây không phải là chương trình bề nổi, mà là bước quan trọng để phòng ngừa bệnh Việt Nam từ lứa tuổi trẻ, tránh dồn gánh nặng vào giai đoạn trưởng thành và tuổi già. TP.HCM lại chứng tỏ ưu thế của một đô thị lớn trong việc kết nối mạng lưới. Thành phố đang đẩy nhanh chương trình khám sức khỏe toàn dân; đến ngày 12/8, hơn 2,17 triệu người, tương đương gần 17% dân số, đã được khám định kỳ. Toàn bộ hệ thống bệnh viện được kết nối với 168 trạm y tế xã, phường, tạo điều kiện để người dân được khám tại các bệnh viện công lập mà không phụ thuộc địa giới hành chính. Nếu chăm sóc sức khỏe chủ động là nền tảng giảm gánh nặng bệnh tật, thì ứng dụng công nghệ y khoa hiện đại – đặc biệt trong chẩn đoán và điều trị các bệnh phức tạp như ung thư – đang mở thêm cơ hội nâng hiệu quả, giảm thời gian và rủi ro cho người bệnh.
Công nghệ và dữ liệu: “xương sống” của mô hình phòng bệnh
Một trong những khác biệt mang tính bước ngoặt của Nghị quyết 72-NQ/TW là coi công nghệ và dữ liệu sức khỏe là hạ tầng bắt buộc cho chăm sóc sức khỏe toàn dân. Tại Nghĩa Thuận, mọi kết quả thăm khám của người dân được cập nhật trực tiếp vào Sổ sức khỏe điện tử, đồng bộ với ứng dụng VNeID thông qua số định danh cá nhân. Điều này biến mỗi đợt khám sàng lọc miễn phí thành một lần làm giàu cơ sở dữ liệu, cho phép bác sĩ theo dõi rủi ro, phát hiện bất thường và can thiệp từ sớm. Ở Thái Nguyên, 100% cơ sở khám chữa bệnh đã có thiết bị và phần mềm để tiếp nhận thông tin qua căn cước công dân, VNeID và thanh toán không dùng tiền mặt bằng QR. Đây không chỉ là chuyện tiện lợi, mà là cách buộc hệ thống y tế ghi nhận chính xác lịch sử khám, điều trị của người dân, tránh trùng lặp, giảm chi phí và nâng hiệu quả dự phòng. Không có dữ liệu, khái niệm quản lý sức khỏe dân cư chỉ là điều ước. Ở cấp địa phương khác, nhiều nơi đang đẩy mạnh hoạt động khám sàng lọc, tư vấn, cấp thuốc miễn phí, từng bước hình thành hệ thống quản lý sức khỏe dựa trên dữ liệu. Những hoạt động từ cộng đồng đến chương trình quy mô toàn thành phố cho thấy chăm sóc sức khỏe đang chuyển từ chữa bệnh sang chủ động phòng ngừa, phát hiện sớm và quản lý sức khỏe lâu dài. Thay vì chờ người dân đến bệnh viện khi bệnh đã nặng, ngành y tế chủ động đưa dịch vụ khám, sàng lọc và tư vấn đến tận cơ sở, nhất là vùng cao, biên giới. Xu hướng này rõ ràng đặt ra áp lực: nếu các địa phương không đầu tư đồng bộ cho hạ tầng dữ liệu, ứng dụng công nghệ y khoa hiện đại, họ sẽ bị bỏ lại phía sau trong chuyển đổi hệ thống y tế. Nhưng nó cũng mở cơ hội để Việt Nam tránh vết xe đổ của nhiều nước – chỉ nhận ra giá trị của dự phòng sau khi hệ thống bệnh viện đã quá tải, ngân sách y tế bị hút cạn bởi điều trị muộn.

Từ chiến dịch đến chuẩn mực mới của hệ thống y tế
Nhìn vào Nghĩa Thuận, Lai Châu, Thái Nguyên, Hà Nội, TP.HCM, có thể thấy Nghị quyết 72-NQ/TW đã bước ra khỏi trang giấy để trở thành những chiến dịch cụ thể, với mục tiêu, tiến độ, số liệu rõ ràng. Nhưng nếu coi khám sức khỏe định kỳ miễn phí là “đợt cao điểm rồi sẽ xong” thì chúng ta mắc sai lầm chiến lược. Chăm sóc sức khỏe toàn dân phải trở thành chuẩn mực thường xuyên của hệ thống, không phải phong trào nhất thời. Tại Lai Châu, lãnh đạo tỉnh yêu cầu Công an phối hợp Sở Y tế rà soát dữ liệu dân cư, huy động lực lượng, phương tiện, trang thiết bị, đẩy nhanh tiến độ Chiến dịch 90 ngày đêm, phấn đấu hoàn thành mục tiêu trước ngày 1/10. Ở Thái Nguyên, chương trình chăm sóc sức khỏe toàn dân được triển khai rộng khắp, đặt mục tiêu đến tháng 10 năm nay 100% người dân được khám sức khỏe định kỳ, sàng lọc miễn phí. Hà Nội đặt mục tiêu khám đủ 100% trẻ em trước năm học mới, trong khi các địa phương biên giới biển phối hợp lực lượng y tế và biên phòng để tổ chức khám, tư vấn, cấp thuốc miễn phí, hỗ trợ chi phí phẫu thuật cho người dân khu vực xa trung tâm. Những kết quả ban đầu – như con số gần 30% dân số cả nước đã được khám định kỳ – mới chỉ là bước khởi động. Trung hạn, câu hỏi quan trọng không phải “đã khám được bao nhiêu người?”, mà là liệu hệ thống y tế có giữ được quỹ đạo phòng ngừa bệnh Việt Nam hay sẽ trượt ngược về tư duy chữa bệnh khi chiến dịch kết thúc. Nếu các địa phương tiếp tục củng cố y tế cơ sở, chuẩn hóa dữ liệu, kéo dài chương trình quản lý sức khỏe dân cư, thì chuyển đổi hệ thống y tế sẽ đi đến tận người dân, không dừng lại ở hội trường. Kết luận thẳng thắn: Nghị quyết 72 y tế đã mở cánh cửa để Việt Nam thoát khỏi vòng luẩn quẩn “đợi bệnh, chữa muộn, chi phí cao”. Nhưng cánh cửa đó chỉ giữ được mở nếu các tỉnh, thành xem dự phòng là then chốt trong mọi quyết định ngân sách và nhân lực. Từ bản làng Nghĩa Thuận đến xã biên giới Dào San, từ trạm y tế Văn Lăng đến bệnh viện ung bướu ở đô thị lớn, mô hình phòng bệnh, quản lý sức khỏe toàn dân phải trở thành chuẩn mới – không phải ngoại lệ – của y tế Việt Nam trong thập kỷ tới.







